cardiovascular exercise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical activity that increases heart rate and breathing rate, improving the health of the heart and blood vessels.
Vietnamese Meaning
Hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở, cải thiện sức khỏe của tim và mạch máu. Thường được gọi là bài tập tim mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular cardiovascular exercise is essential for maintaining a healthy heart."
"Tập thể dục tim mạch thường xuyên là điều cần thiết để duy trì một trái tim khỏe mạnh."
-
"Swimming is a great form of cardiovascular exercise."
"Bơi lội là một hình thức tuyệt vời của bài tập tim mạch."
-
"She does 30 minutes of cardiovascular exercise every day."
"Cô ấy tập 30 phút bài tập tim mạch mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cardio | Bài tập tim mạch (cách gọi tắt phổ biến) |
| Adjective | Vascular | Thuộc về mạch máu |
| Noun | Cardiologist | Bác sĩ chuyên khoa tim mạch |
| Noun | Vascularization | Sự hình thành mạch máu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập tim mạch bao gồm các hoạt động như chạy bộ, bơi lội, đạp xe và đi bộ nhanh. Nó giúp tăng cường hệ tim mạch, đốt cháy calo và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Prepositions
‘for’ dùng để chỉ mục đích (ví dụ: cardiovascular exercise for weight loss), ‘as’ dùng để nêu ví dụ (ví dụ: running as a cardiovascular exercise), ‘in’ dùng để diễn tả việc tham gia (ví dụ: engaging in cardiovascular exercise).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Regular regular cardiovascular exercise (tập thể dục tim mạch đều đặn)
-
Intense intense cardiovascular exercise (tập thể dục tim mạch cường độ cao)
-
Low-impact low-impact cardiovascular exercise (bài tập tim mạch ít tác động lực (nhẹ nhàng cho khớp))
-
Perform perform cardiovascular exercise (thực hiện các bài tập tim mạch)
-
Incorporate incorporate cardiovascular exercise into your routine (kết hợp tập tim mạch vào thói quen hàng ngày)
-
Promote promote cardiovascular exercise (khuyến khích việc tập thể dục tim mạch)
Idioms
-
Get your heart pumping
Làm cho tim đập mạnh (thường dùng để nói về việc bắt đầu bài tập cardio)
"A quick run will really get your heart pumping."
(Chạy bộ nhanh sẽ thực sự làm cho tim bạn đập mạnh.)
-
Cardio bunny
Người (thường là nữ) dành rất nhiều thời gian trên các máy tập cardio ở phòng gym
"She's such a cardio bunny; she spends hours on the treadmill."
(Cô ấy đúng là một 'cardio bunny'; cô ấy dành hàng giờ trên máy chạy bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardiovascular exercise
Danh từHoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở, cải thiện sức khỏe của tim và mạch máu. Thường được gọi là bài tập tim mạch.
"Regular cardiovascular exercise is essential for maintaining a healthy heart."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to do cardiovascular exercise to improve her heart health. |
Cô ấy sẽ tập thể dục tim mạch để cải thiện sức khỏe tim mạch của mình. |
| Phủ định | They are not going to engage in cardiovascular exercise because of their injuries. |
Họ sẽ không tham gia tập thể dục tim mạch vì chấn thương của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to include cardiovascular exercise in your fitness routine? |
Bạn có định đưa bài tập tim mạch vào thói quen tập thể dục của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular exercise".
