(Top Banner Ad)
carol
B1
noun B1 Âm nhạc, Tôn giáo (Kitô giáo)

carol

UK: /ˈkærəl/ • US: /ˈkærəl/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát mừng Giáng sinh hát mừng Giáng sinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious folk song or popular hymn, particularly associated with Christmas.

Vietnamese Meaning

Một bài hát dân gian hoặc thánh ca phổ biến mang tính tôn giáo, đặc biệt liên quan đến lễ Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children sang carols outside the neighbors' houses."

    "Bọn trẻ hát những bài hát mừng Giáng sinh bên ngoài nhà hàng xóm."

  • "Every Christmas Eve, our family sings carols together."

    "Mỗi đêm Giáng sinh, gia đình chúng tôi cùng nhau hát những bài hát mừng Giáng sinh."

  • "The choir caroled beautifully at the Christmas service."

    "Dàn hợp xướng hát những bài hát mừng Giáng sinh rất hay trong buổi lễ Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carol bài hát mừng (thường là Giáng sinh)
Verb carol hát một cách vui vẻ; đi hát mừng Giáng sinh
Noun caroler người đi hát mừng Giáng sinh
Noun caroling hoạt động đi hát mừng Giáng sinh theo nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tôn giáo (Kitô giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khoraulēs
Latin
choraules
Old French
carole
Middle English
carol

Nguồn gốc từ điệu nhảy

Ban đầu, 'carol' không phải là một bài hát mà là một điệu nhảy vòng tròn đi kèm với tiếng hát. Từ này bắt nguồn từ 'carole' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ các điệu nhảy trong các lễ hội dân gian trước khi trở nên gắn liền với các bài thánh ca Giáng sinh như ngày nay.

Sự thay đổi ý nghĩa

Vào thời Trung cổ, carols là những bài hát vui vẻ được hát trong tất cả các mùa, nhưng Giáo hội sau đó đã giới hạn chúng chủ yếu vào dịp Giáng sinh để thay thế các bài hát ngoại giáo bằng những nội dung tôn giáo.

Usage Note

Carol thường được hát trong dịp Giáng sinh, có thể là ở nhà thờ, các buổi biểu diễn hoặc khi đi hát mừng Giáng sinh từ nhà này sang nhà khác. Nó mang ý nghĩa vui tươi, tôn vinh sự ra đời của Chúa Jesus.

Prepositions

about at

* about: nói về chủ đề của bài hát. Ví dụ: "carols about the birth of Jesus". * at: địa điểm diễn ra việc hát carol. Ví dụ: "singing carols at the church".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carol
  • Christmas Christmas carol
    (bài hát mừng Giáng sinh)
  • traditional traditional carol
    (bài thánh ca truyền thống)
  • festive festive carol
    (bài hát mừng lễ hội)
Verb + carol
  • sing sing a carol
    (hát một bài hát mừng)
  • go go caroling
    (đi hát mừng Giáng sinh (từ nhà này sang nhà khác))
  • perform perform a carol
    (trình diễn một bài thánh ca)

Idioms

  • A Christmas Carol

    Ám chỉ sự thay đổi tâm tính hoặc tinh thần Giáng sinh (dựa trên tác phẩm của Charles Dickens)

    "The old man had a real 'Christmas Carol' transformation and became generous."

    (Ông già đó đã có một sự thay đổi thực sự giống như trong 'A Christmas Carol' và trở nên hào phóng.)

  • To carol out

    Hát hoặc nói một cách vui vẻ, vang dội

    "She caroled out a greeting to everyone in the room."

    (Cô ấy cất tiếng chào vui vẻ với tất cả mọi người trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carol

noun
Lật mặt

Một bài hát dân gian hoặc thánh ca phổ biến mang tính tôn giáo, đặc biệt liên quan đến lễ Giáng sinh.

