carried
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carried the baby upstairs."
"Cô ấy đã bế đứa bé lên lầu."
-
"He carried the box for me."
"Anh ấy đã mang chiếc hộp cho tôi."
-
"The disease was carried by mosquitoes."
"Bệnh này lây truyền qua muỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Carried” là dạng quá khứ của động từ “carry”, diễn tả hành động mang, vác, chở, hoặc lan truyền đã xảy ra trong quá khứ. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.
Prepositions
"Carry on": Tiếp tục; "Carry away": Quá khích, mất kiểm soát; "Carry out": Thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was carried on the wind (được gió cuốn đi (dùng cho âm thanh, mùi hương))
-
be carried out (được tiến hành, được thực hiện (một kế hoạch, một cuộc khảo sát))
-
was carried unanimously (được nhất trí thông qua (một kiến nghị, một quyết định))
-
She carried her bag over her shoulder. (Cô ấy đeo túi qua vai.)
-
The newspaper carried a story about the election. (Tờ báo đã đăng một câu chuyện về cuộc bầu cử.)
-
He carried the blame for the mistake. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm/lỗi lầm cho sai sót đó.)
Idioms
-
get carried away
trở nên quá phấn khích hoặc nhiệt tình đến mức mất kiểm soát
"I got a bit carried away at the party and danced all night."
(Tôi đã hơi phấn khích quá đà ở bữa tiệc và nhảy suốt đêm.)
-
carry the day
chiến thắng, thành công sau một cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh
"Despite strong opposition, her logical argument carried the day in the meeting."
(Bất chấp sự phản đối mạnh mẽ, lập luận logic của cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc họp.)
-
carry a torch for someone
yêu đơn phương ai đó, thường là trong một thời gian dài
"She has been carrying a torch for him since they were in college."
(Cô ấy đã yêu thầm anh ấy từ khi họ còn học đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carried
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.
"She carried the baby upstairs."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package, which was carried by the delivery service, arrived late. |
Gói hàng, cái mà được vận chuyển bởi dịch vụ giao hàng, đã đến muộn. |
| Phủ định | The evidence, which wasn't carried by the suspect, was found at the crime scene. |
Bằng chứng, cái mà không được mang theo bởi nghi phạm, đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án. |
| Nghi vấn | Was the message, which was carried by a pigeon, actually delivered? |
Có phải tin nhắn, cái mà được mang bởi một con bồ câu, thực sự đã được gửi đi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had carried the umbrella, she wouldn't have gotten wet. |
Nếu cô ấy đã mang ô, cô ấy đã không bị ướt. |
| Phủ định | If they hadn't carried enough food, they would have been hungry during the hike. |
Nếu họ không mang đủ thức ăn, họ đã bị đói trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | Would he have carried the heavy box if you had asked him to? |
Anh ấy có mang cái hộp nặng đó không nếu bạn đã yêu cầu anh ấy? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been carrying these boxes for three hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã khuân vác những chiếc hộp này được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been carrying that heavy bag all day, will she? |
Cô ấy sẽ không mang cái túi nặng đó cả ngày đâu, phải không? |
| Nghi vấn | Will they have been carrying supplies to the refugees for a week by then? |
Đến lúc đó, họ sẽ đã vận chuyển hàng viện trợ cho người tị nạn được một tuần rồi phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carried the heavy box upstairs. |
Cô ấy đã mang chiếc hộp nặng lên lầu. |
| Phủ định | He did not carry an umbrella yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã không mang ô. |
| Nghi vấn | Did you carry her luggage at the airport? |
Bạn có mang hành lý cho cô ấy ở sân bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carried".
