(Top Banner Ad)
carbon-14 dating
C1
noun C1 Khảo cổ học, Địa chất học, Hóa học

carbon-14 dating

UK: /ˌkɑːbən ˈfɔːˈtiːn ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˌkɑːrbən ˈfɔːrˈtiːn ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xác định niên đại bằng carbon-14 định tuổi bằng carbon-14
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method for determining the age of an object containing organic material by using the properties of radiocarbon (carbon-14), a radioactive isotope of carbon.

Vietnamese Meaning

Phương pháp xác định tuổi của một vật thể chứa vật liệu hữu cơ bằng cách sử dụng các đặc tính của radiocarbon (carbon-14), một đồng vị phóng xạ của carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon-14 dating revealed that the ancient manuscript was approximately 2,000 years old."

    "Phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14 cho thấy bản thảo cổ có niên đại khoảng 2.000 năm."

  • "Scientists use carbon-14 dating to estimate the age of fossils."

    "Các nhà khoa học sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14 để ước tính tuổi của hóa thạch."

  • "The carbon-14 dating method has revolutionized our understanding of prehistory."

    "Phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14 đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về thời tiền sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố hóa học các-bon
Verb date Xác định niên đại của một vật thể
Adjective datable Có thể xác định được tuổi hoặc niên đại
Noun radiocarbon Carbon phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (charcoal)
Latin
data (given)
Old French
date
Modern English
carbon-14 dating (1940s)

Sự ra đời của chiếc 'đồng hồ nguyên tử'

Phương pháp này được phát triển bởi Willard Libby tại Đại học Chicago vào những năm 1940. Ông đã nhận ra rằng carbon-14, một đồng vị phóng xạ của carbon, bị phân rã với tốc độ ổn định sau khi sinh vật chết đi, cho phép các nhà khoa học tính toán tuổi thọ của các di vật hữu cơ.

Tên gọi kỹ thuật

Cái tên 'carbon-14 dating' kết hợp giữa tên nguyên tố 'carbon', con số '14' (biểu thị khối lượng nguyên tử của đồng vị) và từ 'dating' (xác định niên đại).

Usage Note

Carbon-14 dating được sử dụng rộng rãi trong khảo cổ học và địa chất học để xác định niên đại của các di vật cổ, hóa thạch, và các mẫu vật hữu cơ khác. Phạm vi niên đại hiệu quả của phương pháp này thường là từ vài trăm năm đến khoảng 50.000 năm trước. Nó dựa trên sự phân rã phóng xạ của carbon-14 theo thời gian.

Prepositions

with by

‘with’ thường được sử dụng để chỉ các vật liệu hoặc mẫu vật cụ thể được sử dụng phương pháp này (ví dụ: 'The artifacts were dated with carbon-14 dating'). ‘by’ thường được sử dụng để chỉ phương pháp được sử dụng (ví dụ: 'The age of the skeleton was determined by carbon-14 dating').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon-14 dating
  • accurate accurate carbon-14 dating
    (xác định niên đại bằng carbon-14 chính xác)
  • reliable reliable carbon-14 dating
    (xác định niên đại bằng carbon-14 đáng tin cậy)
Verb + carbon-14 dating
  • use use carbon-14 dating
    (sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14)
  • perform perform carbon-14 dating
    (thực hiện quy trình xác định niên đại bằng carbon-14)
Noun + carbon-14 dating
  • method carbon-14 dating method
    (phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14)
  • results carbon-14 dating results
    (kết quả xác định niên đại bằng carbon-14)

Idioms

  • carbon-date (something/someone)

    Sử dụng hài hước để ám chỉ việc xác định tuổi của ai đó hoặc thứ gì đó rất cũ

    "You can practically carbon-date that computer; it's so ancient!"

    (Bạn gần như có thể xác định niên đại cho cái máy tính đó luôn; nó cũ rích rồi!)

  • radiometric dating

    Thuật ngữ rộng hơn chỉ việc xác định tuổi bằng phóng xạ

    "Carbon-14 dating is just one form of radiometric dating."

    (Xác định niên đại bằng carbon-14 chỉ là một dạng của xác định niên đại bằng phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon-14 dating

noun
Lật mặt

Phương pháp xác định tuổi của một vật thể chứa vật liệu hữu cơ bằng cách sử dụng các đặc tính của radiocarbon (carbon-14), một đồng vị phóng xạ của carbon.

"Carbon-14 dating revealed that the ancient manuscript was approximately 2,000 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had discovered carbon-14 dating earlier, they would be able to understand the age of the Shroud of Turin more accurately now.
Nếu các nhà khoa học đã phát hiện ra phương pháp định tuổi bằng carbon-14 sớm hơn, họ có thể hiểu được tuổi của tấm vải liệm Turin chính xác hơn bây giờ.
Phủ định
If the sample hadn't been contaminated, carbon-14 dating wouldn't be so unreliable in determining its true age.
Nếu mẫu vật không bị ô nhiễm, phương pháp định tuổi bằng carbon-14 sẽ không quá không đáng tin cậy trong việc xác định tuổi thật của nó.
Nghi vấn
If the archaeologists hadn't found organic material, would carbon-14 dating be of any use in determining the age of the artifact?
Nếu các nhà khảo cổ học không tìm thấy vật liệu hữu cơ, thì phương pháp định tuổi bằng carbon-14 có hữu ích trong việc xác định tuổi của hiện vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon-14 dating".

Giải Nobel Hóa học

Nhờ phát minh ra phương pháp carbon-14 dating, Willard Libby đã được trao giải Nobel Hóa học năm 1960. Phát minh này được coi là một cuộc cách mạng trong khảo cổ học và nhân chủng học, cho phép con người viết lại lịch sử thế giới.

Bí ẩn Tấm khăn liệm Turin

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của phương pháp này là phân tích Tấm khăn liệm Turin (Shroud of Turin), được cho là khăn liệm của Chúa Jesus. Năm 1988, kết quả carbon-14 dating cho thấy tấm khăn có niên đại từ thế kỷ 13-14, gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng tôn giáo.