"The children sang carols outside the neighbors' houses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the snow fell softly, the choir began to carol, filling the church with joyful sounds.
Trong khi tuyết rơi nhẹ nhàng, dàn hợp xướng bắt đầu hát thánh ca, lấp đầy nhà thờ bằng những âm thanh vui tươi.
Phủ định
Even though it was Christmas Eve, the children didn't carol because they were all sick.
Mặc dù là đêm Giáng Sinh, bọn trẻ đã không hát thánh ca vì tất cả đều bị ốm.
Nghi vấn
If we build a large enough bonfire, will people carol around it on Christmas night?
Nếu chúng ta đốt một đống lửa đủ lớn, mọi người sẽ hát thánh ca quanh nó vào đêm Giáng Sinh chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew the melody, I would carol along with the choir.
Nếu tôi biết giai điệu, tôi sẽ hát theo dàn hợp xướng.
Phủ định
If she didn't have a sore throat, she wouldn't refuse to carol with us.
Nếu cô ấy không bị đau họng, cô ấy sẽ không từ chối hát cùng chúng ta.
Nghi vấn
Would you feel more festive if we caroled outside your window?
Bạn có cảm thấy vui vẻ hơn nếu chúng tôi hát mừng Giáng sinh bên ngoài cửa sổ nhà bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had practiced more, they would have caroled beautifully at the concert.
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ đã có thể hát thánh ca rất hay tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
If the choir had not chosen that difficult carol, they might not have struggled so much during the performance.
Nếu dàn hợp xướng không chọn bài thánh ca khó đó, họ có lẽ đã không phải vật lộn nhiều đến vậy trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Would the audience have enjoyed the performance more if the children had caroled with more enthusiasm?
Liệu khán giả có thích buổi biểu diễn hơn nếu bọn trẻ hát thánh ca nhiệt tình hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir caroled beautifully in the town square.
Dàn hợp xướng hát thánh ca rất hay ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
They didn't carol outside our window last night.
Họ đã không hát thánh ca bên ngoài cửa sổ nhà chúng tôi tối qua.
Nghi vấn
Which group caroled the loudest during the Christmas Eve celebration?
Nhóm nào đã hát thánh ca lớn nhất trong lễ kỷ niệm đêm Giáng sinh?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be caroling outside your window tonight.
Họ sẽ hát mừng (carol) bên ngoài cửa sổ nhà bạn tối nay.
Phủ định
She won't be caroling with us this year because she's sick.
Cô ấy sẽ không đi hát mừng (carol) với chúng ta năm nay vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Will you be caroling in the town square tomorrow?
Bạn sẽ đi hát mừng (carol) ở quảng trường thị trấn vào ngày mai chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were caroling loudly outside my window last night.
Họ đã hát thánh ca rất lớn bên ngoài cửa sổ của tôi tối qua.
Phủ định
She wasn't caroling because she had a sore throat.
Cô ấy đã không hát thánh ca vì cô ấy bị đau họng.
Nghi vấn
Were you caroling with your friends at the Christmas party?
Bạn có đang hát thánh ca với bạn bè của bạn tại bữa tiệc Giáng sinh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir caroled beautifully in the town square last night.
Đêm qua, dàn hợp xướng đã hát thánh ca rất hay ở quảng trường thị trấn.
Phủ định
They didn't carol outside our window like they did last year.
Họ đã không hát thánh ca bên ngoài cửa sổ nhà chúng tôi như năm ngoái.
Nghi vấn
Did you carol with your family during Christmas?
Bạn có hát thánh ca với gia đình trong dịp Giáng sinh không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have caroled through the neighborhood every Christmas for years.
Họ đã hát mừng khắp khu phố mỗi dịp Giáng Sinh trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't caroled with us this year because she's been sick.
Cô ấy đã không hát mừng với chúng tôi năm nay vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Has the choir caroled at the hospital yet?
Dàn hợp xướng đã hát mừng ở bệnh viện chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The choir has been caroling through the neighborhood for hours.
Dàn hợp xướng đã và đang hát thánh ca khắp khu phố trong nhiều giờ.
Phủ định
They haven't been caroling since the snow started falling.
Họ đã không hát thánh ca kể từ khi tuyết bắt đầu rơi.
Nghi vấn
Has she been caroling with them every Christmas since she was a child?
Có phải cô ấy đã hát thánh ca với họ vào mỗi dịp Giáng sinh kể từ khi còn nhỏ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could carol as beautifully as she does.
Tôi ước tôi có thể hát thánh ca hay như cô ấy.
Phủ định
If only they wouldn't carol so loudly outside my window at 6 AM.
Ước gì họ đừng hát thánh ca quá to ngoài cửa sổ nhà tôi lúc 6 giờ sáng.
Nghi vấn
If only we had caroled at the nursing home last Christmas; wouldn't that have cheered them up?
Ước gì chúng ta đã hát thánh ca ở viện dưỡng lão vào Giáng sinh năm ngoái; chẳng phải điều đó đã làm họ vui lên sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carol".

Truyền thống Door-to-door Caroling

Ở các nước phương Tây, các nhóm nhỏ (carolers) thường đi từ nhà này sang nhà khác để hát các bài hát Giáng sinh. Chủ nhà thường cảm ơn họ bằng những món quà nhỏ, đồ ăn nhẹ hoặc tiền quyên góp cho các tổ chức từ thiện.

Ảnh hưởng của Charles Dickens

Cuốn tiểu thuyết 'A Christmas Carol' (1843) của Charles Dickens đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại lễ Giáng sinh hiện đại, nhấn mạnh vào lòng nhân ái, sự sẻ chia và việc hát thánh ca như một nét văn hóa đẹp.