carpooling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of sharing a car journey so that more than one person travels in a car, especially to commute to work, and so reduces traffic and pollution.
Vietnamese Meaning
Việc chia sẻ một chuyến đi bằng ô tô để có nhiều hơn một người cùng đi trên xe, đặc biệt là để đi làm, nhờ đó giảm lưu lượng giao thông và ô nhiễm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carpooling is an excellent way to save money on gas and reduce your carbon footprint."
"Đi chung xe là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền xăng và giảm lượng khí thải carbon của bạn."
-
"Our company encourages carpooling by providing designated parking spots for carpoolers."
"Công ty của chúng tôi khuyến khích việc đi chung xe bằng cách cung cấp các chỗ đậu xe đặc biệt cho những người đi chung xe."
-
"They started carpooling to work to save money on gas."
"Họ bắt đầu đi chung xe đi làm để tiết kiệm tiền xăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carpool | chuyến đi chung xe, nhóm đi chung xe |
| Verb | to carpool | đi chung xe |
| Noun | carpooler | người đi chung xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carpooling nhấn mạnh vào việc chia sẻ chuyến đi thường xuyên, có tổ chức, thường là để đi làm. Nó khác với hitchhiking (đi nhờ xe) ở tính chất ngẫu nhiên và không có tổ chức.
Prepositions
Ví dụ:
* in carpooling: tham gia vào hình thức đi chung xe.
* for carpooling: được sử dụng cho việc đi chung xe.
Cần lưu ý rằng giới từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể của câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
organize carpooling (tổ chức đi chung xe)
-
encourage carpooling (khuyến khích đi chung xe)
-
try carpooling (thử đi chung xe)
-
carpooling scheme (chương trình/kế hoạch đi chung xe)
-
carpooling arrangement (sự sắp xếp đi chung xe)
-
carpooling app (ứng dụng đi chung xe)
-
regular carpooling (việc đi chung xe thường xuyên)
-
informal carpooling (việc đi chung xe không chính thức (giữa bạn bè, hàng xóm))
Idioms
-
to be in the carpool lane
Đang ở trong tình thế thuận lợi, trên con đường nhanh nhất để đạt được điều gì đó (nghĩa bóng).
"With his new connections, he's in the carpool lane to a promotion."
(Với những mối quan hệ mới, anh ấy đang trên con đường nhanh nhất để được thăng chức.)
-
It's my turn to drive the carpool.
Đến lượt tôi lái xe đưa đón (nhóm đi chung). Đây là một câu nói rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
"I can't go for a drink after work, it's my turn to drive the carpool for the kids' soccer practice."
(Tôi không thể đi uống nước sau giờ làm, hôm nay đến lượt tôi lái xe đưa bọn trẻ đi tập bóng đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carpooling
nounViệc chia sẻ một chuyến đi bằng ô tô để có nhiều hơn một người cùng đi trên xe, đặc biệt là để đi làm, nhờ đó giảm lưu lượng giao thông và ô nhiễm.
"Carpooling is an excellent way to save money on gas and reduce your carbon footprint."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carpooling offers numerous benefits: reduced traffic congestion, lower fuel costs, and a smaller carbon footprint. |
Đi chung xe mang lại nhiều lợi ích: giảm tắc nghẽn giao thông, giảm chi phí nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | Our company doesn't encourage carpooling: employees prefer their own vehicles for flexibility. |
Công ty chúng tôi không khuyến khích đi chung xe: nhân viên thích xe riêng của họ để linh hoạt hơn. |
| Nghi vấn | What are the main reasons for carpooling's popularity: cost savings, environmental concerns, or convenience? |
Những lý do chính cho sự phổ biến của việc đi chung xe là gì: tiết kiệm chi phí, mối quan tâm về môi trường hay sự tiện lợi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpooling".
