carried
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Carried'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.
Ví dụ Thực tế với 'Carried'
-
"She carried the baby upstairs."
"Cô ấy đã bế đứa bé lên lầu."
-
"He carried the box for me."
"Anh ấy đã mang chiếc hộp cho tôi."
-
"The disease was carried by mosquitoes."
"Bệnh này lây truyền qua muỗi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Carried'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: carry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Carried'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Carried” là dạng quá khứ của động từ “carry”, diễn tả hành động mang, vác, chở, hoặc lan truyền đã xảy ra trong quá khứ. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Carry on": Tiếp tục; "Carry away": Quá khích, mất kiểm soát; "Carry out": Thực hiện.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Carried'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The package, which was carried by the delivery service, arrived late.
|
Gói hàng, cái mà được vận chuyển bởi dịch vụ giao hàng, đã đến muộn. |
| Phủ định |
The evidence, which wasn't carried by the suspect, was found at the crime scene.
|
Bằng chứng, cái mà không được mang theo bởi nghi phạm, đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn |
Was the message, which was carried by a pigeon, actually delivered?
|
Có phải tin nhắn, cái mà được mang bởi một con bồ câu, thực sự đã được gửi đi không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had carried the umbrella, she wouldn't have gotten wet.
|
Nếu cô ấy đã mang ô, cô ấy đã không bị ướt. |
| Phủ định |
If they hadn't carried enough food, they would have been hungry during the hike.
|
Nếu họ không mang đủ thức ăn, họ đã bị đói trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn |
Would he have carried the heavy box if you had asked him to?
|
Anh ấy có mang cái hộp nặng đó không nếu bạn đã yêu cầu anh ấy? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time you arrive, I will have been carrying these boxes for three hours.
|
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã khuân vác những chiếc hộp này được ba tiếng rồi. |
| Phủ định |
She won't have been carrying that heavy bag all day, will she?
|
Cô ấy sẽ không mang cái túi nặng đó cả ngày đâu, phải không? |
| Nghi vấn |
Will they have been carrying supplies to the refugees for a week by then?
|
Đến lúc đó, họ sẽ đã vận chuyển hàng viện trợ cho người tị nạn được một tuần rồi phải không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She carried the heavy box upstairs.
|
Cô ấy đã mang chiếc hộp nặng lên lầu. |
| Phủ định |
He did not carry an umbrella yesterday.
|
Hôm qua anh ấy đã không mang ô. |
| Nghi vấn |
Did you carry her luggage at the airport?
|
Bạn có mang hành lý cho cô ấy ở sân bay không? |