(Top Banner Ad)
denim shorts
A2
Danh từ A2 Thời trang

denim shorts

UK: /ˈdɛnɪm ʃɔːts/ • US: /ˈdɛnɪm ʃɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

quần soóc denim quần đùi denim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short trousers made of denim fabric.

Vietnamese Meaning

Quần soóc làm bằng vải denim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore denim shorts and a t-shirt to the beach."

    "Cô ấy mặc quần soóc denim và áo phông đi biển."

  • "These denim shorts are perfect for summer."

    "Chiếc quần soóc denim này rất phù hợp cho mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun denim Vải bò, vải denim
Noun shorts Quần soóc, quần đùi
Adjective short Ngắn

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
denim
English
shorts
English
denim shorts

Nguồn gốc của 'Denim'

Từ 'denim' bắt nguồn từ 'serge de Nîmes', một loại vải được sản xuất tại thành phố Nîmes, Pháp. Ban đầu, nó là một loại vải thô, bền, được ưa chuộng bởi những người lao động.

Sự ra đời của 'Shorts'

Từ 'shorts' đơn giản chỉ là phiên bản ngắn hơn của 'trousers' (quần dài). Chúng trở nên phổ biến trong các hoạt động thể thao và thời tiết nóng.

Kết hợp thành 'Denim Shorts'

'Denim shorts' kết hợp sự bền bỉ của denim với sự thoải mái của quần shorts, trở thành một món đồ thời trang phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè.

Usage Note

Denim shorts là một loại quần short phổ biến, thường được mặc trong thời tiết ấm áp, thoải mái, mang tính casual. Thường được cắt hoặc làm từ quần jeans cũ, tạo phong cách năng động, cá tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + denim shorts
  • ripped ripped denim shorts
    (quần shorts denim rách)
  • high-waisted high-waisted denim shorts
    (quần shorts denim cạp cao)
  • distressed distressed denim shorts
    (quần shorts denim sờn, có vết mài)
Verb + denim shorts
  • wear wear denim shorts
    (mặc quần shorts denim)
  • pair pair with denim shorts
    (phối đồ với quần shorts denim)
  • buy buy denim shorts
    (mua quần shorts denim)

Idioms

  • dressed down (in denim shorts)

    Ăn mặc giản dị (trong quần shorts denim)

    "She was dressed down in denim shorts and a t-shirt."

    (Cô ấy ăn mặc giản dị với quần shorts denim và áo phông.)

  • casual look (with denim shorts)

    Phong cách giản dị (với quần shorts denim)

    "Denim shorts are perfect for a casual look."

    (Quần shorts denim rất phù hợp cho một phong cách giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

denim shorts

Danh từ
Lật mặt

Quần soóc làm bằng vải denim.

"She wore denim shorts and a t-shirt to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "denim shorts".

Thời trang Mùa Hè

Quần shorts denim là một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo mùa hè ở nhiều nước phương Tây. Chúng tượng trưng cho sự thoải mái, năng động và phong cách giản dị.

Biểu Tượng Văn Hóa

Từ những năm 1960, quần shorts denim đã trở thành một biểu tượng của sự nổi loạn và tự do trong văn hóa đại chúng. Chúng thường được mặc bởi các ngôi sao nhạc rock và những người trẻ tuổi muốn thể hiện cá tính.