(Top Banner Ad)
cardiomyopathy
C1
noun C1 Y học

cardiomyopathy

UK: /ˌkɑːdi.əʊ.maɪˈɒpə.θi/ • US: /ˌkɑːrdi.oʊ.maɪˈɒpə.θi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cơ tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic disease of the heart muscle, in which the muscle is abnormally enlarged, thickened, or stiffened. This makes it harder for the heart to pump blood through the body.

Vietnamese Meaning

Một bệnh mãn tính của cơ tim, trong đó cơ tim bị phì đại, dày lên hoặc cứng lại một cách bất thường. Điều này làm cho tim khó bơm máu đi khắp cơ thể hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dilated cardiomyopathy is characterized by an enlarged heart that struggles to pump blood effectively."

    "Bệnh cơ tim giãn nở được đặc trưng bởi một trái tim phì đại khó bơm máu hiệu quả."

  • "Early diagnosis of cardiomyopathy is crucial for effective treatment."

    "Việc chẩn đoán sớm bệnh cơ tim rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Genetic testing can help identify individuals at risk for developing cardiomyopathy."

    "Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ mắc bệnh cơ tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiology tim mạch học
Noun cardiologist bác sĩ tim mạch
Adjective cardiac thuộc về tim
Noun myopathy bệnh cơ (nói chung)

Synonyms

heart muscle disease (bệnh cơ tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kardía (tim)
Ancient Greek
mûs (cơ)
Ancient Greek
páthos (bệnh tật/đau khổ)
Modern Latin
cardiomyopathia
English
cardiomyopathy

Sự kết hợp của ba yếu tố

Cardiomyopathy là một từ ghép y học điển hình. Nó được xây dựng từ ba thành phần Hy Lạp: 'cardio-' (liên quan đến tim), '-myo-' (liên quan đến cơ) và '-pathy' (chỉ tình trạng bệnh lý). Khi ghép lại, từ này mô tả chính xác một căn bệnh làm suy yếu cơ tim, khiến tim khó bơm máu đến phần còn lại của cơ thể.

Usage Note

Cardiomyopathy là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại bệnh ảnh hưởng đến cơ tim. Có nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm di truyền, bệnh mạch vành, cao huyết áp, và lạm dụng rượu. Bệnh có thể dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim và đột tử.

Prepositions

with in

Cardiomyopathy often occurs 'with' other conditions like hypertension. The impact of cardiomyopathy 'in' heart function can be severe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardiomyopathy
  • hypertrophic hypertrophic cardiomyopathy
    (bệnh cơ tim phì đại)
  • dilated dilated cardiomyopathy
    (bệnh cơ tim giãn)
  • restrictive restrictive cardiomyopathy
    (bệnh cơ tim hạn chế)
Verb + cardiomyopathy
  • diagnose diagnose cardiomyopathy
    (chẩn đoán bệnh cơ tim)
  • treat treat cardiomyopathy
    (điều trị bệnh cơ tim)
  • suffer from suffer from cardiomyopathy
    (mắc bệnh/chịu đựng bệnh cơ tim)

Idioms

  • Takotsubo cardiomyopathy

    Hội chứng trái tim tan vỡ

    "Doctors diagnosed her with Takotsubo cardiomyopathy after she lost her husband."

    (Các bác sĩ chẩn đoán bà bị hội chứng trái tim tan vỡ sau khi chồng bà qua đời.)

  • Ischemic cardiomyopathy

    Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ

    "Ischemic cardiomyopathy is a common cause of heart failure."

    (Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ là một nguyên nhân phổ biến gây suy tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiomyopathy

noun
Lật mặt

Một bệnh mãn tính của cơ tim, trong đó cơ tim bị phì đại, dày lên hoặc cứng lại một cách bất thường. Điều này làm cho tim khó bơm máu đi khắp cơ thể hơn.

"Dilated cardiomyopathy is characterized by an enlarged heart that struggles to pump blood effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiomyopathy".

Hội chứng 'Broken Heart' trong y học

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'Broken Heart Syndrome' (Takotsubo cardiomyopathy) đã trở nên phổ biến để giải thích cách mà những cú sốc tâm lý cực độ có thể thực sự gây tổn thương vật lý cho tim. Điều này cho thấy sự giao thoa giữa cảm xúc và sinh lý học trong ngôn ngữ y khoa hiện đại.

Ngôn ngữ y học chuẩn hóa

Việc sử dụng các gốc từ Hy Lạp và Latinh như trong từ 'cardiomyopathy' giúp các bác sĩ trên toàn thế giới giao tiếp một cách chính xác mà không bị rào cản ngôn ngữ địa phương, tạo nên một hệ thống thuật ngữ y khoa toàn cầu.