(Top Banner Ad)
career progression
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

career progression

UK: /kəˈrɪə prəˈɡreʃən/ • US: /kəˈrɪr prəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng tiến trong sự nghiệp lộ trình thăng tiến quá trình phát triển sự nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of advancing or developing in a particular job or profession.

Vietnamese Meaning

Quá trình thăng tiến hoặc phát triển trong một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is focused on her career progression and is actively seeking opportunities for advancement."

    "Cô ấy tập trung vào sự thăng tiến trong sự nghiệp của mình và tích cực tìm kiếm các cơ hội để tiến lên."

  • "A clear career progression plan can motivate employees."

    "Một kế hoạch thăng tiến sự nghiệp rõ ràng có thể thúc đẩy nhân viên."

  • "Many companies offer training programs to support employee career progression."

    "Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo để hỗ trợ sự thăng tiến trong sự nghiệp của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb to progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive có tính tiến bộ, cấp tiến
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người tham vọng, người đặt sự nghiệp lên trên hết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wagon) -> progressio (a going forward)
Old French
carriere (racetrack, road)
16th Century English
career (a course of action)
Modern English
career progression

Con đường sự nghiệp

Từ 'career' ban đầu có nghĩa là 'đường đua' cho xe ngựa trong tiếng Pháp cổ. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'con đường' hoặc 'lộ trình' một người đi trong cuộc sống công việc của họ. Vì vậy, 'career progression' chính là sự tiến về phía trước trên con đường đó.

Những bước tiến

Từ 'progression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pro-' (về phía trước) và 'gradi' (bước đi). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'bước về phía trước'. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý tưởng về sự thăng tiến, tức là thực hiện những bước đi tích cực để phát triển trong sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ có kế hoạch và có mục tiêu trong sự nghiệp của một người. Nó nhấn mạnh đến việc đạt được các vị trí cao hơn, trách nhiệm lớn hơn và mức lương tốt hơn. Khác với 'career development' (phát triển sự nghiệp) vốn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc học hỏi kỹ năng mới, 'career progression' tập trung vào sự thăng tiến về mặt chức vụ và vị trí.

Prepositions

in within

'in career progression': thường dùng để chỉ sự tham gia vào quá trình thăng tiến. Ví dụ: 'Investing in training is key in career progression'. 'within career progression': thường dùng để chỉ một yếu tố hoặc giai đoạn trong quá trình thăng tiến. Ví dụ: 'Mentorship plays a vital role within career progression'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career progression
  • achieve career progression
    (đạt được sự thăng tiến trong sự nghiệp)
  • offer career progression
    (mang lại cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp)
  • seek career progression
    (tìm kiếm sự thăng tiến trong sự nghiệp)
  • facilitate career progression
    (tạo điều kiện cho sự thăng tiến trong sự nghiệp)
Adjective + career progression
  • rapid career progression
    (sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp)
  • clear career progression
    (lộ trình thăng tiến sự nghiệp rõ ràng)
  • limited career progression
    (cơ hội thăng tiến bị hạn chế)
  • excellent career progression
    (sự thăng tiến tuyệt vời trong sự nghiệp)
Noun + career progression
  • opportunities for career progression
    (những cơ hội để thăng tiến trong sự nghiệp)
  • a path for career progression
    (một con đường thăng tiến sự nghiệp)
  • a lack of career progression
    (sự thiếu hụt cơ hội thăng tiến)

Idioms

  • A clear path for career progression

    Một lộ trình thăng tiến sự nghiệp rõ ràng. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong môi trường công sở.

    "Employees are more motivated when the company offers a clear path for career progression."

    (Nhân viên có động lực hơn khi công ty đưa ra một lộ trình thăng tiến sự nghiệp rõ ràng.)

  • A lack of career progression

    Sự thiếu cơ hội thăng tiến. Cụm từ này thường được dùng để chỉ lý do tại sao một người rời bỏ công việc.

    "She cited a lack of career progression as her main reason for leaving the firm."

    (Cô ấy đã nêu việc thiếu cơ hội thăng tiến là lý do chính để rời công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career progression

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thăng tiến hoặc phát triển trong một công việc hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"She is focused on her career progression and is actively seeking opportunities for advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was implementing new strategies for career progression last year.
Năm ngoái, công ty đang triển khai các chiến lược mới cho sự thăng tiến nghề nghiệp.
Phủ định
He wasn't actively pursuing career progression while focusing on family matters.
Anh ấy đã không tích cực theo đuổi sự thăng tiến nghề nghiệp khi tập trung vào các vấn đề gia đình.
Nghi vấn
Were they discussing career progression opportunities during the meeting?
Họ có đang thảo luận về các cơ hội thăng tiến nghề nghiệp trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career progression".

Thang sự nghiệp (Career Ladder) vs. Lưới sự nghiệp (Career Lattice)

Theo truyền thống ở phương Tây, người ta nói về việc 'leo lên nấc thang sự nghiệp' (climbing the career ladder), tức là đi lên theo một con đường thẳng. Tuy nhiên, ngày nay, mô hình 'lưới sự nghiệp' (career lattice) phổ biến hơn. Nó cho phép nhân viên di chuyển theo chiều ngang sang các bộ phận khác để học kỹ năng mới trước khi tiến lên, tạo ra một con đường sự nghiệp linh hoạt và đa dạng hơn.

Tầm quan trọng của Người cố vấn (Mentor)

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, có một người cố vấn (mentor) là điều cực kỳ quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp. Mentor là một người có kinh nghiệm hơn, không phải sếp trực tiếp của bạn, người đưa ra lời khuyên, chia sẻ kiến thức và giúp bạn kết nối với những cơ hội mới. Mối quan hệ này thường không chính thức nhưng có ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của một người.