(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ carried
A2

carried

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

mang vác chở bế truyền lan truyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Carried'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của carry.

Definition (English Meaning)

Past simple and past participle of carry.

Ví dụ Thực tế với 'Carried'

  • "She carried the baby upstairs."

    "Cô ấy đã bế đứa bé lên lầu."

  • "He carried the box for me."

    "Anh ấy đã mang chiếc hộp cho tôi."

  • "The disease was carried by mosquitoes."

    "Bệnh này lây truyền qua muỗi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Carried'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dropped(đánh rơi)
left(bỏ lại)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Carried'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Carried” là dạng quá khứ của động từ “carry”, diễn tả hành động mang, vác, chở, hoặc lan truyền đã xảy ra trong quá khứ. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on away out

"Carry on": Tiếp tục; "Carry away": Quá khích, mất kiểm soát; "Carry out": Thực hiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Carried'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package, which was carried by the delivery service, arrived late.
Gói hàng, cái mà được vận chuyển bởi dịch vụ giao hàng, đã đến muộn.
Phủ định
The evidence, which wasn't carried by the suspect, was found at the crime scene.
Bằng chứng, cái mà không được mang theo bởi nghi phạm, đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Was the message, which was carried by a pigeon, actually delivered?
Có phải tin nhắn, cái mà được mang bởi một con bồ câu, thực sự đã được gửi đi không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had carried the umbrella, she wouldn't have gotten wet.
Nếu cô ấy đã mang ô, cô ấy đã không bị ướt.
Phủ định
If they hadn't carried enough food, they would have been hungry during the hike.
Nếu họ không mang đủ thức ăn, họ đã bị đói trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Would he have carried the heavy box if you had asked him to?
Anh ấy có mang cái hộp nặng đó không nếu bạn đã yêu cầu anh ấy?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been carrying these boxes for three hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã khuân vác những chiếc hộp này được ba tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been carrying that heavy bag all day, will she?
Cô ấy sẽ không mang cái túi nặng đó cả ngày đâu, phải không?
Nghi vấn
Will they have been carrying supplies to the refugees for a week by then?
Đến lúc đó, họ sẽ đã vận chuyển hàng viện trợ cho người tị nạn được một tuần rồi phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried the heavy box upstairs.
Cô ấy đã mang chiếc hộp nặng lên lầu.
Phủ định
He did not carry an umbrella yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không mang ô.
Nghi vấn
Did you carry her luggage at the airport?
Bạn có mang hành lý cho cô ấy ở sân bay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)