(Top Banner Ad)
causing
B1
Verb (participle) B1 Tổng quát

causing

UK: /ˈkɔːzɪŋ/ • US: /ˈkɔzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra dẫn đến sinh ra là nguyên nhân của
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'cause': Bringing about; being the reason for something to happen.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'cause': Gây ra; là lý do khiến điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain was causing severe flooding in the city."

    "Trận mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố."

  • "Smoking is known for causing lung cancer."

    "Hút thuốc được biết đến là nguyên nhân gây ra ung thư phổi."

  • "The earthquake was causing widespread damage."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra
Noun causation sự gây ra, quan hệ nhân quả
Adjective causative là nguyên nhân, gây ra
Adjective causal thuộc về quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause

Từ tòa án đến cuộc sống

Từ 'cause' (gốc của causing) bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là một vụ kiện hoặc tranh chấp tại tòa án. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ lý do hoặc động lực nào dẫn đến một kết quả nhất định.

Hành động liên tục

Hậu tố '-ing' trong 'causing' biến danh từ/động từ 'cause' thành dạng hiện tại phân từ, nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra hoặc hành động tạo ra tác động trực tiếp lên một sự vật, sự việc khác.

Usage Note

Từ 'causing' thường được sử dụng như một phần của thì tiếp diễn hoặc trong các mệnh đề quan hệ rút gọn để chỉ hành động gây ra một kết quả nào đó. Nó nhấn mạnh tính chủ động và trực tiếp của nguyên nhân.

Prepositions

to by in

'causing to': Dẫn đến cái gì. 'causing by': Bị gây ra bởi. 'causing in': Ít phổ biến, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ nguyên nhân trong một lĩnh vực, phạm vi cụ thể (ví dụ: causing in the scientific field).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + causing
  • Stop stop causing trouble
    (ngừng gây rắc rối)
  • Keep keep causing problems
    (tiếp tục gây ra vấn đề)
Causing + Noun
  • damage causing serious damage
    (gây ra thiệt hại nghiêm trọng)
  • concern causing widespread concern
    (gây ra sự lo ngại trên diện rộng)
  • pain causing physical pain
    (gây ra đau đớn về thể xác)
Adverb + causing
  • Directly directly causing the accident
    (trực tiếp gây ra tai nạn)
  • Potentially potentially causing harm
    (có khả năng gây hại)

Idioms

  • Causing a stir

    Gây ra sự xôn xao, náo động

    "Her controversial comments are causing a stir on social media."

    (Những bình luận gây tranh cãi của cô ấy đang gây xôn xao trên mạng xã hội.)

  • Causing a scene

    Làm ầm ĩ nơi công cộng

    "Please stop shouting; you're causing a scene in the restaurant."

    (Làm ơn đừng hét lên nữa; bạn đang làm ầm ĩ lên trong nhà hàng đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causing

Verb (participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'cause': Gây ra; là lý do khiến điều gì đó xảy ra.

"The heavy rain was causing severe flooding in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't caused so much trouble.
Tôi ước anh ấy đã không gây ra quá nhiều rắc rối.
Phủ định
If only the rain wouldn't cause the river to flood again.
Ước gì trời mưa không gây ra lũ lụt cho con sông nữa.
Nghi vấn
Do you wish that your actions hadn't caused such a negative impact?
Bạn có ước rằng hành động của bạn đã không gây ra tác động tiêu cực như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causing".

Tư duy Nhân - Quả (Cause and Effect)

Trong văn hóa phương Tây, 'Cause and Effect' là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng được dạy từ sớm. Việc xác định cái gì đang 'causing' một vấn đề là nền tảng của khoa học và giải quyết vấn đề (problem-solving).

Trách nhiệm pháp lý

Trong hệ thống luật pháp (Common Law), việc xác định ai hoặc cái gì là 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) rất quan trọng để quyết định trách nhiệm bồi thường khi có thiệt hại xảy ra.