(Top Banner Ad)
aerobic exercise
B1
noun B1 Thể dục thể thao, Sức khỏe

aerobic exercise

UK: /eəˈrəʊ.bɪk ˈek.sə.saɪz/ • US: /eˈroʊ.bɪk ˈek.sɚ.saɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tập thể dục nhịp điệu bài tập aerobic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical activity that increases the heart rate and breathing rate, improving cardiovascular fitness.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở, cải thiện sức khỏe tim mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming is an excellent form of aerobic exercise."

    "Bơi lội là một hình thức tập thể dục aerobic tuyệt vời."

  • "Regular aerobic exercise can help to lower blood pressure."

    "Tập thể dục aerobic thường xuyên có thể giúp hạ huyết áp."

  • "She incorporates aerobic exercise into her daily routine."

    "Cô ấy kết hợp tập thể dục aerobic vào thói quen hàng ngày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerobics môn thể dục nhịp điệu, thể dục thẩm mỹ
Adjective aerobic thuộc về aerobic, hiếu khí (cần oxy)
Adverb aerobically theo phương pháp aerobic, một cách hiếu khí
Adjective anaerobic kỵ khí (không cần oxy), trái nghĩa với aerobic

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aero- (không khí) + bios (sự sống)
Latin
exercitium (sự rèn luyện, tập luyện)
Modern Latin
aerobius (sống nhờ có không khí)
English
aerobic exercise

Từ Phòng Thí Nghiệm Đến Phòng Gym

Thuật ngữ 'aerobic' (hiếu khí) ban đầu được nhà khoa học Louis Pasteur sử dụng vào năm 1863 để mô tả các vi sinh vật cần oxy để sống. Mãi đến những năm 1960, bác sĩ Kenneth H. Cooper của Không quân Hoa Kỳ mới phổ biến thuật ngữ này để chỉ các bài tập giúp cải thiện việc sử dụng oxy của cơ thể, từ đó tăng cường sức khỏe tim và phổi.

Cơn Sốt Thể Dục Thập Niên 80

'Aerobic exercise' trở thành một cụm từ quen thuộc trên toàn thế giới vào những năm 1980, phần lớn nhờ vào nữ diễn viên Jane Fonda và các video bài tập thể dục nhịp điệu cực kỳ nổi tiếng của bà. Điều này đã mang các buổi tập nhóm tràn đầy năng lượng, theo điệu nhạc sôi động vào phòng khách của hàng triệu gia đình.

Usage Note

Bài tập aerobic nhấn mạnh vào việc sử dụng oxy để tạo năng lượng, thường kéo dài và có cường độ vừa phải. Nó khác với các bài tập anaerobic (kỵ khí) như nâng tạ, vốn sử dụng năng lượng dự trữ trong cơ bắp và chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Prepositions

in for

"in aerobic exercise" thường được sử dụng khi nói về việc tham gia vào một loại hình aerobic exercise nào đó (e.g., in aerobic exercise classes). "for aerobic exercise" thường được sử dụng khi chỉ mục đích (e.g., using the treadmill for aerobic exercise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerobic exercise
  • light light aerobic exercise
    (bài tập aerobic nhẹ nhàng)
  • moderate moderate aerobic exercise
    (bài tập aerobic cường độ vừa phải)
  • vigorous vigorous aerobic exercise
    (bài tập aerobic cường độ cao)
  • regular regular aerobic exercise
    (việc tập aerobic đều đặn)
Verb + aerobic exercise
  • do do aerobic exercise
    (tập thể dục aerobic)
  • get get some aerobic exercise
    (tập aerobic một chút)
  • engage in engage in aerobic exercise
    (tham gia vào việc tập aerobic)
  • recommend recommend aerobic exercise
    (khuyên/đề nghị tập aerobic)
Noun + of + aerobic exercise
  • benefits benefits of aerobic exercise
    (những lợi ích của việc tập aerobic)
  • a session a session of aerobic exercise
    (một buổi tập aerobic)
  • a form a form of aerobic exercise
    (một hình thức tập aerobic)

Idioms

  • get your daily dose of aerobic exercise

    Tập aerobic hàng ngày như một liều thuốc bổ cần thiết cho sức khỏe.

    "My doctor always reminds me to get my daily dose of aerobic exercise, even if it's just a brisk walk."

    (Bác sĩ của tôi luôn nhắc nhở tôi phải tập aerobic hàng ngày, cho dù đó chỉ là đi bộ nhanh.)

  • an aerobic exercise for the mind

    Một hoạt động rèn luyện trí não, đòi hỏi sự tư duy nhanh nhạy và linh hoạt (nghĩa bóng).

    "Debating complex topics with the professor is like an aerobic exercise for the mind."

    (Tranh luận các chủ đề phức tạp với giáo sư giống như một bài tập thể dục cho trí não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerobic exercise

noun
Lật mặt

Hoạt động thể chất làm tăng nhịp tim và nhịp thở, cải thiện sức khỏe tim mạch.

"Swimming is an excellent form of aerobic exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerobic exercise".

Văn Hóa Tập Luyện Nhóm

Ở nhiều nước phương Tây, tập aerobic không chỉ là để rèn luyện sức khỏe cá nhân mà còn là một hoạt động xã hội. Các lớp tập nhóm như Zumba, đạp xe trong nhà (Spinning) với âm nhạc sôi động và huấn luyện viên năng nổ rất phổ biến, tạo ra cảm giác cộng đồng và truyền động lực cho người tham gia.

Chương Trình Sức Khỏe Tại Công Sở

Nhiều công ty ở phương Tây khuyến khích nhân viên năng động bằng cách cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe. Các chương trình này có thể bao gồm hỗ trợ phí thành viên phòng gym, tổ chức lớp thể dục tại chỗ, hoặc các buổi tập aerobic vào giờ nghỉ trưa, với quan niệm rằng nhân viên khỏe mạnh sẽ làm việc năng suất và hạnh phúc hơn.