(Top Banner Ad)
career standstill
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

career standstill

UK: /kəˈrɪə ˈstændˌstɪl/ • US: /kəˈrɪr ˈstændˌstɪl/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc trong sự nghiệp sự nghiệp bị đình trệ dậm chân tại chỗ trong sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a person's career has stopped progressing or developing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, he found himself at a career standstill."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy nhận ra mình đang ở trong tình trạng sự nghiệp bị đình trệ."

  • "Many employees experience a career standstill at some point in their professional lives."

    "Nhiều nhân viên trải qua tình trạng sự nghiệp bị đình trệ vào một thời điểm nào đó trong sự nghiệp của họ."

  • "To overcome a career standstill, it's important to reassess your goals and develop new skills."

    "Để vượt qua tình trạng sự nghiệp bị đình trệ, điều quan trọng là phải đánh giá lại các mục tiêu của bạn và phát triển các kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Careerism Chủ nghĩa thăng tiến (bất chấp tất cả để tiến thân)
Noun Careerist Người tham vọng, luôn đặt sự nghiệp lên hàng đầu
Noun Stillness Sự tĩnh lặng hoặc trạng thái không chuyển động
Verb Career Chạy nhanh, lao nhanh (thường là mất kiểm soát)

Synonyms

career stagnation (sự trì trệ trong sự nghiệp)career plateau (giai đoạn chững lại trong sự nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (chariot/wagon)
Middle French
carrière (road/racecourse)
Middle English
stande (to stand) + stille (fixed/motionless)
Modern English
career standstill

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' có gốc từ tiếng Latin 'carrus', chỉ chiếc xe ngựa. Sau đó, nó chuyển sang tiếng Pháp 'carriere' để chỉ đường đua cho ngựa. Đến thế kỷ 19, nó mới mang nghĩa là 'tiến trình của một người qua cuộc đời làm việc'. Kết hợp với 'standstill' (đứng yên), cụm từ này gợi hình ảnh một chiếc xe đang đua bỗng nhiên khựng lại giữa đường.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một giai đoạn mà người ta cảm thấy bị mắc kẹt, không có cơ hội thăng tiến, hoặc không học hỏi được điều gì mới trong công việc hiện tại. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bế tắc và trì trệ trong sự nghiệp. Khác với 'plateau' (giai đoạn chững lại) có thể mang nghĩa trung tính, 'standstill' nhấn mạnh sự ngưng trệ hoàn toàn.

Prepositions

in at

'in a career standstill' nhấn mạnh trạng thái, ví dụ: 'She feels she is in a career standstill'. 'At a career standstill' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí (nghĩa bóng), ví dụ: 'He arrived at a career standstill after 10 years'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career standstill
  • Complete a complete career standstill
    (sự nghiệp hoàn toàn đình trệ)
  • Temporary a temporary career standstill
    (sự nghiệp tạm thời dậm chân tại chỗ)
  • Frustrating a frustrating career standstill
    (một giai đoạn bế tắc sự nghiệp gây nản lòng)
Verb + career standstill
  • Hit hit a career standstill
    (rơi vào tình trạng sự nghiệp ngừng phát triển)
  • Experience experience a career standstill
    (trải qua giai đoạn sự nghiệp không tiến triển)
  • Break out of break out of a career standstill
    (thoát khỏi tình trạng trì trệ trong sự nghiệp)

Idioms

  • Stuck in a rut

    Bị kẹt trong một lối mòn (nhàm chán và không tiến triển)

    "After five years in the same role, I felt like I was stuck in a rut at a career standstill."

    (Sau 5 năm ở cùng một vị trí, tôi cảm thấy mình như đang đi vào lối mòn và sự nghiệp dậm chân tại chỗ.)

  • Hit a glass ceiling

    Chạm trần nhà kính (rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến)

    "She reached a career standstill when she hit the glass ceiling in the male-dominated industry."

    (Sự nghiệp của cô ấy bị đình trệ khi cô chạm phải rào cản vô hình trong ngành công nghiệp do nam giới thống trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career standstill

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng sự nghiệp của một người ngừng phát triển hoặc tiến triển.

"After years of hard work, he found himself at a career standstill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career standstill".

Career Plateau

Trong văn hóa phương Tây, 'career standstill' thường được gọi chuyên môn là 'Career Plateau'. Đây được coi là một giai đoạn tự nhiên khi một cá nhân đã học hết các kỹ năng cần thiết và không còn cơ hội thăng tiến dọc. Thay vì coi đó là thất bại, nhiều người hiện đại chọn cách 'lateral move' (nhảy việc ngang) để tìm cảm hứng mới.

Quiet Quitting

Gần đây, khái niệm 'Quiet Quitting' (nghỉ việc trong im lặng) thường xuất hiện khi nhân viên rơi vào trạng thái 'career standstill'. Thay vì cố gắng bứt phá, họ chọn cách chỉ làm đúng và đủ phần việc của mình để duy trì sự cân bằng cuộc sống khi nhận thấy sự nghiệp không còn khả năng thăng tiến.