(Top Banner Ad)
care home
B1
danh từ B1 Xã hội học, Y tế

care home

UK: /ˈkeə həʊm/ • US: /ˈker hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

viện dưỡng lão nhà dưỡng lão trung tâm chăm sóc người cao tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An institution that provides accommodation and care, especially for elderly people.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc, đặc biệt là cho người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is now living in a care home."

    "Ông tôi hiện đang sống trong một viện dưỡng lão."

  • "The care home provides 24-hour nursing care."

    "Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng 24 giờ."

  • "Choosing the right care home is a difficult decision."

    "Việc chọn đúng viện dưỡng lão là một quyết định khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun carer / caregiver người chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

nursing home (viện dưỡng lão)residential care home (nhà ở chăm sóc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (sorrow, trouble) + *haimaz (home, village)
Old English
caru (anxiety, care) + hām (dwelling, home)
Middle English
care (concern) + hom (home)
Modern English
care home (compound noun, 20th century)

Từ 'Lo Âu' đến 'Chăm Sóc'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo âu'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'quan tâm đến điều gì đó vì nó quan trọng'. Khi kết hợp với 'home' (nhà), 'care home' mang ý nghĩa hiện đại là một ngôi nhà nơi cung cấp sự quan tâm và chăm sóc cho những người cần nó, biến nỗi lo thành sự an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'care home' thường được dùng để chỉ các cơ sở tư nhân hoặc thuộc sở hữu của các tổ chức từ thiện, cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện hơn so với 'nursing home'. Nó nhấn mạnh khía cạnh 'chăm sóc' và 'nhà' hơn là chỉ đơn thuần là điều trị y tế. 'Care home' có thể bao gồm các dịch vụ như hỗ trợ cá nhân, hoạt động xã hội, và bữa ăn. Không nên nhầm lẫn với 'nursing home', mặc dù hai khái niệm này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'nursing home' thường ám chỉ một cơ sở tập trung nhiều hơn vào chăm sóc y tế chuyên sâu.

Prepositions

in at

'in a care home' dùng để chỉ việc ai đó sống trong một viện dưỡng lão. Ví dụ: 'My grandmother lives in a care home.' 'at a care home' có thể dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc nơi làm việc. Ví dụ: 'She works at a care home.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + care home
  • private care home
    (viện dưỡng lão tư nhân)
  • residential care home
    (nhà dưỡng lão (nơi ở nội trú dài hạn))
  • local care home
    (viện dưỡng lão ở địa phương)
Verb + care home
  • live in a care home
    (sống trong viện dưỡng lão)
  • move into a care home
    (chuyển vào viện dưỡng lão)
  • run a care home
    (điều hành một viện dưỡng lão)
Noun + care home
  • care home resident
    (người sống trong viện dưỡng lão)
  • care home staff
    (nhân viên viện dưỡng lão)
  • care home fees
    (chi phí viện dưỡng lão)

Idioms

  • put someone in a care home

    đưa ai đó vào viện dưỡng lão (thường là một quyết định khó khăn và có thể mang ý nghĩa tiêu cực hoặc là giải pháp cuối cùng)

    "They had to make the difficult decision to put their grandfather in a care home after his health declined."

    (Họ đã phải đưa ra quyết định khó khăn là đưa ông của mình vào viện dưỡng lão sau khi sức khỏe của ông suy giảm.)

  • a care home environment

    môi trường viện dưỡng lão (chỉ không khí, điều kiện và cách chăm sóc đặc trưng)

    "The facility was designed to provide a safe and supportive care home environment for its residents."

    (Cơ sở này được thiết kế để cung cấp một môi trường viện dưỡng lão an toàn và đầy hỗ trợ cho những người sống ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

care home

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc, đặc biệt là cho người cao tuổi.

"My grandfather is now living in a care home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that new care home is very impressive!
Ồ, viện dưỡng lão mới đó thật ấn tượng!
Phủ định
Oh dear, she doesn't want to go to a care home.
Ôi trời, cô ấy không muốn đến viện dưỡng lão.
Nghi vấn
Hey, is that the new care home over there?
Này, có phải viện dưỡng lão mới ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "care home".

Quan niệm về Chăm sóc Người cao tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, việc người cao tuổi sống trong các viện dưỡng lão là khá phổ biến. Điều này khác với truyền thống nhiều thế hệ sống chung một nhà ở Việt Nam. Lý do bao gồm quy mô gia đình nhỏ hơn, con cái thường sống xa nhà để làm việc, và có các hệ thống chăm sóc chuyên nghiệp được thiết lập để hỗ trợ người già.

Các loại hình Viện dưỡng lão

Thuật ngữ 'care home' là một tên gọi chung. Thực tế, có nhiều loại hình khác nhau. Ví dụ, 'residential home' cung cấp hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày, trong khi 'nursing home' (viện điều dưỡng) có nhân viên y tế chuyên nghiệp để chăm sóc cho những người có bệnh lý phức tạp. Việc phân loại này giúp đảm bảo người cao tuổi nhận được mức độ chăm sóc phù hợp với nhu cầu của họ.