(Top Banner Ad)
carried
A2
Động từ A2 Tổng quát

carried

UK: /ˈkærid/ • US: /ˈkærid/

Nghĩa tiếng Việt

mang vác chở bế truyền lan truyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of carry.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried the baby upstairs."

    "Cô ấy đã bế đứa bé lên lầu."

  • "He carried the box for me."

    "Anh ấy đã mang chiếc hộp cho tôi."

  • "The disease was carried by mosquitoes."

    "Bệnh này lây truyền qua muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carrier người hoặc vật mang/vác; hãng vận chuyển (ví dụ: a mail carrier, an aircraft carrier)
Noun carriage xe ngựa; toa hành khách; dáng điệu, tư thế
Verb miscarry sẩy thai; thất bại, không thành công (kế hoạch)
Gerund/Noun carrying sự mang, sự vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱr̥sós (vehicle)
Latin
carrus (wagon, cart)
Old Norman French
carier (to carry in a cart)
Middle English
carien
Modern English
carry

Từ Xe Ngựa Đến Hành Động Mang Vác

Từ 'carry' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xe hai bánh'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là vận chuyển thứ gì đó bằng xe. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc mang vác bằng chính cơ thể mình. Đây cũng là gốc của các từ hiện đại như 'car' (ô tô) và 'carriage' (xe ngựa).

Usage Note

“Carried” là dạng quá khứ của động từ “carry”, diễn tả hành động mang, vác, chở, hoặc lan truyền đã xảy ra trong quá khứ. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.

Prepositions

on away out

"Carry on": Tiếp tục; "Carry away": Quá khích, mất kiểm soát; "Carry out": Thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Be + carried (Passive Voice)
  • was carried on the wind
    (được gió cuốn đi (dùng cho âm thanh, mùi hương))
  • be carried out
    (được tiến hành, được thực hiện (một kế hoạch, một cuộc khảo sát))
  • was carried unanimously
    (được nhất trí thông qua (một kiến nghị, một quyết định))
Subject + carried
  • She carried her bag over her shoulder.
    (Cô ấy đeo túi qua vai.)
  • The newspaper carried a story about the election.
    (Tờ báo đã đăng một câu chuyện về cuộc bầu cử.)
  • He carried the blame for the mistake.
    (Anh ấy đã nhận trách nhiệm/lỗi lầm cho sai sót đó.)

Idioms

  • get carried away

    trở nên quá phấn khích hoặc nhiệt tình đến mức mất kiểm soát

    "I got a bit carried away at the party and danced all night."

    (Tôi đã hơi phấn khích quá đà ở bữa tiệc và nhảy suốt đêm.)

  • carry the day

    chiến thắng, thành công sau một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh

    "Despite strong opposition, her logical argument carried the day in the meeting."

    (Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, lập luận logic của cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc họp.)

  • carry a torch for someone

    yêu đơn phương ai đó, thường là trong một thời gian dài

    "She has been carrying a torch for him since they were in college."

    (Cô ấy đã yêu thầm anh ấy từ khi họ còn học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carried

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.

"She carried the baby upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package, which was carried by the delivery service, arrived late.
Gói hàng, cái mà được vận chuyển bởi dịch vụ giao hàng, đã đến muộn.
Phủ định
The evidence, which wasn't carried by the suspect, was found at the crime scene.
Bằng chứng, cái mà không được mang theo bởi nghi phạm, đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Was the message, which was carried by a pigeon, actually delivered?
Có phải tin nhắn, cái mà được mang bởi một con bồ câu, thực sự đã được gửi đi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had carried the umbrella, she wouldn't have gotten wet.
Nếu cô ấy đã mang ô, cô ấy đã không bị ướt.
Phủ định
If they hadn't carried enough food, they would have been hungry during the hike.
Nếu họ không mang đủ thức ăn, họ đã bị đói trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Would he have carried the heavy box if you had asked him to?
Anh ấy có mang cái hộp nặng đó không nếu bạn đã yêu cầu anh ấy?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been carrying these boxes for three hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã khuân vác những chiếc hộp này được ba tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been carrying that heavy bag all day, will she?
Cô ấy sẽ không mang cái túi nặng đó cả ngày đâu, phải không?
Nghi vấn
Will they have been carrying supplies to the refugees for a week by then?
Đến lúc đó, họ sẽ đã vận chuyển hàng viện trợ cho người tị nạn được một tuần rồi phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried the heavy box upstairs.
Cô ấy đã mang chiếc hộp nặng lên lầu.
Phủ định
He did not carry an umbrella yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không mang ô.
Nghi vấn
Did you carry her luggage at the airport?
Bạn có mang hành lý cho cô ấy ở sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carried".

Bế Cô Dâu Qua Ngưỡng Cửa

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống là chú rể sẽ bế cô dâu đi qua ngưỡng cửa ngôi nhà mới của họ. Tục lệ này bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, với niềm tin rằng nó sẽ bảo vệ cô dâu khỏi những linh hồn xấu xa có thể đang ẩn náu dưới ngưỡng cửa.

Gánh Nặng Vô Hình

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'to carry the weight of the world on one's shoulders' (gánh cả thế giới trên vai) là một thành ngữ phổ biến để mô tả một người đang phải chịu đựng rất nhiều lo lắng và trách nhiệm. Điều này phản ánh khái niệm rằng gánh nặng không chỉ là vật chất mà còn là về cảm xúc và tinh thần.