deck of cards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ bài hoàn chỉnh, thường có 52 lá bài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shuffled the deck of cards before dealing them."
"Anh ấy xáo bộ bài trước khi chia chúng."
-
"She bought a new deck of cards for her poker night."
"Cô ấy mua một bộ bài mới cho buổi tối chơi poker của mình."
-
"The magician used a deck of cards for his trick."
"Nhà ảo thuật đã sử dụng một bộ bài cho trò ảo thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một bộ bài hoàn chỉnh dùng để chơi các trò chơi như poker, bridge, hoặc solitaire. Thái nghĩa của nó trung tính, không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt nào. Cần phân biệt với 'pack of cards' cũng có nghĩa tương tự, mặc dù 'deck' phổ biến hơn ở Mỹ còn 'pack' phổ biến hơn ở Anh.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây có nghĩa là 'thuộc về', 'của'. 'Deck of cards' có nghĩa là 'bộ (deck) thuộc về các lá bài (cards)'. Nó chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full deck of cards (một bộ bài đầy đủ (thường là 52 lá))
-
standard a standard deck of cards (một bộ bài tiêu chuẩn)
-
shuffled a shuffled deck of cards (một bộ bài đã được xào)
-
incomplete an incomplete deck of cards (một bộ bài không đầy đủ, bị thiếu lá)
-
shuffle to shuffle a deck of cards (xào một bộ bài)
-
deal to deal a deck of cards (chia bài từ một bộ bài)
-
cut to cut a deck of cards (cắt một bộ bài (chia thành hai phần))
-
play with to play with a deck of cards (chơi với một bộ bài)
Idioms
-
to stack the deck (against someone)
sắp đặt mọi thứ một cách không công bằng để chống lại ai đó hoặc đảm bảo kết quả mong muốn
"The manager stacked the deck against new employees by giving them impossible targets."
(Người quản lý đã sắp đặt mọi thứ chống lại nhân viên mới bằng cách giao cho họ những mục tiêu bất khả thi.)
-
not playing with a full deck
không được tỉnh táo, không minh mẫn, hơi điên rồ (ám chỉ thiếu suy nghĩ logic)
"He sometimes says the strangest things; I think he's not playing with a full deck."
(Anh ấy đôi khi nói những điều rất kỳ lạ; tôi nghĩ anh ấy không được tỉnh táo cho lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deck of cards
Noun PhraseMột bộ bài hoàn chỉnh, thường có 52 lá bài.
"He shuffled the deck of cards before dealing them."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a deck of cards in his backpack. |
Anh ấy có một bộ bài trong ba lô của mình. |
| Phủ định | She does not buy a deck of cards every week. |
Cô ấy không mua một bộ bài mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Do they play cards with a deck of cards every Friday? |
Họ có chơi bài bằng bộ bài vào mỗi thứ Sáu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a deck of cards so we could play poker. |
Tôi ước tôi có một bộ bài để chúng ta có thể chơi poker. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my deck of cards; we could have played last night. |
Giá mà tôi không làm mất bộ bài; chúng ta đã có thể chơi tối qua rồi. |
| Nghi vấn | I wish you would stop shuffling that deck of cards so loudly! |
Tôi ước bạn ngừng xào bộ bài ồn ào như vậy đi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck of cards".
