(Top Banner Ad)
carpenter ant
B1
Danh từ B1 Động vật học, Côn trùng học

carpenter ant

UK: /ˈkɑːpɪntər ænt/ • US: /ˈkɑːrpəntər ænt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thợ mộc kiến đục gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ant that nests in wood, often causing structural damage to buildings.

Vietnamese Meaning

Một loại kiến làm tổ trong gỗ, thường gây thiệt hại cấu trúc cho các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carpenter ants can cause significant damage to wooden structures."

    "Kiến thợ mộc có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các công trình bằng gỗ."

  • "The homeowner discovered carpenter ants in the basement."

    "Chủ nhà phát hiện ra kiến thợ mộc trong tầng hầm."

  • "Carpenter ants are a common household pest."

    "Kiến thợ mộc là một loài gây hại phổ biến trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpenter thợ mộc
Noun carpentry nghề mộc, công việc mộc
Verb to carpenter làm nghề thợ mộc, đóng đồ gỗ

Synonyms

wood ant (kiến gỗ)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpentārius (wagon-maker)
Old French
carpentier
Middle English
carpenter
Old English
ǣmete (ant, 'the cutter-off')
Modern English
carpenter ant

Tại sao lại gọi là 'Kiến Thợ Mộc'?

Tên gọi 'kiến thợ mộc' (carpenter ant) xuất phát từ một thói quen rất đặc biệt của chúng. Giống như một người thợ mộc dùng đục để tạo hình cho gỗ, loài kiến này đục khoét các đường hầm và hang trong gỗ để làm tổ. Tuy nhiên, khác với mối, chúng không ăn gỗ mà chỉ đào và vứt mùn cưa ra ngoài. Cái tên này mô tả chính xác hành vi 'làm mộc' của chúng trong việc xây dựng nhà cửa.

Usage Note

Kiến thợ mộc không ăn gỗ như mối; thay vào đó, chúng đào các đường hầm để làm tổ. Điều này có thể làm suy yếu cấu trúc gỗ. Phân biệt với các loại kiến khác dựa vào kích thước lớn và thói quen làm tổ trong gỗ.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' để chỉ nơi kiến thợ mộc làm tổ (ví dụ: 'carpenter ants in wood'). Sử dụng 'on' để chỉ vị trí bề mặt (ví dụ: 'carpenter ants on the porch').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carpenter ant
  • black carpenter ant
    (kiến thợ mộc đen)
  • large carpenter ant
    (con kiến thợ mộc lớn)
  • winged carpenter ant
    (kiến thợ mộc có cánh (thường là kiến chúa hoặc kiến đực trong mùa giao phối))
Verb + carpenter ant
  • get rid of carpenter ants
    (diệt kiến thợ mộc, loại bỏ kiến thợ mộc)
  • deal with carpenter ants
    (xử lý (vấn đề) kiến thợ mộc)
  • identify a carpenter ant
    (nhận dạng một con kiến thợ mộc)
Noun + carpenter ant
  • infestation carpenter ant infestation
    (sự phá hoại/xâm nhập của kiến thợ mộc)
  • nest carpenter ant nest
    (tổ kiến thợ mộc)
  • colony carpenter ant colony
    (đàn/bầy kiến thợ mộc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpenter ant

Danh từ
Lật mặt

Một loại kiến làm tổ trong gỗ, thường gây thiệt hại cấu trúc cho các tòa nhà.

"Carpenter ants can cause significant damage to wooden structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpenter ant".

Kẻ Thù Thầm Lặng Của Ngôi Nhà Gỗ

Ở Bắc Mỹ và nhiều nơi khác, kiến thợ mộc bị coi là một trong những loài côn trùng gây hại nghiêm trọng nhất cho các công trình bằng gỗ. Chúng làm tổ bên trong các khung cửa, dầm nhà, hoặc sàn gỗ, từ từ làm suy yếu kết cấu của ngôi nhà mà chủ nhà thường không hề hay biết cho đến khi thiệt hại đã nặng.

Người Dọn Dẹp Của Rừng Già

Trong môi trường tự nhiên như rừng rậm, kiến thợ mộc lại đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy của các cây gỗ chết hoặc mục nát, trả lại chất dinh dưỡng cho đất và dọn đường cho các loài cây mới phát triển. Vì vậy, chúng là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái rừng.