(Top Banner Ad)
dropped
A2
Verb (past simple and past participle of 'drop') A2 General

dropped

UK: /drɒpt/ • US: /drɑːpt/

Nghĩa tiếng Việt

rơi đánh rơi thả giảm dừng từ bỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To let or make something fall deliberately.

Vietnamese Meaning

Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dropped the glass and it broke."

    "Cô ấy đánh rơi cái ly và nó vỡ."

  • "She dropped her keys in the water."

    "Cô ấy đánh rơi chìa khóa xuống nước."

  • "The company dropped its prices to attract more customers."

    "Công ty đã giảm giá để thu hút thêm khách hàng."

  • "He dropped hints about his upcoming promotion."

    "Anh ấy đã ám chỉ về việc thăng chức sắp tới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drop làm rơi, thả, bỏ xuống; giảm sút
Noun drop giọt nước/chất lỏng; sự giảm sút; cú rơi
Noun dropper ống nhỏ giọt
Noun droplet giọt nhỏ li ti
Noun (plural) droppings phân (động vật); vật rơi rụng
Adjective/Noun dropdown thả xuống (ví dụ: menu thả xuống trên máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drupô
Old English
dropa
Old English
dropian
Middle English
droppen
Modern English
drop

Nguồn gốc của 'drop'

Từ 'drop' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'dropa' trong tiếng Anh cổ, ban đầu dùng để chỉ một giọt nước hoặc chất lỏng. Sau đó, từ này phát triển thành động từ 'dropian' với nghĩa là làm rơi vật gì đó xuống đất, giống như một giọt nước rơi. Ý nghĩa của 'drop' từ một danh từ chỉ chất lỏng đã mở rộng thành một hành động làm rơi hoặc giảm xuống, và 'dropped' là dạng quá khứ của nó.

Usage Note

Diễn tả hành động làm rơi một vật gì đó. Thường dùng để chỉ hành động xảy ra trong quá khứ.

Prepositions

off in by

dropped off: thả ai đó xuống (ví dụ: từ xe); dropped in: ghé thăm bất ngờ; dropped by: ghé qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dropped
  • was was dropped
    (đã bị đánh rơi/thả; đã bị loại bỏ)
  • has has dropped
    (đã giảm (về số lượng, giá cả, v.v.); đã rơi)
  • get get dropped
    (bị đánh rơi; bị loại (trong một đội/nhóm))
Adverb + dropped
  • suddenly suddenly dropped
    (đột ngột giảm/rơi)
  • accidentally accidentally dropped
    (vô tình làm rơi)
dropped + Noun (như tính từ)
  • call a dropped call
    (một cuộc gọi bị ngắt giữa chừng)
  • jaw a dropped jaw
    (hàm há hốc (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc))
  • price a dropped price
    (một mức giá đã giảm)
Noun + dropped (như động từ quá khứ đơn)
  • prices prices dropped
    (giá cả đã giảm)
  • temperatures temperatures dropped
    (nhiệt độ đã giảm)
  • sales sales dropped
    (doanh số đã giảm)

Idioms

  • drop the ball

    mắc lỗi, làm hỏng việc, bỏ lỡ cơ hội (nghĩa đen: làm rơi bóng trong thể thao)

    "I really dropped the ball on that project; I should have checked the details more carefully."

    (Tôi thực sự đã mắc lỗi trong dự án đó; lẽ ra tôi nên kiểm tra chi tiết cẩn thận hơn.)

  • drop a hint

    gợi ý, bóng gió, ám chỉ một điều gì đó một cách gián tiếp

    "She dropped a hint that she wanted a new laptop for her birthday."

    (Cô ấy bóng gió rằng cô ấy muốn một chiếc máy tính xách tay mới cho ngày sinh nhật của mình.)

  • drop out of (school/race/competition)

    bỏ học, bỏ cuộc, rút lui khỏi một hoạt động/tổ chức

    "He dropped out of university after his first year to start his own business."

    (Anh ấy đã bỏ học đại học sau năm đầu tiên để bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dropped

Verb (past simple and past participle of 'drop')
Lật mặt

Làm rơi, đánh rơi, thả (một cách cố ý hoặc vô ý).

"She dropped the glass and it broke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dropped the vase.
Cô ấy đã làm rơi cái bình.
Phủ định
Why didn't he drop the package at the post office?
Tại sao anh ấy không gửi bưu kiện tại bưu điện?
Nghi vấn
What dropped from the sky?
Cái gì đã rơi từ trên trời xuống?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dropped the package on the doorstep.
Cô ấy đã thả gói hàng xuống bậc cửa.
Phủ định
Did he not drop the ball?
Có phải anh ấy đã không làm rơi bóng không?
Nghi vấn
Did they drop the charges against him?
Họ có hủy bỏ các cáo buộc chống lại anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dropped".

Hiện tượng 'Drop out' (Bỏ học/Bỏ cuộc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'dropping out' (bỏ học đại học hoặc trung học) là một khái niệm có cả mặt tiêu cực và tích cực. Mặc dù thường bị coi là một thất bại, nhưng cũng có những câu chuyện thành công của các doanh nhân hay nhà sáng lập công ty công nghệ lớn đã 'drop out' để theo đuổi đam mê (ví dụ: Steve Jobs, Bill Gates). Điều này cho thấy đôi khi, việc thoát ly khỏi con đường truyền thống có thể dẫn đến những thành tựu phi thường.

Mic Drop (Thả mic)

Thuật ngữ 'mic drop' mô tả hành động buông mic xuống sàn sau khi kết thúc một màn trình diễn, bài phát biểu hoặc cuộc tranh luận một cách đầy ấn tượng và tự tin. Đây là một cử chỉ tượng trưng cho việc đã nói xong điều cần nói, chiến thắng hoặc làm chủ tình hình một cách không thể bàn cãi, để lại ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả. Nó phổ biến trong giới hip-hop và dần trở thành một meme văn hóa hiện đại.