(Top Banner Ad)
cardiac medication
C1
noun phrase C1 Y học

cardiac medication

UK: /ˈkɑːdiæk ˌmedɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɑːrdiæk ˌmedɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc tim mạch thuốc điều trị tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medication used to treat or prevent heart conditions.

Vietnamese Meaning

Thuốc được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh tim mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed cardiac medication to lower his blood pressure."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc tim mạch để hạ huyết áp cho anh ấy."

  • "He is taking cardiac medication following his heart attack."

    "Anh ấy đang uống thuốc tim mạch sau cơn đau tim."

  • "Regular monitoring is essential when taking cardiac medication."

    "Việc theo dõi thường xuyên là rất cần thiết khi dùng thuốc tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Noun cardiology chuyên khoa tim mạch, tim mạch học
Adjective cardiac (thuộc) tim, liên quan đến tim
Verb medicate cho uống thuốc, điều trị bằng thuốc
Adjective medicinal có đặc tính chữa bệnh, (thuộc) y dược
Noun medicine y học; thuốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kardiā (καρδία) → kardiakos
Latin
cardiacus
Latin
medicus → medicārī → medicātiō
Modern English
cardiac medication

Trái tim trong từ Hy Lạp cổ

Từ 'cardiac' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kardia' (καρδία), có nghĩa là 'trái tim'. Đây là gốc của nhiều thuật ngữ y khoa mà chúng ta dùng ngày nay như 'cardiology' (tim mạch học) hay 'cardiogram' (điện tâm đồ). Người Hy Lạp cổ đại tin rằng trái tim không chỉ là trung tâm của sự sống mà còn là nơi chứa đựng cảm xúc và trí tuệ.

Nghệ thuật chữa lành của người La Mã

Từ 'medication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medicari', nghĩa là 'chữa trị' hoặc 'chữa lành'. Từ này lại xuất phát từ 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc'. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết từ xa xưa giữa việc dùng thuốc và vai trò của người thầy thuốc trong việc phục hồi sức khỏe.

Usage Note

Cardiac medication is a broad term encompassing various drugs targeting different aspects of cardiovascular health. It includes medications for heart failure, hypertension, arrhythmias, and other heart-related issues. The term emphasizes the target organ (the heart) of the medication.

Prepositions

for to in

'- cardiac medication for' specifies what condition the medication is intended to treat (e.g., cardiac medication for hypertension).
'- cardiac medication to' specifies the purpose of using the medication (e.g., cardiac medication to prevent heart attacks).
'- cardiac medication in' specifies that the medication is contained within a study or research (e.g., the cardiac medication in the trial was effective)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiac medication
  • prescribe cardiac medication
    (kê đơn thuốc tim)
  • take cardiac medication
    (uống thuốc tim, dùng thuốc tim)
  • be on cardiac medication
    (đang trong quá trình dùng thuốc tim)
  • adjust cardiac medication
    (điều chỉnh (liều lượng) thuốc tim)
Adjective + cardiac medication
  • new cardiac medication
    (thuốc tim loại mới)
  • life-saving cardiac medication
    (thuốc tim cứu mạng)
  • standard cardiac medication
    (thuốc tim tiêu chuẩn)
Noun + of + cardiac medication
  • a dose of cardiac medication
    (một liều thuốc tim)
  • the side effects of cardiac medication
    (tác dụng phụ của thuốc tim)
  • a type of cardiac medication
    (một loại thuốc tim)

Idioms

  • a cardiac medication for the soul

    (Nghĩa bóng) Một thứ gì đó giúp xoa dịu tâm hồn, chữa lành nỗi đau tinh thần, mang lại cảm giác bình yên.

    "Listening to her favorite music is like a cardiac medication for the soul after a long, stressful week."

    (Nghe bản nhạc yêu thích giống như một liều thuốc cho tâm hồn sau một tuần dài đầy căng thẳng.)

  • That news was a dose of cardiac medication.

    (Nghĩa bóng) Một tin tức mang lại sự nhẹ nhõm, bình tĩnh, đặc biệt là sau một thời gian lo lắng cao độ.

    "Hearing that the exam was postponed was a dose of cardiac medication for the anxious students."

    (Việc nghe tin kỳ thi được hoãn lại là một liều thuốc an thần cho những sinh viên đang lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac medication

noun phrase
Lật mặt

Thuốc được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa các bệnh tim mạch.

"The doctor prescribed cardiac medication to lower his blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac medication".

Thử thách 'Tuân thủ điều trị' ở các nước phương Tây

Tại các nước phương Tây, một thách thức lớn trong y tế là 'medication adherence' (tuân thủ điều trị), đặc biệt với các bệnh mãn tính như bệnh tim. Nhiều bệnh nhân quên hoặc không dùng thuốc tim đều đặn theo toa. Điều này đã dẫn đến nhiều chiến dịch y tế công cộng và sự ra đời của các công cụ như hộp chia thuốc thông minh hay ứng dụng nhắc nhở trên điện thoại để giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn.

Aspirin: Từ thuốc giảm đau đến phòng ngừa bệnh tim

Trong nhiều thập kỷ, việc uống một viên aspirin liều thấp mỗi ngày được coi là một biện pháp phòng ngừa bệnh tim và đột quỵ phổ biến ở phương Tây. Tuy nhiên, các hướng dẫn y tế gần đây đã thay đổi, chỉ khuyến nghị phương pháp này cho những người có nguy cơ cao và cần có sự tư vấn của bác sĩ, do nguy cơ chảy máu tiềm ẩn. Sự thay đổi này cho thấy y học luôn cập nhật dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất.