cargo shorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần soóc ống rộng có nhiều túi lớn ở hai bên đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears cargo shorts when he goes hiking."
"Anh ấy luôn mặc quần soóc cargo khi đi leo núi."
-
"Cargo shorts are popular for their practicality."
"Quần soóc cargo phổ biến vì tính thực dụng của chúng."
-
"These cargo shorts have six pockets."
"Chiếc quần soóc cargo này có sáu túi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cargo pants | quần dài túi hộp |
| Noun | cargo ship | tàu chở hàng |
| Noun | cargo | hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay) |
| Verb | to shorten | làm ngắn lại |
| Adjective | short | ngắn, thấp, lùn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ vải bền, phù hợp cho các hoạt động ngoài trời hoặc sử dụng hàng ngày. Các túi lớn giúp mang theo nhiều vật dụng cá nhân. Cargo shorts thường được mặc trong các hoạt động bình thường, không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
baggy baggy cargo shorts (quần soóc túi hộp rộng thùng thình)
-
khaki khaki cargo shorts (quần soóc túi hộp màu kaki)
-
comfortable comfortable cargo shorts (quần soóc túi hộp thoải mái)
-
practical practical cargo shorts (quần soóc túi hộp tiện dụng)
-
wear wear cargo shorts (mặc quần soóc túi hộp)
-
buy buy a pair of cargo shorts (mua một chiếc quần soóc túi hộp)
-
stuff stuff the pockets of his cargo shorts (nhét đầy các túi của chiếc quần soóc túi hộp của anh ấy)
Idioms
-
a cargo shorts kind of guy
Một người đàn ông có phong cách đơn giản, thực tế, ưu tiên sự tiện dụng hơn thời trang, thường gắn liền với hình ảnh các ông bố.
"He loves fishing and fixing things around the house; he's a real cargo shorts kind of guy."
(Anh ấy thích câu cá và sửa chữa đồ đạc trong nhà; đúng là một ông bố điển hình.)
-
the cargo shorts of [something]
Một cách nói để mô tả thứ gì đó rất thực dụng, đa năng và đáng tin cậy nhưng lại bị cho là không hợp thời trang hoặc kém sành điệu.
"My friends say my reliable old minivan is the cargo shorts of cars."
(Bạn bè tôi nói chiếc xe minivan cũ kỹ đáng tin cậy của tôi giống như 'chiếc quần túi hộp trong thế giới xe hơi' vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cargo shorts
Danh từQuần soóc ống rộng có nhiều túi lớn ở hai bên đùi.
"He always wears cargo shorts when he goes hiking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo shorts".
