(Top Banner Ad)
merry
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

merry

UK: /ˈmeri/ • US: /ˈmeri/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ hớn hở tưng bừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheerful and lively; in high spirits.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, tươi vui, hớn hở; trong tinh thần cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a merry Christmas."

    "Họ đã có một Giáng Sinh vui vẻ."

  • "The children were merry and bright."

    "Những đứa trẻ vui tươi và rạng rỡ."

  • "He was feeling quite merry after a few drinks."

    "Anh ấy cảm thấy khá vui vẻ sau vài ly."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb merrily một cách vui vẻ, hân hoan
Noun merriment sự vui vẻ, sự hân hoan, sự náo nhiệt
Noun merrymaking sự vui chơi, sự làm trò mua vui
Noun merry-go-round cái đu quay, vòng quay ngựa gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*murgaz
Old English
myrige / myrge
Middle English
merie / mery
Modern English
merry

Nguồn gốc của 'Merry'

Từ 'merry' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*murgaz', có nghĩa là 'ngắn ngủi, vui vẻ'. Sau đó, trong tiếng Anh cổ ('myrige'), nó mang nghĩa 'dễ chịu, vui tươi, êm tai'. Đến thời Trung Cổ, 'merie' phát triển thành 'vui vẻ, hân hoan', và đó là ý nghĩa chính mà chúng ta sử dụng ngày nay, đặc biệt gắn liền với các lễ hội.

Usage Note

“Merry” thường được dùng để diễn tả niềm vui một cách hào hứng và sôi nổi, thường liên quan đến các dịp lễ hội hoặc sự kiện vui vẻ. So với “happy,” “merry” mang sắc thái trang trọng và truyền thống hơn, thường thấy trong các lời chúc mừng và bài hát dịp Giáng Sinh. “Cheerful” cũng diễn tả sự vui vẻ, nhưng thường chỉ trạng thái vui vẻ kéo dài hơn là một cảm xúc bùng nổ tức thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merry
  • Christmas Merry Christmas
    (Chúc mừng Giáng sinh)
  • old a merry old soul
    (một người già vui vẻ, yêu đời)
Verb + merry
  • make make merry
    (vui chơi, ăn mừng, giải trí)
Noun + merry (compounds)
  • go-round merry-go-round
    (vòng quay ngựa gỗ, đu quay)

Idioms

  • make merry

    vui chơi, ăn mừng, giải trí náo nhiệt

    "Let's make merry and celebrate the new year!"

    (Chúng ta hãy cùng vui chơi và ăn mừng năm mới nào!)

  • lead someone a merry dance

    khiến ai đó phải trải qua nhiều khó khăn, vất vả (thường là để đạt được điều gì đó)

    "The bureaucracy led them a merry dance before they could get the permit."

    (Bộ máy quan liêu đã gây ra rất nhiều rắc rối cho họ trước khi họ có thể lấy được giấy phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merry

tính từ
Lật mặt

Vui vẻ, tươi vui, hớn hở; trong tinh thần cao.

"They had a merry Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merry".

Giáng sinh và 'Merry'

Từ 'merry' gắn liền mật thiết với lễ Giáng sinh qua lời chúc 'Merry Christmas!', thể hiện niềm vui, sự hân hoan và tinh thần lễ hội của mùa đông. Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của từ này trong văn hóa phương Tây.

Merry-go-round: Biểu tượng của tuổi thơ

Cụm từ 'merry-go-round' (đu quay ngựa gỗ) không chỉ là một trò chơi giải trí mà còn gợi lên hình ảnh tuổi thơ, sự vô tư và niềm vui đơn giản. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một chuỗi sự kiện lặp đi lặp lại hoặc một tình huống phức tạp mà khó thoát ra.