(Top Banner Ad)
non-carbonated
B1
adjective B1 Đồ uống, Thực phẩm

non-carbonated

UK: /ˌnɒnˈkɑːbəneɪtɪd/ • US: /ˌnɑːnˈkɑːrbəneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không ga không chứa ga
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing carbon dioxide gas.

Vietnamese Meaning

Không chứa khí carbon dioxide (CO2).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers non-carbonated drinks like juice and iced tea."

    "Cô ấy thích đồ uống không ga như nước ép và trà đá hơn."

  • "This bottled water is non-carbonated."

    "Nước đóng chai này không có ga."

  • "Many people find non-carbonated beverages more hydrating."

    "Nhiều người thấy đồ uống không ga giúp bù nước tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon carbon, chất carbon
Verb carbonate carbonat hóa, thêm ga
Noun carbonation sự carbonat hóa, quá trình thêm ga
Adjective carbonated có ga, chứa carbon dioxide
Adjective non-carbonated không ga, không chứa carbon dioxide

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo
Old French
carbone
English
carbon
English
carbonate
English
carbonated
Latin
non-
English
non-carbonated

Nguồn gốc từ 'non-carbonated'

Từ 'non-carbonated' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) với từ 'carbonated'. Bản thân từ 'carbonated' lại có nguồn gốc từ 'carbon' (carbon, than đá), mà từ 'carbon' này lại xuất phát từ tiếng Latin 'carbo' (có nghĩa là than). Khi một đồ uống được 'carbonated' (có ga), tức là nó đã được bơm khí carbon dioxide vào, tạo ra bọt khí. Do đó, 'non-carbonated' có nghĩa đơn giản là 'không có ga' hoặc 'không chứa carbon dioxide'.

Usage Note

Từ này mô tả các loại đồ uống không có ga, tức là không có bọt khí sủi tăm. Nó thường được dùng để phân biệt với các đồ uống có ga như soda, nước ngọt có ga, hoặc bia. Thái nghĩa của 'non-carbonated' là sự vắng mặt của quá trình carbon hóa (carbonation), quá trình hòa tan carbon dioxide trong chất lỏng. Không giống như 'still' (tĩnh, không sủi bọt), 'non-carbonated' chỉ rõ nguyên nhân của việc không sủi bọt là do không có carbon dioxide.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-carbonated + Noun
  • water non-carbonated water
    (nước không ga)
  • drinks non-carbonated drinks
    (đồ uống không ga)
  • beverage non-carbonated beverage
    (thức uống không ga)
  • option non-carbonated option
    (lựa chọn không ga)
Verb + non-carbonated
  • prefer prefer non-carbonated drinks
    (thích đồ uống không ga)
  • choose choose non-carbonated options
    (chọn các lựa chọn không ga)
  • serve serve non-carbonated beverages
    (phục vụ đồ uống không ga)

Idioms

  • stick to non-carbonated drinks

    chọn hoặc chỉ uống đồ uống không ga

    "When I have a sensitive stomach, I always stick to non-carbonated drinks."

    (Khi tôi bị đau bụng, tôi luôn chọn đồ uống không ga.)

  • a non-carbonated option

    một lựa chọn đồ uống không ga

    "Do you have a non-carbonated option besides water?"

    (Bạn có lựa chọn nào không ga ngoài nước lọc không?)

  • non-carbonated alternative

    đồ uống không ga thay thế (cho đồ uống có ga)

    "Many people seek a non-carbonated alternative to soda for health reasons."

    (Nhiều người tìm kiếm một thức uống không ga thay thế cho nước ngọt có ga vì lý do sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-carbonated

adjective
Lật mặt

Không chứa khí carbon dioxide (CO2).

"She prefers non-carbonated drinks like juice and iced tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should drink non-carbonated beverages after exercising.
Bạn nên uống đồ uống không ga sau khi tập thể dục.
Phủ định
He must not drink non-carbonated drinks before singing, it will hurt his voice.
Anh ấy không được uống đồ uống không ga trước khi hát, nó sẽ làm tổn thương giọng nói của anh ấy.
Nghi vấn
Could you please bring me a non-carbonated option?
Bạn có thể vui lòng mang cho tôi một lựa chọn không ga được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-carbonated".

Xu hướng sức khỏe và đồ uống không ga

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, có một xu hướng ngày càng tăng về việc lựa chọn đồ uống không ga vì lý do sức khỏe. Nhiều người tiêu dùng chọn nước lọc, trà không đường, hoặc nước ép trái cây tự nhiên thay vì đồ uống có ga để giảm lượng đường, tránh chất phụ gia nhân tạo, và hạn chế các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi. Việc này phản ánh sự quan tâm lớn hơn đến quản lý cân nặng và sức khỏe răng miệng.

Ưu tiên trong ẩm thực và xã giao

Mặc dù không phải là một quy tắc cứng nhắc, trong nhiều bữa ăn trang trọng hoặc bán trang trọng ở phương Tây, nước lọc không ga (still water) thường được phục vụ mặc định, và nước có ga (sparkling water) sẽ được đề nghị như một lựa chọn thay thế. Điều này thể hiện sự ưu tiên cho đồ uống đơn giản, không gây xao nhãng để bổ sung cho bữa ăn, đặc biệt là khi uống rượu vang.