(Top Banner Ad)
career
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục

career

UK: /kəˈrɪə(r)/ • US: /kəˈrɪr/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiệp công danh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occupation undertaken for a significant period of a person's life and with opportunities for progress.

Vietnamese Meaning

Sự nghiệp, công việc mà một người theo đuổi trong một khoảng thời gian dài của cuộc đời, với cơ hội thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a successful career in finance."

    "Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính."

  • "He is planning a career change."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch thay đổi sự nghiệp."

  • "What are your career goals?"

    "Mục tiêu sự nghiệp của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun careerism Chủ nghĩa công danh (việc quá chú trọng vào sự nghiệp mà bất chấp tất cả)
Noun careerist Người mưu cầu danh lợi, người chỉ quan tâm đến sự thăng tiến cá nhân
Verb career Lao nhanh, chạy không kiểm soát (thường nói về xe cộ hoặc chuyển động vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers-
Latin
carraria
Middle French
carrière
English
career

Từ đường đua đến sự nghiệp

Từ 'career' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carraria', nghĩa là con đường dành cho xe ngựa kéo. Vào thế kỷ 16, nó được dùng để chỉ đường chạy của ngựa đua hoặc vòng chạy của mặt trời. Phải đến thế kỷ 19, từ này mới bắt đầu mang nghĩa hiện đại là tiến trình thăng tiến của một người trong công việc, giống như việc chạy trên một lộ trình đã định sẵn.

Usage Note

Từ 'career' nhấn mạnh đến sự phát triển và tiến bộ trong công việc, không chỉ đơn thuần là một công việc (job). Nó thường liên quan đến một chuỗi các vị trí hoặc kinh nghiệm làm việc liên quan đến nhau.

Prepositions

in as

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề (ví dụ: a career in medicine). 'as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: a career as a teacher).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career
  • promising a promising career
    (một sự nghiệp đầy hứa hẹn)
  • illustrious an illustrious career
    (một sự nghiệp lẫy lừng/rực rỡ)
  • checkered a checkered career
    (một sự nghiệp thăng trầm/nhiều biến cố)
Verb + career
  • embark on embark on a career
    (bắt đầu khởi nghiệp/dấn thân vào một sự nghiệp)
  • pursue pursue a career
    (theo đuổi sự nghiệp)
  • ruin ruin one's career
    (hủy hoại sự nghiệp của ai đó)
Noun + career
  • path career path
    (lộ trình sự nghiệp)
  • ladder career ladder
    (nấc thang sự nghiệp)
  • prospects career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp)

Idioms

  • At the peak of one's career

    Ở đỉnh cao của sự nghiệp

    "She retired at the peak of her career as a concert pianist."

    (Bà ấy đã giải nghệ khi đang ở đỉnh cao sự nghiệp của một nghệ sĩ piano chuyên nghiệp.)

  • A career move

    Một bước đi/quyết định quan trọng cho sự nghiệp

    "Taking this manager role would be a good career move for you."

    (Đảm nhận vị trí quản lý này sẽ là một bước đi tốt cho sự nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career

Danh từ
Lật mặt

Sự nghiệp, công việc mà một người theo đuổi trong một khoảng thời gian dài của cuộc đời, với cơ hội thăng tiến.

"She has a successful career in finance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career".

Nấc thang sự nghiệp (Career Ladder)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Career Ladder' ám chỉ sự thăng tiến tuyến tính trong một tổ chức, nơi nhân viên leo từ các vị trí thấp lên cao. Tuy nhiên, ngày nay khái niệm này đang dần được thay thế bằng 'Career Lattice' (lưới sự nghiệp), nơi mọi người có thể di chuyển ngang hoặc chéo để học hỏi kỹ năng mới thay vì chỉ nhìn về phía trên.

Sự khác biệt giữa Job và Career

Người bản ngữ phân biệt rõ 'Job' (công việc ngắn hạn để kiếm tiền) và 'Career' (sự nghiệp dài hạn đòi hỏi đào tạo, đam mê và có lộ trình phát triển). Một 'career' thường mang tính định danh cá nhân cao hơn nhiều so với một 'job'.