amusement park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park that has rides, shows, food, and other attractions for entertainment.
Vietnamese Meaning
Một công viên có các trò chơi, chương trình biểu diễn, đồ ăn và các điểm thu hút khác để giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a great time at the amusement park."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên giải trí."
-
"The amusement park is open every day during the summer."
"Công viên giải trí mở cửa hàng ngày trong suốt mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amusement | Sự giải trí, sự tiêu khiển |
| Verb | amuse | Làm ai đó vui, giải trí cho ai đó |
| Adjective | amusing | Thú vị, gây cười, đáng giải trí |
| Noun | theme park | Công viên chủ đề (một loại công viên giải trí chuyên biệt hơn, thường dựa trên một câu chuyện hoặc bộ phim) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'amusement park' thường được sử dụng để chỉ các công viên lớn, có quy mô và nhiều trò chơi cảm giác mạnh. Khác với 'playground' (sân chơi) dành cho trẻ em hoặc 'theme park' (công viên chủ đề) có một chủ đề cụ thể xuyên suốt.
Prepositions
'at' được sử dụng khi nói về việc ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We are at the amusement park.' 'to' được sử dụng khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: 'We went to the amusement park yesterday.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit an amusement park (ghé thăm một công viên giải trí)
-
go to go to the amusement park (đi đến công viên giải trí)
-
operate operate an amusement park (vận hành/điều hành một công viên giải trí)
-
giant a giant amusement park (một công viên giải trí khổng lồ)
-
local the local amusement park (công viên giải trí địa phương)
-
historic a historic amusement park (một công viên giải trí có tính lịch sử)
-
roller coaster amusement park roller coaster (tàu lượn siêu tốc của công viên giải trí)
-
entrance fee amusement park entrance fee (phí vào cửa công viên giải trí)
-
day at spend a day at the amusement park (dành một ngày ở công viên giải trí)
Idioms
-
A trip to the amusement park
Một chuyến đi chơi đến công viên giải trí
"We promised the kids a trip to the amusement park if they got good grades."
(Chúng tôi hứa sẽ cho bọn trẻ một chuyến đi công viên giải trí nếu chúng đạt điểm tốt.)
-
The thrills and spills of the amusement park
Các trò chơi mạo hiểm và cảm giác mạnh ở công viên giải trí
"I love experiencing all the thrills and spills of the amusement park."
(Tôi thích trải nghiệm tất cả các trò cảm giác mạnh và thử thách tại công viên giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amusement park
danh từMột công viên có các trò chơi, chương trình biểu diễn, đồ ăn và các điểm thu hút khác để giải trí.
"We had a great time at the amusement park."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been building a new roller coaster at the amusement park. |
Họ đã và đang xây dựng một tàu lượn siêu tốc mới tại công viên giải trí. |
| Phủ định | We haven't been going to that amusement park lately because it's too crowded. |
Gần đây chúng tôi đã không đến công viên giải trí đó vì nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Has she been working at the amusement park this summer? |
Cô ấy đã làm việc tại công viên giải trí vào mùa hè này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusement park".
