(Top Banner Ad)
assisted living facility
B2
noun B2 Xã hội học, Y tế

assisted living facility

UK: /əˈsɪstɪd ˈlɪvɪŋ fəˈsɪləti/ • US: /əˈsɪstɪd ˈlɪvɪŋ fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở hỗ trợ sinh hoạt nhà ở dưỡng lão có trợ giúp trung tâm chăm sóc người cao tuổi có hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A housing facility for people with disabilities or those who cannot live independently.

Vietnamese Meaning

Cơ sở nhà ở dành cho người khuyết tật hoặc những người không thể sống độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother lives in an assisted living facility where she receives help with daily tasks."

    "Bà tôi sống trong một cơ sở hỗ trợ sinh hoạt, nơi bà nhận được sự giúp đỡ trong các công việc hàng ngày."

  • "The assisted living facility offers a range of services, including meals, housekeeping, and transportation."

    "Cơ sở hỗ trợ sinh hoạt cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm bữa ăn, dọn phòng và vận chuyển."

  • "Choosing the right assisted living facility is an important decision for many families."

    "Chọn cơ sở hỗ trợ sinh hoạt phù hợp là một quyết định quan trọng đối với nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistance sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người phụ tá
Verb live sống, sinh sống
Noun living sự sống, sinh kế
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere (to stand by)
Old English
lifian (to live)
Latin
facilitatem (easiness)
Modern English (1980s)
assisted living (concept and term)

Sự ra đời của mô hình 'Sống có hỗ trợ'

Thuật ngữ 'assisted living' (sống có hỗ trợ) xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1980. Nó được tạo ra như một giải pháp thay thế cho các viện dưỡng lão truyền thống. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giống nhà ở hơn, nơi người cao tuổi có thể duy trì sự độc lập và phẩm giá của mình trong khi vẫn nhận được sự trợ giúp cần thiết cho các hoạt động hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một loại hình nhà ở cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật, bao gồm các dịch vụ như chăm sóc cá nhân, quản lý thuốc men và các hoạt động xã hội. Nó khác với viện dưỡng lão (nursing home) ở chỗ người sống ở assisted living facility thường có mức độ độc lập cao hơn.

Prepositions

in at

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí chung chung (e.g., She lives in an assisted living facility.). ‘At’ thường được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., She is at the assisted living facility on Main Street).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted living facility
  • move into an assisted living facility
    (chuyển vào một cơ sở sống có hỗ trợ)
  • live in an assisted living facility
    (sống trong một cơ sở sống có hỗ trợ)
  • choose an assisted living facility
    (lựa chọn một cơ sở sống có hỗ trợ)
  • run an assisted living facility
    (điều hành một cơ sở sống có hỗ trợ)
Adjective + assisted living facility
  • reputable assisted living facility
    (cơ sở sống có hỗ trợ uy tín)
  • high-quality assisted living facility
    (cơ sở sống có hỗ trợ chất lượng cao)
  • local assisted living facility
    (cơ sở sống có hỗ trợ tại địa phương)
Noun + of/at an assisted living facility
  • the cost of an assisted living facility
    (chi phí của một cơ sở sống có hỗ trợ)
  • the residents of an assisted living facility
    (các cư dân của một cơ sở sống có hỗ trợ)
  • the staff at an assisted living facility
    (nhân viên tại một cơ sở sống có hỗ trợ)

Idioms

  • A stepping stone between independent living and a nursing home

    Một bước đệm giữa cuộc sống độc lập và viện dưỡng lão; một lựa chọn trung gian cho người cần một chút trợ giúp nhưng chưa cần chăm sóc y tế toàn diện.

    "For my grandfather, the assisted living facility was a necessary stepping stone when he couldn't manage his house alone anymore."

    (Đối với ông tôi, cơ sở sống có hỗ trợ là một bước đệm cần thiết khi ông không thể tự quán xuyến nhà cửa một mình được nữa.)

  • Finding the right place

    Cụm từ thường được dùng khi nói về quá trình tìm kiếm một cơ sở chăm sóc phù hợp (như cơ sở sống có hỗ trợ) cho người thân.

    "It was an emotional time for our family, but we focused on finding the right place for Mom."

    (Đó là một khoảng thời gian đầy cảm xúc với gia đình chúng tôi, nhưng chúng tôi đã tập trung vào việc 'tìm một nơi phù hợp' cho mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted living facility

noun
Lật mặt

Cơ sở nhà ở dành cho người khuyết tật hoặc những người không thể sống độc lập.

"My grandmother lives in an assisted living facility where she receives help with daily tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted living facility".

Khác biệt với Viện dưỡng lão (Nursing Home)

Ở các nước phương Tây, 'assisted living facility' rất khác 'nursing home'. 'Assisted living' nhấn mạnh sự độc lập và không gian riêng tư như căn hộ, chỉ hỗ trợ các công việc hàng ngày (bữa ăn, giặt giũ). Ngược lại, 'nursing home' cung cấp chăm sóc y tế chuyên sâu, liên tục 24/7 cho người có bệnh nặng. Việc phân biệt này rất quan trọng.

Triết lý 'Lão hóa tại chỗ' (Aging in Place)

Sự phổ biến của các cơ sở sống có hỗ trợ gắn liền với xu hướng 'aging in place'. Triết lý này khuyến khích người cao tuổi sống trong cộng đồng quen thuộc càng lâu càng tốt, thay vì phải chuyển đến các cơ sở chăm sóc tập trung. 'Assisted living' được xem là một giải pháp giúp kéo dài sự độc lập này một cách an toàn.