(Top Banner Ad)
shipping container
B1
noun B1 Thương mại quốc tế, Vận tải biển

shipping container

UK: /ˈʃɪpɪŋ kənˈteɪnə(r)/ • US: /ˈʃɪpɪŋ kənˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

container vận chuyển thùng container
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large standardized container, designed and built for intermodal freight transport, meaning these containers can be used across different forms of transport – from ship to rail to truck – without unloading and reloading their contents.

Vietnamese Meaning

Một container tiêu chuẩn lớn, được thiết kế và chế tạo cho vận tải hàng hóa liên phương thức, có nghĩa là các container này có thể được sử dụng trên các hình thức vận tải khác nhau - từ tàu đến đường sắt đến xe tải - mà không cần dỡ và xếp lại hàng hóa bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping container was loaded onto the cargo ship."

    "Container vận chuyển đã được chất lên tàu chở hàng."

  • "Many businesses use shipping containers for storage."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng container vận chuyển để lưu trữ."

  • "The shipping container was damaged during transit."

    "Container vận chuyển đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship tàu, thuyền lớn
Verb ship gửi, vận chuyển (hàng hóa)
Noun shipper người gửi hàng, công ty vận chuyển
Noun shipment lô hàng, việc vận chuyển hàng
Verb contain chứa, đựng, bao gồm
Noun container vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ
Noun containment sự kiềm chế, sự ngăn chặn
Adjective containable có thể chứa được, có thể kiềm chế được

Synonyms

intermodal container (container liên phương thức)ISO container (container ISO)

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skipa-
Old English
scip
Middle English
schippe
Modern English
ship
Latin
continere
Old French
contenir
Middle English
conteinen
Modern English
contain
Modern English
shipping container

Cuộc Cách Mạng Vận Tải Toàn Cầu

Trước những năm 1950, việc vận chuyển hàng hóa quốc tế là một quá trình tốn kém và chậm chạp, thường liên quan đến việc bốc dỡ từng món hàng rời. Năm 1956, doanh nhân người Mỹ Malcolm McLean đã phát minh ra thùng công-ten-nơ vận chuyển tiêu chuẩn, có thể dễ dàng chuyển đổi giữa tàu, xe lửa và xe tải. Phát minh này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành vận tải biển, giảm đáng kể chi phí và thời gian, mở đường cho toàn cầu hóa thương mại như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'shipping container' thường dùng để chỉ container vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường sắt hoặc đường bộ. Nó nhấn mạnh tính chất tiêu chuẩn hóa và khả năng vận chuyển đa phương thức của container. Cần phân biệt với các loại container khác (ví dụ: container rác).

Prepositions

in on inside

* **in:** Thường dùng để chỉ hàng hóa nằm bên trong container. Ví dụ: "The goods are in the shipping container."
* **on:** Thường dùng để chỉ vị trí của container trên một phương tiện vận tải. Ví dụ: "The shipping container is on the ship."
* **inside:** Tương tự như "in", nhấn mạnh vào không gian bên trong container. Ví dụ: "It's hot inside the shipping container."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipping container
  • standard standard shipping container
    (công-ten-nơ vận chuyển tiêu chuẩn)
  • empty empty shipping container
    (công-ten-nơ rỗng)
  • refrigerated refrigerated shipping container
    (công-ten-nơ đông lạnh)
  • used used shipping container
    (công-ten-nơ đã qua sử dụng)
Verb + shipping container
  • load load a shipping container
    (chất hàng vào công-ten-nơ)
  • unload unload a shipping container
    (dỡ hàng khỏi công-ten-nơ)
  • stack stack shipping containers
    (xếp chồng các công-ten-nơ)
  • transport transport a shipping container
    (vận chuyển một công-ten-nơ)
  • convert convert a shipping container
    (chuyển đổi/cải tạo một công-ten-nơ)
shipping container + Noun
  • terminal shipping container terminal
    (ga/bến công-ten-nơ)
  • port shipping container port
    (cảng công-ten-nơ)
  • home shipping container home
    (nhà làm từ công-ten-nơ)
  • architecture shipping container architecture
    (kiến trúc công-ten-nơ)

Idioms

  • shipping container home/house

    Nhà làm từ công-ten-nơ (một loại hình nhà ở bền vững và độc đáo được xây dựng từ các công-ten-nơ vận chuyển đã qua sử dụng)

    "Many people are opting for shipping container homes due to their affordability and sustainability."

    (Nhiều người đang chọn nhà làm từ công-ten-nơ vì tính kinh tế và bền vững của chúng.)

  • shipping container park

    Khu phức hợp công-ten-nơ (nơi các công-ten-nơ được cải tạo thành cửa hàng, quán cà phê, văn phòng hoặc không gian sáng tạo khác)

    "The city developed a vibrant shipping container park with various food stalls and boutiques."

    (Thành phố đã phát triển một khu công viên công-ten-nơ sôi động với nhiều quầy hàng thực phẩm và cửa hàng thời trang.)

  • shipping container crisis

    Khủng hoảng công-ten-nơ (tình trạng thiếu hụt hoặc tắc nghẽn công-ten-nơ toàn cầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển)

    "The recent shipping container crisis severely impacted global supply chains and increased freight costs."

    (Cuộc khủng hoảng công-ten-nơ gần đây đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và làm tăng chi phí vận chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipping container

noun
Lật mặt

Một container tiêu chuẩn lớn, được thiết kế và chế tạo cho vận tải hàng hóa liên phương thức, có nghĩa là các container này có thể được sử dụng trên các hình thức vận tải khác nhau - từ tàu đến đường sắt đến xe tải - mà không cần dỡ và xếp lại hàng hóa bên trong.

"The shipping container was loaded onto the cargo ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm, the shipping container, damaged and rusted, still held its precious cargo.
Sau cơn bão, chiếc container vận chuyển, bị hư hại và gỉ sét, vẫn giữ được hàng hóa quý giá của nó.
Phủ định
Surprisingly, the inspection revealed no damage to the goods, even though the shipping container, subjected to rough handling, looked worse for wear.
Đáng ngạc nhiên là, cuộc kiểm tra không phát hiện ra thiệt hại nào đối với hàng hóa, mặc dù container vận chuyển, phải chịu sự xử lý thô bạo, trông tồi tệ hơn.
Nghi vấn
John, did you confirm the location of the shipping container, which is supposed to arrive tomorrow?
John, bạn đã xác nhận vị trí của container vận chuyển, cái mà sẽ đến vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping container".

Tái Định Nghĩa Thương Mại Toàn Cầu

Sự ra đời của công-ten-nơ vận chuyển tiêu chuẩn vào giữa thế kỷ 20 đã thay đổi hoàn toàn cách thức thương mại toàn cầu. Nó làm giảm đáng kể chi phí vận tải, tăng tốc độ vận chuyển và cho phép hàng hóa lưu thông tự do hơn trên khắp thế giới, tạo nên nền tảng cho nền kinh tế toàn cầu hóa hiện đại.

Kiến Trúc Đổi Mới và Tái Sử Dụng

Ngoài chức năng vận chuyển, công-ten-nơ đã trở thành một biểu tượng của sự đổi mới trong kiến trúc và thiết kế bền vững. Chúng được tái sử dụng để xây dựng nhà ở, văn phòng, cửa hàng, khách sạn và thậm chí là trường học, thể hiện một cách tiếp cận sáng tạo và thân thiện với môi trường đối với không gian sống và làm việc.