(Top Banner Ad)
car-sharing
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải

car-sharing

UK: /ˈkɑːˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈkɑːrˌʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ chia sẻ xe hơi thuê xe theo giờ xe tự lái dùng chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of sharing a car between a number of people, typically organized by a commercial company or local authority.

Vietnamese Meaning

Hình thức chia sẻ xe hơi giữa một số người, thường được tổ chức bởi một công ty thương mại hoặc chính quyền địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Car-sharing is becoming increasingly popular in urban areas."

    "Dịch vụ chia sẻ xe hơi đang ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị."

  • "The city council is promoting car-sharing to reduce traffic congestion."

    "Hội đồng thành phố đang khuyến khích dịch vụ chia sẻ xe hơi để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "Car-sharing services offer a convenient and affordable alternative to owning a car."

    "Các dịch vụ chia sẻ xe hơi cung cấp một giải pháp thay thế thuận tiện và giá cả phải chăng so với việc sở hữu một chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe ô tô
Verb share chia sẻ
Noun car-sharer người tham gia dịch vụ đi chung xe
Verb car-share sử dụng chung xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers-
Latin
carrus
Old English
scearu
Modern English
car-sharing

Sự kết hợp hiện đại

Từ 'car' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa), trong khi 'share' đến từ tiếng Anh cổ 'scearu' (sự phân chia). Thuật ngữ 'car-sharing' xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh sự thay đổi từ quyền sở hữu cá nhân sang mô hình tiêu dùng cộng tác, đặc biệt phổ biến từ những năm 1940 tại Thụy Sĩ trước khi lan rộng toàn cầu.

Usage Note

Car-sharing là một giải pháp giao thông thay thế cho việc sở hữu xe hơi cá nhân, đặc biệt phổ biến ở các thành phố lớn. Nó giúp giảm chi phí đi lại, giảm tắc nghẽn giao thông và giảm lượng khí thải.

Prepositions

of for

"Car-sharing of cars" dùng để chỉ sự chia sẻ những chiếc xe; "Car-sharing for students" dùng để chỉ việc chia sẻ xe hướng tới đối tượng sinh viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car-sharing
  • peer-to-peer peer-to-peer car-sharing
    (dịch vụ đi chung xe giữa các cá nhân)
  • urban urban car-sharing
    (đi chung xe trong đô thị)
  • commercial commercial car-sharing
    (dịch vụ đi chung xe thương mại)
Verb + car-sharing
  • promote promote car-sharing
    (thúc đẩy việc đi chung xe)
  • regulate regulate car-sharing
    (điều tiết/quản lý dịch vụ đi chung xe)
  • join join a car-sharing scheme
    (tham gia vào một chương trình đi chung xe)

Idioms

  • The sharing economy

    Nền kinh tế chia sẻ

    "Car-sharing is a fundamental pillar of the modern sharing economy."

    (Đi chung xe là một trụ cột cơ bản của nền kinh tế chia sẻ hiện đại.)

  • Fractional ownership

    Sở hữu phân đoạn (sở hữu một phần)

    "Car-sharing provides a form of fractional ownership for city residents."

    (Đi chung xe cung cấp một hình thức sở hữu một phần cho cư dân thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car-sharing

Danh từ
Lật mặt

Hình thức chia sẻ xe hơi giữa một số người, thường được tổ chức bởi một công ty thương mại hoặc chính quyền địa phương.

"Car-sharing is becoming increasingly popular in urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to implement car-sharing in our company next year.
Họ sẽ triển khai dịch vụ chia sẻ xe hơi trong công ty của chúng ta vào năm tới.
Phủ định
I am not going to use car-sharing because I prefer driving my own car.
Tôi sẽ không sử dụng dịch vụ chia sẻ xe hơi vì tôi thích lái xe riêng của mình hơn.
Nghi vấn
Are you going to sign up for the new car-sharing program?
Bạn có định đăng ký chương trình chia sẻ xe hơi mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People will use car-sharing more often in the future to reduce pollution.
Mọi người sẽ sử dụng dịch vụ chia sẻ xe thường xuyên hơn trong tương lai để giảm ô nhiễm.
Phủ định
I will not use car-sharing because I prefer owning my own vehicle.
Tôi sẽ không sử dụng dịch vụ chia sẻ xe vì tôi thích sở hữu xe riêng hơn.
Nghi vấn
Will car-sharing become more popular than owning a car in the next decade?
Liệu dịch vụ chia sẻ xe có trở nên phổ biến hơn việc sở hữu xe hơi trong thập kỷ tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people used car-sharing to reduce traffic congestion.
Tôi ước nhiều người sử dụng dịch vụ chia sẻ xe hơi hơn để giảm tắc nghẽn giao thông.
Phủ định
If only my neighbor hadn't stopped car-sharing; it was so convenient.
Ước gì hàng xóm của tôi đã không ngừng chia sẻ xe hơi; nó đã rất tiện lợi.
Nghi vấn
If only the government would encourage car-sharing, wouldn't that help the environment?
Giá mà chính phủ khuyến khích việc chia sẻ xe hơi, chẳng phải điều đó sẽ giúp ích cho môi trường sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car-sharing".

Kinh tế chia sẻ (Sharing Economy)

Tại các nước phương Tây, car-sharing không chỉ là tiết kiệm chi phí mà còn là một lối sống bền vững. Nó phản ánh tư duy 'truy cập thay vì sở hữu' (access over ownership), giúp giảm thiểu số lượng xe lưu thông, từ đó giảm kẹt xe và ô nhiễm môi trường tại các thành phố lớn.

Văn hóa bảo vệ môi trường

Nhiều người trẻ ở châu Âu và Bắc Mỹ chọn car-sharing như một cách để giảm 'dấu chân carbon' (carbon footprint). Đây được coi là một hành động văn minh, thể hiện trách nhiệm của cá nhân đối với cộng đồng và hành tinh.