(Top Banner Ad)
myopathy
C1
Danh từ C1 Y học

myopathy

UK: /ˌmaɪˈɒpəθi/ • US: /ˌmaɪˈɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease of muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Một bệnh về mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steroid myopathy is a muscle disease caused by the use of steroid medications."

    "Bệnh cơ do steroid là một bệnh cơ gây ra bởi việc sử dụng các loại thuốc steroid."

  • "Diagnosis of myopathy often involves muscle biopsy and electromyography."

    "Chẩn đoán bệnh cơ thường bao gồm sinh thiết cơ và điện cơ."

  • "Some forms of myopathy are treatable with medication or physical therapy."

    "Một số dạng bệnh cơ có thể điều trị bằng thuốc hoặc vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myopathy Bệnh cơ (bệnh của cơ bắp)
Adjective myopathic Thuộc về bệnh cơ; bị bệnh cơ
Noun myalgia Đau cơ
Noun cardiomyopathy Bệnh cơ tim (một dạng bệnh cơ ảnh hưởng đến tim)
Noun electromyography (EMG) Điện cơ đồ (phương pháp chẩn đoán chức năng cơ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῦς (mys)
Ancient Greek
πάθος (pathos)
New Latin
myopathia
English
myopathy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "myopathy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: "μῦς" (mys), có nghĩa là "cơ bắp", và "πάθος" (pathos), có nghĩa là "sự đau khổ" hoặc "bệnh tật". Do đó, "myopathy" theo nghĩa đen là "bệnh về cơ bắp", mô tả chính xác bản chất của tình trạng này.

Usage Note

Myopathy là một thuật ngữ chung chỉ các bệnh ảnh hưởng đến cơ, đặc biệt là cơ xương. Bệnh có thể do di truyền, mắc phải hoặc không rõ nguyên nhân. Các triệu chứng có thể bao gồm yếu cơ, đau cơ, cứng cơ và khó vận động.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của bệnh (ví dụ: myopathy in the legs). Sử dụng 'with' để mô tả mối quan hệ hoặc sự liên kết (ví dụ: myopathy associated with diabetes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myopathy
  • diabetic diabetic myopathy
    (bệnh cơ do tiểu đường)
  • alcoholic alcoholic myopathy
    (bệnh cơ do rượu)
  • inflammatory inflammatory myopathy
    (bệnh cơ viêm)
  • hereditary hereditary myopathy
    (bệnh cơ di truyền)
  • toxic toxic myopathy
    (bệnh cơ do độc tố)
Verb + myopathy
  • develop develop myopathy
    (phát triển bệnh cơ)
  • cause cause myopathy
    (gây ra bệnh cơ)
  • diagnose diagnose myopathy
    (chẩn đoán bệnh cơ)
  • treat treat myopathy
    (điều trị bệnh cơ)
Noun + of + myopathy
  • symptoms symptoms of myopathy
    (triệu chứng của bệnh cơ)
  • types types of myopathy
    (các loại bệnh cơ)
  • diagnosis diagnosis of myopathy
    (chẩn đoán bệnh cơ)

Idioms

  • drug-induced myopathy

    bệnh cơ do thuốc gây ra

    "Some statin medications can cause drug-induced myopathy as a side effect."

    (Một số loại thuốc statin có thể gây ra bệnh cơ do thuốc như một tác dụng phụ.)

  • steroid-induced myopathy

    bệnh cơ do corticosteroid

    "Prolonged use of corticosteroids can lead to steroid-induced myopathy."

    (Việc sử dụng corticosteroid kéo dài có thể dẫn đến bệnh cơ do corticosteroid.)

  • underlying myopathy

    bệnh cơ tiềm ẩn/gốc

    "The doctor investigated for an underlying myopathy to explain the patient's muscle weakness."

    (Bác sĩ đã tìm kiếm một bệnh cơ tiềm ẩn để giải thích tình trạng yếu cơ của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myopathy

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh về mô cơ.

"Steroid myopathy is a muscle disease caused by the use of steroid medications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myopathy".

Nhận thức về các bệnh cơ

Mặc dù "myopathy" là một thuật ngữ y học cụ thể, nhưng các bệnh lý về cơ bắp nói chung có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Các tổ chức y tế và nhóm vận động trên thế giới thường tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe cơ bắp, tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và hỗ trợ cho những người mắc bệnh cơ, giúp họ tiếp cận các liệu pháp điều trị và phục hồi chức năng.

Tác động đến cuộc sống hàng ngày

Các dạng bệnh cơ khác nhau có thể gây ra yếu cơ, đau mỏi và suy giảm khả năng vận động, ảnh hưởng lớn đến các hoạt động hàng ngày như đi lại, tự chăm sóc bản thân và làm việc. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới, cũng như các hỗ trợ xã hội và vật lý trị liệu, là rất quan trọng để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân và giúp họ duy trì sự độc lập tốt nhất có thể.