dropped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To let or make something fall deliberately.
Vietnamese Meaning
Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dropped the glass and it broke."
"Cô ấy đánh rơi cái ly và nó vỡ."
-
"She dropped her keys in the water."
"Cô ấy đánh rơi chìa khóa xuống nước."
-
"The company dropped its prices to attract more customers."
"Công ty đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng."
-
"He dropped hints about his upcoming promotion."
"Anh ấy đã ám chỉ về việc thăng chức sắp tới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động làm rơi một vật gì đó. Thường dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ.
Prepositions
dropped off: thả ai đó xuống (ví dụ: từ xe); dropped in: ghé thăm bất ngờ; dropped by: ghé qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was was dropped (đã bị đánh rơi/thả; đã bị loại bỏ)
-
has has dropped (đã giảm (về số lượng, giá cả, v.v.); đã rơi)
-
get get dropped (bị đánh rơi; bị loại (trong một đội/nhóm))
-
suddenly suddenly dropped (đột ngột giảm/rơi)
-
accidentally accidentally dropped (vô tình làm rơi)
-
call a dropped call (một cuộc gọi bị ngắt giữa chừng)
-
jaw a dropped jaw (hàm há hốc (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc))
-
price a dropped price (một mức giá đã giảm)
-
prices prices dropped (giá cả đã giảm)
-
temperatures temperatures dropped (nhiệt độ đã giảm)
-
sales sales dropped (doanh số đã giảm)
Idioms
-
drop the ball
mắc lỗi, làm hỏng việc, bỏ lỡ cơ hội (nghĩa đen: làm rơi bóng trong thể thao)
"I really dropped the ball on that project; I should have checked the details more carefully."
(Tôi thực sự đã mắc lỗi trong dự án đó; lẽ ra tôi nên kiểm tra chi tiết cẩn thận hơn.)
-
drop a hint
gợi ý, bóng gió, ám chỉ một điều gì đó một cách gián tiếp
"She dropped a hint that she wanted a new laptop for her birthday."
(Cô ấy bóng gió rằng cô ấy muốn một chiếc máy tính xách tay mới cho ngày sinh nhật của mình.)
-
drop out of (school/race/competition)
bỏ học, bỏ cuộc, rút lui khỏi một hoạt động/tổ chức
"He dropped out of university after his first year to start his own business."
(Anh ấy đã bỏ học đại học sau năm đầu tiên để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dropped
Verb (past simple and past participle of 'drop')Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).
"She dropped the glass and it broke."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dropped the vase. |
Cô ấy đã làm rơi cái bình. |
| Phủ định | Why didn't he drop the package at the post office? |
Tại sao anh ấy không gửi bưu kiện tại bưu điện? |
| Nghi vấn | What dropped from the sky? |
Cái gì đã rơi từ trên trời xuống? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dropped the package on the doorstep. |
Cô ấy đã thả gói hàng xuống bậc cửa. |
| Phủ định | Did he not drop the ball? |
Có phải anh ấy đã không làm rơi bóng không? |
| Nghi vấn | Did they drop the charges against him? |
Họ có hủy bỏ các cáo buộc chống lại anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropped".
