(Top Banner Ad)
cargo shorts
A2
Danh từ A2 Thời trang

cargo shorts

UK: /ˈkɑːɡəʊ ʃɔːts/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc túi hộp quần short túi hộp quần cargo short
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting shorts with large pockets on the thighs.

Vietnamese Meaning

Quần soóc ống rộng có nhiều túi lớn ở hai bên đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears cargo shorts when he goes hiking."

    "Anh ấy luôn mặc quần soóc cargo khi đi leo núi."

  • "Cargo shorts are popular for their practicality."

    "Quần soóc cargo phổ biến vì tính thực dụng của chúng."

  • "These cargo shorts have six pockets."

    "Chiếc quần soóc cargo này có sáu túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo pants quần dài túi hộp
Noun cargo ship tàu chở hàng
Noun cargo hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay)
Verb to shorten làm ngắn lại
Adjective short ngắn, thấp, lùn

Synonyms

utility shorts (quần soóc tiện dụng)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Late Latin
carricare
Spanish
cargo
Old English
sceort
Modern English
cargo shorts

Nguồn gốc trong quân đội

Quần túi hộp (cargo pants) lần đầu tiên được quân đội Anh sử dụng vào năm 1938. Những chiếc túi lớn được thiết kế để binh lính mang theo bản đồ, băng đạn và các vật dụng cần thiết khác. Sau đó, quân đội Mỹ đã điều chỉnh thiết kế này cho lính nhảy dù. Mẫu quần soóc (shorts) là một phiên bản dân sự sau này, giữ lại những chiếc túi tiện lợi và trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Thường được làm từ vải bền, phù hợp cho các hoạt động ngoài trời hoặc sử dụng hàng ngày. Các túi lớn giúp mang theo nhiều vật dụng cá nhân. Cargo shorts thường được mặc trong các hoạt động bình thường, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cargo shorts
  • baggy baggy cargo shorts
    (quần soóc túi hộp rộng thùng thình)
  • khaki khaki cargo shorts
    (quần soóc túi hộp màu kaki)
  • comfortable comfortable cargo shorts
    (quần soóc túi hộp thoải mái)
  • practical practical cargo shorts
    (quần soóc túi hộp tiện dụng)
Verb + cargo shorts
  • wear wear cargo shorts
    (mặc quần soóc túi hộp)
  • buy buy a pair of cargo shorts
    (mua một chiếc quần soóc túi hộp)
  • stuff stuff the pockets of his cargo shorts
    (nhét đầy các túi của chiếc quần soóc túi hộp của anh ấy)

Idioms

  • a cargo shorts kind of guy

    Một người đàn ông có phong cách đơn giản, thực tế, ưu tiên sự tiện dụng hơn thời trang, thường gắn liền với hình ảnh các ông bố.

    "He loves fishing and fixing things around the house; he's a real cargo shorts kind of guy."

    (Anh ấy thích câu cá và sửa chữa đồ đạc trong nhà; đúng là một ông bố điển hình.)

  • the cargo shorts of [something]

    Một cách nói để mô tả thứ gì đó rất thực dụng, đa năng và đáng tin cậy nhưng lại bị cho là không hợp thời trang hoặc kém sành điệu.

    "My friends say my reliable old minivan is the cargo shorts of cars."

    (Bạn bè tôi nói chiếc xe minivan cũ kỹ đáng tin cậy của tôi giống như 'chiếc quần túi hộp trong thế giới xe hơi' vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo shorts

Danh từ
Lật mặt

Quần soóc ống rộng có nhiều túi lớn ở hai bên đùi.

"He always wears cargo shorts when he goes hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo shorts".

Biểu tượng của các ông bố (Dad Symbol)

Ở Bắc Mỹ và nhiều nước phương Tây, quần soóc túi hộp thường bị gắn liền với hình ảnh các ông bố trung niên. Chúng được coi là trang phục 'đồng phục' của các ông bố khi đi nghỉ mát, làm vườn hay đi mua sắm cuối tuần. Hình ảnh này vừa thực tế vừa mang một chút hài hước trong văn hóa đại chúng.

Cuộc tranh cãi về thời trang

Quần soóc túi hộp là chủ đề của một cuộc tranh cãi thời trang kéo dài. Nhiều nhà phê bình cho rằng chúng luộm thuộm và lỗi thời. Tuy nhiên, chúng vẫn cực kỳ phổ biến vì sự tiện lợi. Gần đây, chúng đã có sự trở lại trong các xu hướng thời trang đường phố (streetwear) và 'gorpcore' (thời trang lấy cảm hứng từ đồ dã ngoại), cho thấy sự đối lập giữa thời trang cao cấp và tính ứng dụng hàng ngày.