(Top Banner Ad)
luggage
A2
danh từ (không đếm được) A2 Du lịch, Vận tải

luggage

UK: /ˈlʌɡɪdʒ/ • US: /ˈlʌɡɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành lý vali túi đựng đồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitcases or other bags in which to pack personal belongings for traveling.

Vietnamese Meaning

Hành lý; vali hoặc các loại túi khác dùng để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to pay extra because our luggage was too heavy."

    "Chúng tôi phải trả thêm tiền vì hành lý của chúng tôi quá nặng."

  • "The airline lost my luggage."

    "Hãng hàng không đã làm mất hành lý của tôi."

  • "Where is the luggage carousel?"

    "Băng chuyền hành lý ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lug Mang, vác (một vật nặng)
Verb lug Kéo lê, lôi (một vật nặng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
luggage
Lug
Lug

Nguồn gốc của 'Luggage'

Từ 'luggage' xuất phát từ động từ 'lug' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'kéo' hoặc 'mang vác'. Ban đầu, nó ám chỉ những vật nặng nhọc cần phải kéo đi. Theo thời gian, nó trở thành từ dùng để chỉ hành lý nói chung mà chúng ta biết ngày nay. Vậy nên, lần tới khi bạn kéo 'luggage' của mình, hãy nhớ đến nguồn gốc của từ này nhé!

Usage Note

Luggage là danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng 'a luggage' hoặc 'luggages'. Thay vào đó, dùng 'a piece of luggage', 'some luggage' hoặc 'much luggage'. Nó bao gồm tất cả các loại túi, vali, hòm dùng để đựng đồ khi đi lại. Phân biệt với 'baggage' – đôi khi được dùng thay thế nhưng 'baggage' có thể mang nghĩa bóng là gánh nặng (emotional baggage).

Prepositions

with in

'Luggage with': Hành lý chứa đựng cái gì đó (ví dụ: luggage with clothes). 'Luggage in': Hiếm khi được sử dụng, nhưng có thể ám chỉ hành lý nằm ở một vị trí nào đó (ví dụ: luggage in the trunk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luggage
  • heavy heavy luggage
    (hành lý nặng)
  • light light luggage
    (hành lý nhẹ)
  • excess excess luggage
    (hành lý quá cước)
Verb + luggage
  • pack pack your luggage
    (đóng gói hành lý của bạn)
  • carry carry your luggage
    (mang hành lý của bạn)
  • check check your luggage
    (làm thủ tục gửi hành lý)
Noun + luggage
  • piece a piece of luggage
    (một kiện hành lý)
  • tag luggage tag
    (thẻ hành lý)
  • compartment luggage compartment
    (khoang hành lý)

Idioms

  • emotional baggage

    gánh nặng cảm xúc, những vấn đề trong quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại

    "He's carrying a lot of emotional baggage from his previous relationship."

    (Anh ấy đang mang rất nhiều gánh nặng cảm xúc từ mối quan hệ trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luggage

danh từ (không đếm được)
Lật mặt

Hành lý; vali hoặc các loại túi khác dùng để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.

"We had to pay extra because our luggage was too heavy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The luggage is being transported to the hotel.
Hành lý đang được vận chuyển đến khách sạn.
Phủ định
The luggage was not checked by security yesterday.
Hành lý đã không được kiểm tra bởi an ninh ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the luggage be delivered to my room?
Hành lý có được giao đến phòng của tôi không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have packed my luggage for the trip.
Tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.
Phủ định
She hasn't checked her luggage yet.
Cô ấy vẫn chưa kiểm tra hành lý của mình.
Nghi vấn
Have they carried all the luggage to the car?
Họ đã mang hết hành lý ra xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luggage".

Tipping for Luggage Handling

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc boa (tip) cho người giúp bạn mang hành lý là một thông lệ phổ biến. Mức boa thường dao động tùy thuộc vào số lượng hành lý và khoảng cách di chuyển.