(Top Banner Ad)
hymn
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Âm nhạc

hymn

UK: /hɪm/ • US: /hɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thánh ca bài hát tôn giáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religious song or poem of praise to God or a god.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang a beautiful hymn during the service."

    "Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ."

  • "The congregation stood and sang the final hymn."

    "Giáo đoàn đứng lên và hát bài thánh ca cuối cùng."

  • "She composed a hymn in honor of her late father."

    "Cô ấy đã sáng tác một bài thánh ca để tưởng nhớ người cha quá cố của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hymnal Sách thánh ca, tuyển tập các bài thánh ca
Noun hymnody Nghệ thuật hoặc việc sáng tác/hát thánh ca
Noun hymn writer Người sáng tác thánh ca, nhạc sĩ viết thánh ca
Verb to hymn Hát thánh ca; ca ngợi, tôn vinh (bằng bài hát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕμνος (hymnos)
Latin
hymnus
Old French
ymne
Middle English
hymne
English
hymn

Nguồn gốc cổ xưa của "Hymn"

Từ 'hymn' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'hymnos', dùng để chỉ một bài hát ca ngợi các vị thần linh, anh hùng hoặc để tôn vinh. Khi được tiếp nhận vào tiếng Latinh thành 'hymnus' và sau đó là tiếng Pháp cổ 'ymne', ý nghĩa cốt lõi về một bài ca tôn giáo vẫn được giữ nguyên. Ngày nay, nó chủ yếu được hiểu là các bài thánh ca được hát trong các nghi lễ thờ phượng.

Usage Note

Hymns thường được hát trong nhà thờ hoặc các buổi lễ tôn giáo. Chúng thường có cấu trúc thơ ca rõ ràng và giai điệu dễ nhớ. Thường dùng để thể hiện sự tôn kính, biết ơn, hoặc cầu nguyện.

Prepositions

to of

to (God/a deity): Dâng bài thánh ca cho ai đó/đấng nào đó.
of (praise/thanks): Bài thánh ca về sự ca ngợi/lòng biết ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hymn
  • sacred sacred hymn
    (thánh ca thiêng liêng)
  • traditional traditional hymn
    (thánh ca truyền thống)
  • ancient ancient hymn
    (thánh ca cổ xưa)
  • glorious glorious hymn
    (bài ca vinh quang)
Verb + hymn
  • sing sing a hymn
    (hát một bài thánh ca)
  • compose compose a hymn
    (sáng tác một bài thánh ca)
  • write write a hymn
    (viết một bài thánh ca)
  • play play a hymn
    (chơi một bài thánh ca (bằng nhạc cụ))
Noun + of + hymn
  • book book of hymns
    (sách thánh ca)
  • collection collection of hymns
    (tuyển tập thánh ca)

Idioms

  • sing a hymn of praise (to/for someone/something)

    Ca ngợi, tán dương ai/điều gì một cách nhiệt liệt

    "The critics sang hymns of praise for her outstanding performance."

    (Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi màn trình diễn xuất sắc của cô ấy.)

  • sing from the same hymn sheet

    Đồng lòng, cùng quan điểm, thống nhất hành động (thường dùng trong bối cảnh nhóm, tổ chức)

    "It's crucial that all departments sing from the same hymn sheet to achieve our goals."

    (Điều tối quan trọng là tất cả các phòng ban phải đồng lòng để đạt được mục tiêu của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hymn

Danh từ
Lật mặt

Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.

"The choir sang a beautiful hymn during the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hymn".

Vai trò trong nghi lễ Kitô giáo

Trong Kitô giáo, thánh ca (hymn) là một phần trung tâm và không thể thiếu của các buổi lễ thờ phượng. Chúng được hát để tôn vinh Chúa, bày tỏ lòng biết ơn, sám hối và cầu nguyện. Mỗi giáo phái hoặc truyền thống Kitô giáo có thể có những bộ thánh ca và phong cách âm nhạc riêng biệt, nhưng mục đích chung là khuyến khích sự tham gia của tín đồ và thể hiện đức tin một cách cộng đồng.

Thánh ca và các sự kiện đời sống

Thánh ca không chỉ xuất hiện trong các buổi lễ thờ phượng hàng tuần mà còn gắn liền với nhiều sự kiện quan trọng trong vòng đời của một người như lễ rửa tội, lễ cưới, và tang lễ. Việc lựa chọn một bài thánh ca phù hợp có thể mang lại sự an ủi trong lúc đau buồn, niềm vui trong các dịp kỷ niệm, hoặc hy vọng trong những thời điểm chuyển giao của cuộc đời.