(Top Banner Ad)
ant colony
B1
noun B1 Sinh học, Động vật học

ant colony

UK: /ænt ˈkɒləni/ • US: /ænt ˈkɑːləni/

Nghĩa tiếng Việt

tổ kiến đàn kiến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of ants living together in an organized community, typically with a queen, workers, and soldiers.

Vietnamese Meaning

Một nhóm kiến sống cùng nhau trong một cộng đồng có tổ chức, thường có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ant colony worked tirelessly to gather food for the winter."

    "Tổ kiến làm việc không mệt mỏi để thu thập thức ăn cho mùa đông."

  • "Scientists are studying the behavior of the ant colony."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của tổ kiến."

  • "The farmer destroyed the ant colony in his field."

    "Người nông dân đã phá hủy tổ kiến trên cánh đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ant con kiến
Noun colony thuộc địa, bầy đàn
Adjective colonial thuộc địa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*amaiþaz
Old English
ǣmette
Middle English
ant
Latin
colonia
Old French
coloigne
English
colony

Nguồn gốc của 'ant'

Từ 'ant' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*amaiþaz', sau đó phát triển thành 'ǣmette' trong tiếng Anh cổ. Thật thú vị là từ này đã tồn tại và thay đổi qua hàng ngàn năm, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó: một loài côn trùng nhỏ bé nhưng cần cù.

Nguồn gốc của 'colony'

Từ 'colony' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colonia', có nghĩa là 'vùng đất định cư'. Người La Mã thường dùng từ này để chỉ các vùng đất mới được chinh phục và định cư. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Pháp cổ 'coloigne' và cuối cùng là tiếng Anh, mang nghĩa là một nhóm người hoặc động vật sống cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ 'ant colony' đề cập đến cấu trúc xã hội phức tạp và hệ thống phân cấp của một quần thể kiến. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và phân công lao động giữa các thành viên. Khác với 'group of ants' (nhóm kiến) chỉ đơn thuần là một số lượng kiến tập hợp lại, 'ant colony' mang ý nghĩa về một tổ chức xã hội có quy củ.

Prepositions

in of near

'in' (trong): 'The ant colony lives in the ground.' (Tổ kiến sống trong lòng đất.). 'of' (của): 'The size of the ant colony varies.' (Kích thước của tổ kiến thay đổi.). 'near' (gần): 'The ant colony is near the tree.' (Tổ kiến ở gần cái cây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ant colony
  • large ant colony
    (đàn kiến lớn)
  • small ant colony
    (đàn kiến nhỏ)
  • thriving ant colony
    (đàn kiến đang phát triển mạnh mẽ)
Verb + ant colony
  • observe an ant colony
    (quan sát một đàn kiến)
  • destroy an ant colony
    (phá hủy một đàn kiến)
  • study an ant colony
    (nghiên cứu một đàn kiến)

Idioms

  • as busy as an ant

    bận rộn như kiến

    "She's been as busy as an ant getting ready for the party."

    (Cô ấy bận rộn như kiến để chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • to be ant-sized

    nhỏ bé như kiến

    "The problems looked ant-sized compared to the potential rewards."

    (Những vấn đề có vẻ nhỏ bé như kiến so với những phần thưởng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ant colony

noun
Lật mặt

Một nhóm kiến sống cùng nhau trong một cộng đồng có tổ chức, thường có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính.

"The ant colony worked tirelessly to gather food for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ant colony exhibited impressive organization: each member had a specific role, from foraging to defending the nest.
Đàn kiến thể hiện sự tổ chức ấn tượng: mỗi thành viên đều có một vai trò cụ thể, từ kiếm ăn đến bảo vệ tổ.
Phủ định
This isn't just a group of ants: it's an ant colony, a complex society with intricate social structures.
Đây không chỉ là một nhóm kiến: đó là một đàn kiến, một xã hội phức tạp với cấu trúc xã hội phức tạp.
Nghi vấn
Is that just a pile of dirt: or is it the entrance to a vast ant colony?
Đó chỉ là một đống đất phải không: hay đó là lối vào một đàn kiến rộng lớn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the queen ant had not died, the ant colony would have continued to thrive.
Nếu kiến chúa không chết, đàn kiến đã tiếp tục phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If we hadn't destroyed their habitat, the ant colony wouldn't have disappeared.
Nếu chúng ta không phá hủy môi trường sống của chúng, thì đàn kiến đã không biến mất.
Nghi vấn
Would they have survived if the ant colony had found a new food source?
Liệu chúng có sống sót nếu đàn kiến tìm thấy một nguồn thức ăn mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying the behavior of the ant colony.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu hành vi của đàn kiến.
Phủ định
The team hasn't been observing the ant colony expanding its territory recently.
Gần đây, nhóm nghiên cứu đã không quan sát thấy đàn kiến mở rộng lãnh thổ của nó.
Nghi vấn
Has the gardener been noticing increased activity around the ant colony?
Người làm vườn có để ý thấy hoạt động gia tăng xung quanh đàn kiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ant colony".

Tính tổ chức của kiến

Kiến thường được xem là biểu tượng của sự cần cù, làm việc nhóm và tính tổ chức cao. Cấu trúc xã hội phức tạp của một đàn kiến đã truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu về quản lý và tổ chức trong xã hội loài người.

Kiến trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, kiến xuất hiện trong các câu chuyện ngụ ngôn và truyện kể dân gian như những sinh vật nhỏ bé nhưng thông minh và chăm chỉ. Hình ảnh này thường được dùng để dạy về đức tính siêng năng và tiết kiệm.