(Top Banner Ad)
retirement home
B1
danh từ B1 Xã hội học, Y tế

retirement home

UK: /rɪˈtaɪəmənt həʊm/ • US: /rɪˈtaɪərmənt hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

viện dưỡng lão nhà dưỡng lão trung tâm dưỡng lão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential facility for elderly or disabled people, providing accommodation, meals, and personal care.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cư trú dành cho người già hoặc người khuyết tật, cung cấp chỗ ở, bữa ăn và dịch vụ chăm sóc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many elderly people choose to live in a retirement home for the companionship and care it offers."

    "Nhiều người lớn tuổi chọn sống trong viện dưỡng lão vì sự bầu bạn và chăm sóc mà nó mang lại."

  • "The retirement home offers a variety of activities for its residents."

    "Viện dưỡng lão cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho cư dân của mình."

  • "She volunteers at a retirement home every week."

    "Cô ấy tình nguyện tại một viện dưỡng lão mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement sự nghỉ hưu, chế độ hưu trí
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun home nhà, mái ấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
English
retirement
Old English
hām
English
home
English
retirement home

Nguồn gốc của 'retirement home'

Từ 'retirement home' là một cụm ghép. 'Retirement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retirer' (rút lui, về hưu), và sau đó phát triển thành 'retire' trong tiếng Anh (nghỉ hưu). 'Home' có nghĩa là 'nhà' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, 'retirement home' mô tả một ngôi nhà hoặc cơ sở nơi những người đã nghỉ hưu có thể sống và được chăm sóc, một 'ngôi nhà dành cho người nghỉ hưu'.

Usage Note

Thuật ngữ 'retirement home' thường được sử dụng để chỉ những cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc cơ bản, khác với 'nursing home' (nhà dưỡng lão), nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu hơn. Đôi khi cũng được gọi là 'assisted living facility'.

Prepositions

in at

'- in a retirement home': chỉ việc sống hoặc cư trú trong một viện dưỡng lão. Ví dụ: 'My grandfather lives in a retirement home.'
- 'at a retirement home': chỉ vị trí, địa điểm. Ví dụ: 'She works at a retirement home.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement home
  • comfortable comfortable retirement home
    (viện dưỡng lão tiện nghi)
  • luxury luxury retirement home
    (viện dưỡng lão sang trọng)
  • private private retirement home
    (viện dưỡng lão tư nhân)
  • public public retirement home
    (viện dưỡng lão công lập)
  • new new retirement home
    (viện dưỡng lão mới)
Verb + retirement home
  • move into move into a retirement home
    (chuyển vào viện dưỡng lão)
  • live in live in a retirement home
    (sống trong viện dưỡng lão)
  • run run a retirement home
    (điều hành một viện dưỡng lão)
  • build build a retirement home
    (xây dựng một viện dưỡng lão)
  • establish establish a retirement home
    (thành lập một viện dưỡng lão)
Noun + retirement home
  • resident of resident of a retirement home
    (cư dân của viện dưỡng lão)
  • staff at staff at a retirement home
    (nhân viên tại viện dưỡng lão)

Idioms

  • to move into a retirement home

    chuyển vào viện dưỡng lão (để sống)

    "My grandmother decided to move into a retirement home last year."

    (Bà tôi đã quyết định chuyển vào viện dưỡng lão năm ngoái.)

  • to be placed in a retirement home

    được đưa vào/sắp xếp vào viện dưỡng lão

    "After his fall, he was placed in a retirement home for better care."

    (Sau cú ngã, ông ấy được đưa vào viện dưỡng lão để được chăm sóc tốt hơn.)

  • to spend one's golden years in a retirement home

    dành những năm tháng vàng son (tuổi già) tại viện dưỡng lão

    "Many prefer to spend their golden years in a retirement home with activities and companionship."

    (Nhiều người thích dành những năm tháng vàng son của mình trong viện dưỡng lão với các hoạt động và bầu bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement home

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cư trú dành cho người già hoặc người khuyết tật, cung cấp chỗ ở, bữa ăn và dịch vụ chăm sóc cá nhân.

"Many elderly people choose to live in a retirement home for the companionship and care it offers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother lives in a retirement home.
Bà tôi sống trong một viện dưỡng lão.
Phủ định
They do not want to put their parents in a retirement home.
Họ không muốn đưa bố mẹ của họ vào viện dưỡng lão.
Nghi vấn
Does the city need more retirement homes?
Thành phố có cần thêm viện dưỡng lão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement home".

Khái niệm độc lập và chăm sóc người cao tuổi ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc người lớn tuổi chuyển vào viện dưỡng lão thường được xem là một lựa chọn để duy trì sự độc lập, an toàn và nhận được sự chăm sóc chuyên nghiệp, thay vì sống cùng con cái. Điều này có thể khác với truyền thống nhiều thế hệ sống chung một nhà ở một số nền văn hóa khác như Việt Nam, nơi con cái thường có trách nhiệm chính trong việc chăm sóc cha mẹ khi về già.

Sự đa dạng của viện dưỡng lão

Không phải tất cả các viện dưỡng lão đều giống nhau. Có nhiều loại hình, từ những nơi chỉ cung cấp chỗ ở và bữa ăn cơ bản đến các cơ sở cao cấp với dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện, các hoạt động xã hội phong phú, và nhiều tiện ích giải trí. Sự lựa chọn thường phụ thuộc vào nhu cầu về mức độ hỗ trợ, tình trạng sức khỏe và khả năng tài chính của mỗi người cao tuổi.