(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-carbonated
B1

non-carbonated

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không ga không chứa ga
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-carbonated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa khí carbon dioxide (CO2).

Definition (English Meaning)

Not containing carbon dioxide gas.

Ví dụ Thực tế với 'Non-carbonated'

  • "She prefers non-carbonated drinks like juice and iced tea."

    "Cô ấy thích đồ uống không ga như nước ép và trà đá hơn."

  • "This bottled water is non-carbonated."

    "Nước đóng chai này không có ga."

  • "Many people find non-carbonated beverages more hydrating."

    "Nhiều người thấy đồ uống không ga giúp bù nước tốt hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-carbonated'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-carbonated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

still(tĩnh, không sủi bọt (có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết là không có CO2))
flat(đã mất ga (thường dùng khi đồ uống có ga bị để lâu))

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Non-carbonated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này mô tả các loại đồ uống không có ga, tức là không có bọt khí sủi tăm. Nó thường được dùng để phân biệt với các đồ uống có ga như soda, nước ngọt có ga, hoặc bia. Thái nghĩa của 'non-carbonated' là sự vắng mặt của quá trình carbon hóa (carbonation), quá trình hòa tan carbon dioxide trong chất lỏng. Không giống như 'still' (tĩnh, không sủi bọt), 'non-carbonated' chỉ rõ nguyên nhân của việc không sủi bọt là do không có carbon dioxide.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-carbonated'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should drink non-carbonated beverages after exercising.
Bạn nên uống đồ uống không ga sau khi tập thể dục.
Phủ định
He must not drink non-carbonated drinks before singing, it will hurt his voice.
Anh ấy không được uống đồ uống không ga trước khi hát, nó sẽ làm tổn thương giọng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Could you please bring me a non-carbonated option?
Bạn có thể vui lòng mang cho tôi một lựa chọn không ga được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)