(Top Banner Ad)
carriage of goods by sea
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Thương mại quốc tế, Luật hàng hải

carriage of goods by sea

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng hóa đường biển chuyên chở hàng hóa bằng đường biển vận chuyển hàng hóa bằng đường biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transportation of merchandise by ocean-going vessels.

Vietnamese Meaning

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract specified the terms for the carriage of goods by sea."

    "Hợp đồng quy định các điều khoản về việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển."

  • "Insurance is essential for the carriage of goods by sea."

    "Bảo hiểm là rất cần thiết cho việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển."

  • "The company specializes in the carriage of goods by sea to various international ports."

    "Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đến các cảng quốc tế khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carrier Người vận chuyển, hãng tàu
Verb Carry Vận chuyển, mang theo
Noun Cargo Hàng hóa (trên phương tiện vận chuyển)
Adjective Maritime Thuộc về hàng hải, biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Luật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrum (wheeled vehicle)
Old French
cariage (action of carrying)
Middle English
carriage of godes by see

Nguồn gốc pháp lý của cụm từ

Cụm từ này không chỉ đơn thuần là việc mô tả hành động vận chuyển, mà nó bắt nguồn sâu xa từ luật hàng hải quốc tế (Maritime Law). Nó trở thành thuật ngữ chuẩn hóa thông qua các Công ước quốc tế như Quy tắc Hague-Visby để phân định trách nhiệm giữa chủ tàu và chủ hàng, thay thế cho các thuật ngữ lỏng lẻo thời Trung Cổ.

Sự tiến hóa từ 'Xe kéo' đến 'Tàu biển'

Từ 'carriage' vốn dĩ dùng để chỉ việc vận chuyển bằng xe ngựa (cart/chariot) trên đất liền. Khi thương mại đường biển bùng nổ, các nhà luật học Anh đã mượn từ này để mô tả việc 'chở hàng' trên đại dương, nhấn mạnh vào nghĩa vụ bảo quản hàng hóa như một người vận tải chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ một địa điểm đến địa điểm khác bằng tàu biển. Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc bốc xếp, vận chuyển và dỡ hàng hóa. 'Carriage' ở đây mang nghĩa là 'việc vận chuyển', 'goods' là 'hàng hóa' (số nhiều), và 'by sea' là 'bằng đường biển'.

Prepositions

by of

'By' được dùng để chỉ phương thức vận chuyển (bằng đường biển). 'Of' được dùng để liên kết 'carriage' (việc vận chuyển) với 'goods' (hàng hóa) để chỉ đối tượng của việc vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carriage of goods by sea
  • International international carriage of goods by sea
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường biển quốc tế)
  • Inland inland carriage of goods by sea
    (vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nội địa)
Noun + carriage of goods by sea
  • Contract for contract for carriage of goods by sea
    (hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển)
  • Law of law of carriage of goods by sea
    (luật vận chuyển hàng hóa bằng đường biển)
Verb + carriage of goods by sea
  • Regulate regulate carriage of goods by sea
    (điều tiết/quy định việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển)
  • Facilitate facilitate carriage of goods by sea
    (tạo điều kiện thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa bằng đường biển)

Idioms

  • Contract of Affreightment

    Hợp đồng thuê tàu (vận chuyển hàng hóa trong thời gian dài)

    "They entered into a contract of affreightment for the carriage of goods by sea over the next year."

    (Họ đã ký kết một hợp đồng thuê tàu để vận chuyển hàng hóa bằng đường biển trong năm tới.)

  • Common Carrier

    Người vận chuyển công cộng (có nghĩa vụ vận chuyển cho bất kỳ ai trả phí)

    "As a common carrier, the shipping line is responsible for the safe carriage of goods by sea."

    (Với tư cách là người vận chuyển công cộng, hãng tàu có trách nhiệm vận chuyển an toàn hàng hóa bằng đường biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carriage of goods by sea

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.

"The contract specified the terms for the carriage of goods by sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carriage of goods by sea".

Vận đơn (Bill of Lading)

Trong văn hóa thương mại phương Tây, 'carriage of goods by sea' luôn gắn liền với Bill of Lading. Đây không chỉ là biên lai nhận hàng mà còn là 'quyền năng' pháp lý, đại diện cho quyền sở hữu hàng hóa khi đang ở giữa đại dương.

Quy tắc Hague-Visby

Đây là 'luật chơi' chung của thế giới về vận tải biển. Nó phản ánh tư duy của các quốc gia hàng hải phương Tây trong việc cân bằng lợi ích giữa các chủ tàu giàu có và các chủ hàng, tạo ra sự minh bạch trong thương mại toàn cầu.