hymn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choir sang a beautiful hymn during the service."
"Dàn hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ."
-
"The congregation stood and sang the final hymn."
"Giáo đoàn đứng lên và hát bài thánh ca cuối cùng."
-
"She composed a hymn in honor of her late father."
"Cô ấy đã sáng tác một bài thánh ca để tưởng nhớ người cha quá cố của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hymnal | Sách thánh ca, tuyển tập các bài thánh ca |
| Noun | hymnody | Nghệ thuật hoặc việc sáng tác/hát thánh ca |
| Noun | hymn writer | Người sáng tác thánh ca, nhạc sĩ viết thánh ca |
| Verb | to hymn | Hát thánh ca; ca ngợi, tôn vinh (bằng bài hát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hymns thường được hát trong nhà thờ hoặc các buổi lễ tôn giáo. Chúng thường có cấu trúc thơ ca rõ ràng và giai điệu dễ nhớ. Thường dùng để thể hiện sự tôn kính, biết ơn, hoặc cầu nguyện.
Prepositions
to (God/a deity): Dâng bài thánh ca cho ai đó/đấng nào đó.
of (praise/thanks): Bài thánh ca về sự ca ngợi/lòng biết ơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred hymn (thánh ca thiêng liêng)
-
traditional traditional hymn (thánh ca truyền thống)
-
ancient ancient hymn (thánh ca cổ xưa)
-
glorious glorious hymn (bài ca vinh quang)
-
sing sing a hymn (hát một bài thánh ca)
-
compose compose a hymn (sáng tác một bài thánh ca)
-
write write a hymn (viết một bài thánh ca)
-
play play a hymn (chơi một bài thánh ca (bằng nhạc cụ))
-
book book of hymns (sách thánh ca)
-
collection collection of hymns (tuyển tập thánh ca)
Idioms
-
sing a hymn of praise (to/for someone/something)
Ca ngợi, tán dương ai/điều gì một cách nhiệt liệt
"The critics sang hymns of praise for her outstanding performance."
(Các nhà phê bình đã hết lời ca ngợi màn trình diễn xuất sắc của cô ấy.)
-
sing from the same hymn sheet
Đồng lòng, cùng quan điểm, thống nhất hành động (thường dùng trong bối cảnh nhóm, tổ chức)
"It's crucial that all departments sing from the same hymn sheet to achieve our goals."
(Điều tối quan trọng là tất cả các phòng ban phải đồng lòng để đạt được mục tiêu của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hymn
Danh từMột bài hát hoặc bài thơ tôn giáo để ca ngợi Chúa hoặc một vị thần.
"The choir sang a beautiful hymn during the service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hymn".
