dropped
Verb (past simple and past participle of 'drop')Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dropped'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).
Definition (English Meaning)
To let or make something fall deliberately.
Ví dụ Thực tế với 'Dropped'
-
"She dropped the glass and it broke."
"Cô ấy đánh rơi cái ly và nó vỡ."
-
"She dropped her keys in the water."
"Cô ấy đánh rơi chìa khóa xuống nước."
-
"The company dropped its prices to attract more customers."
"Công ty đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng."
-
"He dropped hints about his upcoming promotion."
"Anh ấy đã ám chỉ về việc thăng chức sắp tới của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dropped'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: drop
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dropped'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động làm rơi một vật gì đó. Thường dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
dropped off: thả ai đó xuống (ví dụ: từ xe); dropped in: ghé thăm bất ngờ; dropped by: ghé qua.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dropped'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She dropped the vase.
|
Cô ấy đã làm rơi cái bình. |
| Phủ định |
Why didn't he drop the package at the post office?
|
Tại sao anh ấy không gửi bưu kiện tại bưu điện? |
| Nghi vấn |
What dropped from the sky?
|
Cái gì đã rơi từ trên trời xuống? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She dropped the package on the doorstep.
|
Cô ấy đã thả gói hàng xuống bậc cửa. |
| Phủ định |
Did he not drop the ball?
|
Có phải anh ấy đã không làm rơi bóng không? |
| Nghi vấn |
Did they drop the charges against him?
|
Họ có hủy bỏ các cáo buộc chống lại anh ta không? |