shipping container
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large standardized container, designed and built for intermodal freight transport, meaning these containers can be used across different forms of transport – from ship to rail to truck – without unloading and reloading their contents.
Vietnamese Meaning
Một container tiêu chuẩn lớn, được thiết kế và chế tạo cho vận tải hàng hóa liên phương thức, có nghĩa là các container này có thể được sử dụng trên các hình thức vận tải khác nhau - từ tàu đến đường sắt đến xe tải - mà không cần dỡ và xếp lại hàng hóa bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipping container was loaded onto the cargo ship."
"Container vận chuyển đã được chất lên tàu chở hàng."
-
"Many businesses use shipping containers for storage."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng container vận chuyển để lưu trữ."
-
"The shipping container was damaged during transit."
"Container vận chuyển đã bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ship | tàu, thuyền lớn |
| Verb | ship | gửi, vận chuyển (hàng hóa) |
| Noun | shipper | người gửi hàng, công ty vận chuyển |
| Noun | shipment | lô hàng, việc vận chuyển hàng |
| Verb | contain | chứa, đựng, bao gồm |
| Noun | container | vật chứa, thùng chứa, công-ten-nơ |
| Noun | containment | sự kiềm chế, sự ngăn chặn |
| Adjective | containable | có thể chứa được, có thể kiềm chế được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'shipping container' thường dùng để chỉ container vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường sắt hoặc đường bộ. Nó nhấn mạnh tính chất tiêu chuẩn hóa và khả năng vận chuyển đa phương thức của container. Cần phân biệt với các loại container khác (ví dụ: container rác).
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ hàng hóa nằm bên trong container. Ví dụ: "The goods are in the shipping container."
* **on:** Thường dùng để chỉ vị trí của container trên một phương tiện vận tải. Ví dụ: "The shipping container is on the ship."
* **inside:** Tương tự như "in", nhấn mạnh vào không gian bên trong container. Ví dụ: "It's hot inside the shipping container."
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard shipping container (công-ten-nơ vận chuyển tiêu chuẩn)
-
empty empty shipping container (công-ten-nơ rỗng)
-
refrigerated refrigerated shipping container (công-ten-nơ đông lạnh)
-
used used shipping container (công-ten-nơ đã qua sử dụng)
-
load load a shipping container (chất hàng vào công-ten-nơ)
-
unload unload a shipping container (dỡ hàng khỏi công-ten-nơ)
-
stack stack shipping containers (xếp chồng các công-ten-nơ)
-
transport transport a shipping container (vận chuyển một công-ten-nơ)
-
convert convert a shipping container (chuyển đổi/cải tạo một công-ten-nơ)
-
terminal shipping container terminal (ga/bến công-ten-nơ)
-
port shipping container port (cảng công-ten-nơ)
-
home shipping container home (nhà làm từ công-ten-nơ)
-
architecture shipping container architecture (kiến trúc công-ten-nơ)
Idioms
-
shipping container home/house
Nhà làm từ công-ten-nơ (một loại hình nhà ở bền vững và độc đáo được xây dựng từ các công-ten-nơ vận chuyển đã qua sử dụng)
"Many people are opting for shipping container homes due to their affordability and sustainability."
(Nhiều người đang chọn nhà làm từ công-ten-nơ vì tính kinh tế và bền vững của chúng.)
-
shipping container park
Khu phức hợp công-ten-nơ (nơi các công-ten-nơ được cải tạo thành cửa hàng, quán cà phê, văn phòng hoặc không gian sáng tạo khác)
"The city developed a vibrant shipping container park with various food stalls and boutiques."
(Thành phố đã phát triển một khu công viên công-ten-nơ sôi động với nhiều quầy hàng thực phẩm và cửa hàng thời trang.)
-
shipping container crisis
Khủng hoảng công-ten-nơ (tình trạng thiếu hụt hoặc tắc nghẽn công-ten-nơ toàn cầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển)
"The recent shipping container crisis severely impacted global supply chains and increased freight costs."
(Cuộc khủng hoảng công-ten-nơ gần đây đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng toàn cầu và làm tăng chi phí vận chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipping container
nounMột container tiêu chuẩn lớn, được thiết kế và chế tạo cho vận tải hàng hóa liên phương thức, có nghĩa là các container này có thể được sử dụng trên các hình thức vận tải khác nhau - từ tàu đến đường sắt đến xe tải - mà không cần dỡ và xếp lại hàng hóa bên trong.
"The shipping container was loaded onto the cargo ship."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the shipping container, damaged and rusted, still held its precious cargo. |
Sau cơn bão, chiếc container vận chuyển, bị hư hại và gỉ sét, vẫn giữ được hàng hóa quý giá của nó. |
| Phủ định | Surprisingly, the inspection revealed no damage to the goods, even though the shipping container, subjected to rough handling, looked worse for wear. |
Đáng ngạc nhiên là, cuộc kiểm tra không phát hiện ra thiệt hại nào đối với hàng hóa, mặc dù container vận chuyển, phải chịu sự xử lý thô bạo, trông tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | John, did you confirm the location of the shipping container, which is supposed to arrive tomorrow? |
John, bạn đã xác nhận vị trí của container vận chuyển, cái mà sẽ đến vào ngày mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipping container".
