(Top Banner Ad)
carpooling
B1
noun B1 Giao thông, Môi trường

carpooling

UK: /ˈkɑːˌpuːlɪŋ/ • US: /ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi chung xe xe đi chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of sharing a car journey so that more than one person travels in a car, especially to commute to work, and so reduces traffic and pollution.

Vietnamese Meaning

Việc chia sẻ một chuyến đi bằng ô tô để có nhiều hơn một người cùng đi trên xe, đặc biệt là để đi làm, nhờ đó giảm lưu lượng giao thông và ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carpooling is an excellent way to save money on gas and reduce your carbon footprint."

    "Đi chung xe là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền xăng và giảm lượng khí thải carbon của bạn."

  • "Our company encourages carpooling by providing designated parking spots for carpoolers."

    "Công ty của chúng tôi khuyến khích việc đi chung xe bằng cách cung cấp các chỗ đậu xe đặc biệt cho những người đi chung xe."

  • "They started carpooling to work to save money on gas."

    "Họ bắt đầu đi chung xe đi làm để tiết kiệm tiền xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carpool chuyến đi chung xe, nhóm đi chung xe
Verb to carpool đi chung xe
Noun carpooler người đi chung xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (wagon)
Old French
carre
Middle English
carre
Modern English
car (xe hơi)
Old French
poule (stakes in a game)
Modern English
pool (góp chung, chia sẻ)
American English (20th Century)
carpooling

Từ Khủng hoảng Nhiên liệu đến Thói quen Xanh

Thuật ngữ 'carpooling' trở nên phổ biến ở Mỹ trong Thế chiến thứ II và các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970. Ban đầu, đây là một biện pháp bắt buộc để tiết kiệm xăng, nhưng dần dần phát triển thành một thói quen thân thiện với môi trường, giúp giảm tắc đường và chi phí đi lại.

Sự kết hợp của 'Xe' và 'Góp chung'

'Carpooling' là một từ ghép. 'Car' có nghĩa là 'xe hơi'. 'Pool' trong trường hợp này mang nghĩa 'góp chung' hoặc 'chia sẻ nguồn lực'. Vì vậy, 'carpooling' có nghĩa đen là 'góp chung xe hơi', một cách mô tả rất chính xác hành động này.

Usage Note

Carpooling nhấn mạnh vào việc chia sẻ chuyến đi thường xuyên, có tổ chức, thường là để đi làm. Nó khác với hitchhiking (đi nhờ xe) ở tính chất ngẫu nhiên và không có tổ chức.

Prepositions

in for

Ví dụ:
* in carpooling: tham gia vào hình thức đi chung xe.
* for carpooling: được sử dụng cho việc đi chung xe.
Cần lưu ý rằng giới từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể của câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carpooling
  • organize carpooling
    (tổ chức đi chung xe)
  • encourage carpooling
    (khuyến khích đi chung xe)
  • try carpooling
    (thử đi chung xe)
Noun + carpooling
  • carpooling scheme
    (chương trình/kế hoạch đi chung xe)
  • carpooling arrangement
    (sự sắp xếp đi chung xe)
  • carpooling app
    (ứng dụng đi chung xe)
Adjective + carpooling
  • regular carpooling
    (việc đi chung xe thường xuyên)
  • informal carpooling
    (việc đi chung xe không chính thức (giữa bạn bè, hàng xóm))

Idioms

  • to be in the carpool lane

    Đang ở trong tình thế thuận lợi, trên con đường nhanh nhất để đạt được điều gì đó (nghĩa bóng).

    "With his new connections, he's in the carpool lane to a promotion."

    (Với những mối quan hệ mới, anh ấy đang trên con đường nhanh nhất để được thăng chức.)

  • It's my turn to drive the carpool.

    Đến lượt tôi lái xe đưa đón (nhóm đi chung). Đây là một câu nói rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

    "I can't go for a drink after work, it's my turn to drive the carpool for the kids' soccer practice."

    (Tôi không thể đi uống nước sau giờ làm, hôm nay đến lượt tôi lái xe đưa bọn trẻ đi tập bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carpooling

noun
Lật mặt

Việc chia sẻ một chuyến đi bằng ô tô để có nhiều hơn một người cùng đi trên xe, đặc biệt là để đi làm, nhờ đó giảm lưu lượng giao thông và ô nhiễm.

"Carpooling is an excellent way to save money on gas and reduce your carbon footprint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carpooling offers numerous benefits: reduced traffic congestion, lower fuel costs, and a smaller carbon footprint.
Đi chung xe mang lại nhiều lợi ích: giảm tắc nghẽn giao thông, giảm chi phí nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
Our company doesn't encourage carpooling: employees prefer their own vehicles for flexibility.
Công ty chúng tôi không khuyến khích đi chung xe: nhân viên thích xe riêng của họ để linh hoạt hơn.
Nghi vấn
What are the main reasons for carpooling's popularity: cost savings, environmental concerns, or convenience?
Những lý do chính cho sự phổ biến của việc đi chung xe là gì: tiết kiệm chi phí, mối quan tâm về môi trường hay sự tiện lợi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carpooling".

Làn đường Ưu tiên (HOV Lane)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và Canada, có những làn đường cao tốc đặc biệt gọi là 'HOV lanes' (làn cho xe chở nhiều người) hay 'carpool lanes'. Chỉ những xe có từ hai người trở lên mới được đi vào làn này. Điều này giúp người đi chung xe tránh được kẹt xe và đến nơi nhanh hơn, là một chính sách lớn để khuyến khích carpooling.

Văn hóa Ngoại ô và 'Carpool Mom'

Đi chung xe là một phần không thể thiếu trong văn hóa sống ở vùng ngoại ô Bắc Mỹ. Các bậc phụ huynh thường lập nhóm để thay phiên nhau đưa đón con cái đến trường, lớp học năng khiếu hay các hoạt động thể thao. Hình ảnh 'carpool mom' - người mẹ dành nhiều thời gian lái xe chở con mình và bạn của chúng - đã trở thành một hình mẫu văn hóa quen thuộc.