cargo pants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Loại quần dài rộng rãi, thoải mái, có nhiều túi hộp lớn may đắp ở hai bên đùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears cargo pants when he goes hiking."
"Anh ấy luôn mặc quần cargo khi đi leo núi."
-
"Cargo pants are a practical choice for outdoor activities."
"Quần cargo là một lựa chọn thiết thực cho các hoạt động ngoài trời."
-
"She paired her cargo pants with a fitted t-shirt and sneakers."
"Cô ấy kết hợp quần cargo với áo phông ôm sát và giày thể thao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cargo | Hàng hóa (thường được vận chuyển bằng tàu, máy bay). |
| Noun | pants | Quần dài. |
| Noun | cargo shorts | Quần short túi hộp (phiên bản ngắn của cargo pants). |
| Noun | cargo pocket | Túi hộp (loại túi lớn, phồng được may bên ngoài quần). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cargo pants thường được làm từ chất liệu bền như cotton hoặc vải kaki. Chúng phổ biến trong các hoạt động ngoài trời, công việc tay chân và thời trang thường ngày. Điểm đặc trưng là các túi hộp lớn, thường có nắp đậy, được thiết kế để đựng các vật dụng cá nhân hoặc công cụ.
Prepositions
"in cargo pants": mặc quần cargo. Ví dụ: "He was wearing his keys in cargo pants". "with cargo pants": đi cùng với quần cargo. Ví dụ: "A black T-shirt with cargo pants is a classic casual look."
Collocations (Từ đi kèm)
-
baggy cargo pants (quần túi hộp rộng thùng thình)
-
camouflage cargo pants (quần túi hộp rằn ri)
-
khaki cargo pants (quần túi hộp màu kaki)
-
tactical cargo pants (quần túi hộp chiến thuật)
-
wear cargo pants (mặc quần túi hộp)
-
put on cargo pants (mặc quần túi hộp vào)
-
stuff pockets of cargo pants (nhét đầy các túi của quần túi hộp)
Idioms
-
to be a walking storage unit
Giống như một cái kho di động (ám chỉ người mặc quần túi hộp và mang rất nhiều đồ trong túi).
"With his cargo pants stuffed with gadgets and snacks, he's basically a walking storage unit."
(Với chiếc quần túi hộp nhét đầy đồ công nghệ và đồ ăn vặt, anh ấy chẳng khác gì một cái kho di động.)
-
to have everything but the kitchen sink in your cargo pants
Mang theo đủ thứ lỉnh kỉnh, gần như mọi thứ có thể tưởng tượng được (dựa trên thành ngữ 'everything but the kitchen sink').
"He's ready for the music festival; he's got everything but the kitchen sink in his cargo pants."
(Anh ấy đã sẵn sàng cho lễ hội âm nhạc; anh ấy mang đủ thứ lỉnh kỉnh trong chiếc quần túi hộp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cargo pants
Danh từLoại quần dài rộng rãi, thoải mái, có nhiều túi hộp lớn may đắp ở hai bên đùi.
"He always wears cargo pants when he goes hiking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo pants".
