(Top Banner Ad)
deck of cards
A2
Noun Phrase A2 Giải trí, Trò chơi

deck of cards

UK: /dɛk əv kɑːdz/ • US: /dɛk əv kɑːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

bộ bài bộ tú lơ khơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete set of playing cards, usually 52 cards.

Vietnamese Meaning

Một bộ bài hoàn chỉnh, thường có 52 lá bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shuffled the deck of cards before dealing them."

    "Anh ấy xáo bộ bài trước khi chia chúng."

  • "She bought a new deck of cards for her poker night."

    "Cô ấy mua một bộ bài mới cho buổi tối chơi poker của mình."

  • "The magician used a deck of cards for his trick."

    "Nhà ảo thuật đã sử dụng một bộ bài cho trò ảo thuật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deck boong tàu, tầng (xe buýt), sàn (xe tải), bộ bài
Verb deck trang trí, tô điểm, phủ kín
Noun card thẻ, lá bài, thiệp
Verb card yêu cầu xuất trình thẻ (ID), kiểm tra ID
Noun cardboard bìa cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þakjaną
Middle Dutch
dec
English
deck

Nguồn gốc của 'deck' và 'cards'

Từ 'deck' ban đầu (khoảng thế kỷ 13) có nghĩa là một lớp phủ hoặc boong tàu (từ tiếng Hà Lan 'dec' có nghĩa là 'che phủ'). Đến khoảng thế kỷ 16, nghĩa của 'deck' mở rộng để chỉ một chồng, một bộ hoặc một tập hợp các vật thể, đặc biệt là một bộ bài. Từ 'card' (lá bài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy), qua tiếng Pháp cổ 'carte'. Khi các lá bài trở nên phổ biến ở châu Âu, chúng được gọi là 'cards' và tập hợp của chúng được gọi là 'a deck of cards'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một bộ bài hoàn chỉnh dùng để chơi các trò chơi như poker, bridge, hoặc solitaire. Thái nghĩa của nó trung tính, không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã đặc biệt nào. Cần phân biệt với 'pack of cards' cũng có nghĩa tương tự, mặc dù 'deck' phổ biến hơn ở Mỹ còn 'pack' phổ biến hơn ở Anh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây có nghĩa là 'thuộc về', 'của'. 'Deck of cards' có nghĩa là 'bộ (deck) thuộc về các lá bài (cards)'. Nó chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deck of cards
  • full a full deck of cards
    (một bộ bài đầy đủ (thường là 52 lá))
  • standard a standard deck of cards
    (một bộ bài tiêu chuẩn)
  • shuffled a shuffled deck of cards
    (một bộ bài đã được xào)
  • incomplete an incomplete deck of cards
    (một bộ bài không đầy đủ, bị thiếu lá)
Verb + deck of cards
  • shuffle to shuffle a deck of cards
    (xào một bộ bài)
  • deal to deal a deck of cards
    (chia bài từ một bộ bài)
  • cut to cut a deck of cards
    (cắt một bộ bài (chia thành hai phần))
  • play with to play with a deck of cards
    (chơi với một bộ bài)

Idioms

  • to stack the deck (against someone)

    sắp đặt mọi thứ một cách không công bằng để chống lại ai đó hoặc đảm bảo kết quả mong muốn

    "The manager stacked the deck against new employees by giving them impossible targets."

    (Người quản lý đã sắp đặt mọi thứ chống lại nhân viên mới bằng cách giao cho họ những mục tiêu bất khả thi.)

  • not playing with a full deck

    không được tỉnh táo, không minh mẫn, hơi điên rồ (ám chỉ thiếu suy nghĩ logic)

    "He sometimes says the strangest things; I think he's not playing with a full deck."

    (Anh ấy đôi khi nói những điều rất kỳ lạ; tôi nghĩ anh ấy không được tỉnh táo cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deck of cards

Noun Phrase
Lật mặt

Một bộ bài hoàn chỉnh, thường có 52 lá bài.

"He shuffled the deck of cards before dealing them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a deck of cards in his backpack.
Anh ấy có một bộ bài trong ba lô của mình.
Phủ định
She does not buy a deck of cards every week.
Cô ấy không mua một bộ bài mỗi tuần.
Nghi vấn
Do they play cards with a deck of cards every Friday?
Họ có chơi bài bằng bộ bài vào mỗi thứ Sáu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a deck of cards so we could play poker.
Tôi ước tôi có một bộ bài để chúng ta có thể chơi poker.
Phủ định
If only I hadn't lost my deck of cards; we could have played last night.
Giá mà tôi không làm mất bộ bài; chúng ta đã có thể chơi tối qua rồi.
Nghi vấn
I wish you would stop shuffling that deck of cards so loudly!
Tôi ước bạn ngừng xào bộ bài ồn ào như vậy đi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deck of cards".

Bộ bài tiêu chuẩn 52 lá

Hầu hết các trò chơi bài ở phương Tây sử dụng bộ bài tiêu chuẩn gồm 52 lá, chia thành 4 chất (suit): rô (diamonds), cơ (hearts), chuồn (clubs) và bích (spades). Mỗi chất có 13 lá, từ Át (Ace), 2 đến 10, J (Jack), Q (Queen) và K (King). Bộ bài này được sử dụng rộng rãi trong vô số trò chơi, từ các trò giải trí gia đình đơn giản đến các trò cờ bạc phức tạp như Poker và Bridge.

Công dụng đa dạng của bài

Ngoài mục đích chơi game, các bộ bài còn có nhiều công dụng khác trong văn hóa phương Tây. Chúng được sử dụng để thực hiện các màn ảo thuật, bói toán (như bài Tarot, mặc dù có cấu trúc khác biệt nhưng cũng là một dạng bài), hoặc đơn giản là để rèn luyện trí nhớ và sự tập trung.