(Top Banner Ad)
amusement park
A2
danh từ A2 Du lịch và Giải trí

amusement park

UK: /əˈmjuːzmənt pɑːk/ • US: /əˈmjuːzmənt pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên giải trí khu vui chơi giải trí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park that has rides, shows, food, and other attractions for entertainment.

Vietnamese Meaning

Một công viên có các trò chơi, chương trình biểu diễn, đồ ăn và các điểm thu hút khác để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a great time at the amusement park."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên giải trí."

  • "The amusement park is open every day during the summer."

    "Công viên giải trí mở cửa hàng ngày trong suốt mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amusement Sự giải trí, sự tiêu khiển
Verb amuse Làm ai đó vui, giải trí cho ai đó
Adjective amusing Thú vị, gây cười, đáng giải trí
Noun theme park Công viên chủ đề (một loại công viên giải trí chuyên biệt hơn, thường dựa trên một câu chuyện hoặc bộ phim)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
amuser (to stare at, be absorbed)
English (17th Century)
amusement
Old French/Latin
parc/parricus (enclosure)
English (Late 19th Century)
amusement park (compound noun)

Nguồn gốc của Khu Vui Chơi

Cụm từ “amusement park” là sự kết hợp của hai từ. 'Amusement' (giải trí) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ hành động 'mải mê suy nghĩ' hoặc 'lãng phí thời gian'. Còn 'Park' (công viên) chỉ một khu đất rộng được bao quanh. Khi được ghép lại vào cuối thế kỷ 19, nó mô tả các khu vui chơi lớn, có tổ chức, bắt nguồn từ các khu vườn vui chơi và hội chợ lớn ở châu Âu và Mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'amusement park' thường được sử dụng để chỉ các công viên lớn, có quy mô và nhiều trò chơi cảm giác mạnh. Khác với 'playground' (sân chơi) dành cho trẻ em hoặc 'theme park' (công viên chủ đề) có một chủ đề cụ thể xuyên suốt.

Prepositions

at to

'at' được sử dụng khi nói về việc ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We are at the amusement park.' 'to' được sử dụng khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm. Ví dụ: 'We went to the amusement park yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amusement park
  • visit visit an amusement park
    (ghé thăm một công viên giải trí)
  • go to go to the amusement park
    (đi đến công viên giải trí)
  • operate operate an amusement park
    (vận hành/điều hành một công viên giải trí)
Adjective + amusement park
  • giant a giant amusement park
    (một công viên giải trí khổng lồ)
  • local the local amusement park
    (công viên giải trí địa phương)
  • historic a historic amusement park
    (một công viên giải trí có tính lịch sử)
Noun Phrases
  • roller coaster amusement park roller coaster
    (tàu lượn siêu tốc của công viên giải trí)
  • entrance fee amusement park entrance fee
    (phí vào cửa công viên giải trí)
  • day at spend a day at the amusement park
    (dành một ngày ở công viên giải trí)

Idioms

  • A trip to the amusement park

    Một chuyến đi chơi đến công viên giải trí

    "We promised the kids a trip to the amusement park if they got good grades."

    (Chúng tôi hứa sẽ cho bọn trẻ một chuyến đi công viên giải trí nếu chúng đạt điểm tốt.)

  • The thrills and spills of the amusement park

    Các trò chơi mạo hiểm và cảm giác mạnh ở công viên giải trí

    "I love experiencing all the thrills and spills of the amusement park."

    (Tôi thích trải nghiệm tất cả các trò cảm giác mạnh và thử thách tại công viên giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amusement park

danh từ
Lật mặt

Một công viên có các trò chơi, chương trình biểu diễn, đồ ăn và các điểm thu hút khác để giải trí.

"We had a great time at the amusement park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been building a new roller coaster at the amusement park.
Họ đã và đang xây dựng một tàu lượn siêu tốc mới tại công viên giải trí.
Phủ định
We haven't been going to that amusement park lately because it's too crowded.
Gần đây chúng tôi đã không đến công viên giải trí đó vì nó quá đông đúc.
Nghi vấn
Has she been working at the amusement park this summer?
Cô ấy đã làm việc tại công viên giải trí vào mùa hè này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusement park".

Sự ra đời của giải trí đại chúng

Các công viên giải trí hiện đại (như Coney Island ở New York, ra đời vào cuối thế kỷ 19) là một trong những hình thức giải trí đại chúng đầu tiên, cho phép người dân thuộc mọi tầng lớp xã hội được trải nghiệm sự hồi hộp và xa hoa với chi phí tương đối thấp. Chúng đánh dấu sự thay đổi lớn trong cách xã hội phương Tây tận hưởng thời gian rảnh rỗi.

Khác biệt với Công viên Chủ đề (Theme Park)

Mặc dù thường được dùng thay thế nhau, “amusement park” là thuật ngữ chung. Sau sự ra đời của Disneyland (1955), thuật ngữ “theme park” (công viên chủ đề) xuất hiện để chỉ các công viên có thiết kế thống nhất, tập trung vào một câu chuyện hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: thế giới cổ tích, không gian vũ trụ), trong khi 'amusement park' truyền thống có thể chỉ đơn giản là tập hợp các trò chơi khác nhau.