(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cargo pants
A2

cargo pants

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần cargo quần túi hộp quần nhà binh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cargo pants'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Loại quần dài rộng rãi, thoải mái, có nhiều túi hộp lớn may đắp ở hai bên đùi.

Definition (English Meaning)

Loose-fitting pants with large patch pockets on the thighs.

Ví dụ Thực tế với 'Cargo pants'

  • "He always wears cargo pants when he goes hiking."

    "Anh ấy luôn mặc quần cargo khi đi leo núi."

  • "Cargo pants are a practical choice for outdoor activities."

    "Quần cargo là một lựa chọn thiết thực cho các hoạt động ngoài trời."

  • "She paired her cargo pants with a fitted t-shirt and sneakers."

    "Cô ấy kết hợp quần cargo với áo phông ôm sát và giày thể thao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cargo pants'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cargo pants (luôn ở dạng số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

combat trousers(quần rằn ri (một loại quần cargo đặc biệt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

khaki pants(quần kaki)
joggers(quần jogger)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Cargo pants'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cargo pants thường được làm từ chất liệu bền như cotton hoặc vải kaki. Chúng phổ biến trong các hoạt động ngoài trời, công việc tay chân và thời trang thường ngày. Điểm đặc trưng là các túi hộp lớn, thường có nắp đậy, được thiết kế để đựng các vật dụng cá nhân hoặc công cụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

"in cargo pants": mặc quần cargo. Ví dụ: "He was wearing his keys in cargo pants". "with cargo pants": đi cùng với quần cargo. Ví dụ: "A black T-shirt with cargo pants is a classic casual look."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cargo pants'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)