ant colony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of ants living together in an organized community, typically with a queen, workers, and soldiers.
Vietnamese Meaning
Một nhóm kiến sống cùng nhau trong một cộng đồng có tổ chức, thường có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ant colony worked tirelessly to gather food for the winter."
"Tổ kiến làm việc không mệt mỏi để thu thập thức ăn cho mùa đông."
-
"Scientists are studying the behavior of the ant colony."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi của tổ kiến."
-
"The farmer destroyed the ant colony in his field."
"Người nông dân đã phá hủy tổ kiến trên cánh đồng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ant colony' đề cập đến cấu trúc xã hội phức tạp và hệ thống phân cấp của một quần thể kiến. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và phân công lao động giữa các thành viên. Khác với 'group of ants' (nhóm kiến) chỉ đơn thuần là một số lượng kiến tập hợp lại, 'ant colony' mang ý nghĩa về một tổ chức xã hội có quy củ.
Prepositions
'in' (trong): 'The ant colony lives in the ground.' (Tổ kiến sống trong lòng đất.). 'of' (của): 'The size of the ant colony varies.' (Kích thước của tổ kiến thay đổi.). 'near' (gần): 'The ant colony is near the tree.' (Tổ kiến ở gần cái cây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large ant colony (đàn kiến lớn)
-
small ant colony (đàn kiến nhỏ)
-
thriving ant colony (đàn kiến đang phát triển mạnh mẽ)
-
observe an ant colony (quan sát một đàn kiến)
-
destroy an ant colony (phá hủy một đàn kiến)
-
study an ant colony (nghiên cứu một đàn kiến)
Idioms
-
as busy as an ant
bận rộn như kiến
"She's been as busy as an ant getting ready for the party."
(Cô ấy bận rộn như kiến để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
-
to be ant-sized
nhỏ bé như kiến
"The problems looked ant-sized compared to the potential rewards."
(Những vấn đề có vẻ nhỏ bé như kiến so với những phần thưởng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ant colony
nounMột nhóm kiến sống cùng nhau trong một cộng đồng có tổ chức, thường có kiến chúa, kiến thợ và kiến lính.
"The ant colony worked tirelessly to gather food for the winter."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ant colony exhibited impressive organization: each member had a specific role, from foraging to defending the nest. |
Đàn kiến thể hiện sự tổ chức ấn tượng: mỗi thành viên đều có một vai trò cụ thể, từ kiếm ăn đến bảo vệ tổ. |
| Phủ định | This isn't just a group of ants: it's an ant colony, a complex society with intricate social structures. |
Đây không chỉ là một nhóm kiến: đó là một đàn kiến, một xã hội phức tạp với cấu trúc xã hội phức tạp. |
| Nghi vấn | Is that just a pile of dirt: or is it the entrance to a vast ant colony? |
Đó chỉ là một đống đất phải không: hay đó là lối vào một đàn kiến rộng lớn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the queen ant had not died, the ant colony would have continued to thrive. |
Nếu kiến chúa không chết, đàn kiến đã tiếp tục phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | If we hadn't destroyed their habitat, the ant colony wouldn't have disappeared. |
Nếu chúng ta không phá hủy môi trường sống của chúng, thì đàn kiến đã không biến mất. |
| Nghi vấn | Would they have survived if the ant colony had found a new food source? |
Liệu chúng có sống sót nếu đàn kiến tìm thấy một nguồn thức ăn mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying the behavior of the ant colony. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu hành vi của đàn kiến. |
| Phủ định | The team hasn't been observing the ant colony expanding its territory recently. |
Gần đây, nhóm nghiên cứu đã không quan sát thấy đàn kiến mở rộng lãnh thổ của nó. |
| Nghi vấn | Has the gardener been noticing increased activity around the ant colony? |
Người làm vườn có để ý thấy hoạt động gia tăng xung quanh đàn kiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ant colony".
