(Top Banner Ad)
cardiac massage
C1
Danh từ C1 Y học

cardiac massage

UK: /ˈkɑːdiæk məˈsɑːʒ/ • US: /ˈkɑːrdiˌæk məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp tim mát-xa tim ép tim ngoài lồng ngực (nếu là external cardiac massage)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure involving rhythmic compression of the heart to maintain blood circulation during cardiac arrest.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật bao gồm việc nén nhịp nhàng tim để duy trì tuần hoàn máu trong quá trình ngừng tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedic immediately started cardiac massage to try to revive the patient."

    "Nhân viên y tế ngay lập tức bắt đầu xoa bóp tim để cố gắng hồi sức cho bệnh nhân."

  • "Effective cardiac massage is vital for maintaining blood flow to the brain."

    "Xoa bóp tim hiệu quả là rất quan trọng để duy trì lưu lượng máu đến não."

  • "The doctor instructed the nurse to continue cardiac massage until the ambulance arrived."

    "Bác sĩ hướng dẫn y tá tiếp tục xoa bóp tim cho đến khi xe cứu thương đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiology khoa tim mạch
Noun cardiologist bác sĩ tim mạch
Noun massage sự xoa bóp, mát-xa
Verb massage xoa bóp

Synonyms

chest compression (ép tim)heart massage (xoa bóp tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardiakos
Latin
cardiacus
French
massage
English
cardiac massage

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Pháp

Từ 'cardiac' có nguồn gốc từ 'kardia' trong tiếng Hy Lạp nghĩa là trái tim. Trong khi đó, 'massage' được mượn từ tiếng Pháp, có thể bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'massa' (chạm, sờ) hoặc tiếng Hy Lạp 'masso' (nhào nặn). Sự kết hợp này mô tả chính xác hành động vật lý tác động lên tim để duy trì sự sống.

Usage Note

Cardiac massage là một thủ thuật cấp cứu quan trọng được thực hiện khi tim ngừng đập. Nó bao gồm việc ấn mạnh và nhịp nhàng lên ngực bệnh nhân để ép tim, từ đó bơm máu đến não và các cơ quan quan trọng khác. Cardiac massage thường được thực hiện cùng với hô hấp nhân tạo (artificial respiration) để cung cấp oxy cho bệnh nhân. Có hai loại chính: External cardiac massage (xoa bóp tim ngoài lồng ngực) và Internal cardiac massage (xoa bóp tim trực tiếp, hiếm khi được sử dụng).

Prepositions

on in

On: Thường được sử dụng khi nói về việc thực hiện xoa bóp tim trên một người (e.g., 'Cardiac massage was performed on the patient.'). In: Ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi nói về vai trò của xoa bóp tim trong một quy trình hoặc can thiệp (e.g., 'Cardiac massage plays a crucial role in resuscitation.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiac massage
  • perform perform cardiac massage
    (thực hiện xoa bóp tim)
  • administer administer cardiac massage
    (tiến hành sơ cứu xoa bóp tim)
  • begin begin cardiac massage
    (bắt đầu xoa bóp tim)
Adjective + cardiac massage
  • external external cardiac massage
    (xoa bóp tim ngoài lồng ngực)
  • internal internal cardiac massage
    (xoa bóp tim trực tiếp (trong phẫu thuật))
  • closed-chest closed-chest cardiac massage
    (xoa bóp tim lồng ngực kín)

Idioms

  • External cardiac massage

    Xoa bóp tim ngoài lồng ngực (thường dùng tương đương với CPR)

    "The lifeguard performed external cardiac massage until the ambulance arrived."

    (Người cứu hộ đã thực hiện xoa bóp tim ngoài lồng ngực cho đến khi xe cấp cứu đến.)

  • Open-chest cardiac massage

    Xoa bóp tim hở (kỹ thuật y khoa chuyên sâu)

    "Open-chest cardiac massage is only used in specific emergency surgical situations."

    (Xoa bóp tim hở chỉ được sử dụng trong các tình huống phẫu thuật khẩn cấp cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac massage

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật bao gồm việc nén nhịp nhàng tim để duy trì tuần hoàn máu trong quá trình ngừng tim.

"The paramedic immediately started cardiac massage to try to revive the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doctor performed a successful cardiac massage saved the patient's life is undeniable.
Việc bác sĩ thực hiện xoa bóp tim thành công đã cứu sống bệnh nhân là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether cardiac massage was administered correctly isn't clear from the initial reports.
Việc xoa bóp tim có được thực hiện đúng cách hay không không rõ ràng từ các báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Why cardiac massage was delayed remains a mystery to the medical team.
Tại sao việc xoa bóp tim bị trì hoãn vẫn là một bí ẩn đối với đội ngũ y tế.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performing cardiac massage correctly can save lives.
Thực hiện xoa bóp tim đúng cách có thể cứu sống mạng người.
Phủ định
Avoiding cardiac massage in a suspected cardiac arrest is a critical error.
Tránh xoa bóp tim trong trường hợp nghi ngờ ngừng tim là một sai lầm nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is mastering cardiac massage a crucial skill for medical professionals?
Liệu việc thành thạo xoa bóp tim có phải là một kỹ năng quan trọng đối với các chuyên gia y tế không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cardiac massage saved his life!
Ồ, xoa bóp tim đã cứu sống anh ấy!
Phủ định
Alas, cardiac massage wasn't enough to revive him.
Than ôi, xoa bóp tim không đủ để hồi sức cho anh ấy.
Nghi vấn
Oh, did the cardiac massage work?
Ồ, xoa bóp tim có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac massage".

Sự tiến hóa của hồi sức cấp cứu

Trước khi kỹ thuật CPR (Hồi sức tim phổi) hiện đại trở nên phổ biến vào những năm 1960, 'cardiac massage' thường được hiểu là việc bác sĩ dùng tay bóp trực tiếp vào tim trong quá trình phẫu thuật. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu dùng để chỉ việc ép tim ngoài lồng ngực trong sơ cứu cơ bản.

Kỹ năng sinh tồn cộng đồng

Ở các nước phương Tây, việc học cách thực hiện 'cardiac massage' (ép tim) là một phần quan trọng của các khóa học sơ cứu cộng đồng và thường được khuyến khích cho mọi công dân để tăng tỉ lệ sống sót cho bệnh nhân ngưng tim.