Carry off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed in doing or achieving something difficult.
Vietnamese Meaning
Thành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to carry off the difficult role."
"Cô ấy đã xoay sở để hoàn thành vai diễn khó khăn."
-
"He carried off the negotiation with skill."
"Anh ấy đã thực hiện cuộc đàm phán một cách khéo léo."
-
"The bank robbers carried off millions of dollars."
"Những tên cướp ngân hàng đã cuỗm đi hàng triệu đô la."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng, sự may mắn hoặc cả hai. Nó cũng có thể ám chỉ việc xoay sở để thoát khỏi một tình huống khó khăn một cách thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully carry off the plan (thực hiện kế hoạch thành công)
-
brilliantly carry off the performance (thực hiện buổi biểu diễn một cách xuất sắc)
-
convincingly carry off the role of a villain (đóng vai phản diện một cách thuyết phục)
-
a role / a part carry off a role / a part (đóng một vai diễn thành công)
-
the prize / the trophy carry off the prize / the trophy (giành được giải thưởng / chiếc cúp)
-
a difficult task carry off a difficult task (hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn)
-
a bold look carry off a bold look (diện một bộ trang phục táo bạo thành công (trông vẫn đẹp))
Idioms
-
to carry it off with aplomb/style
Hoàn thành một việc khó khăn một cách rất tự tin và phong thái, khiến nó trông có vẻ dễ dàng.
"Despite the technical difficulties, the pianist carried it off with aplomb."
(Bất chấp những khó khăn kỹ thuật, nghệ sĩ dương cầm đã hoàn thành màn trình diễn một cách đầy tự tin.)
-
to be carried off by an illness
Qua đời vì một căn bệnh nào đó (cách nói hơi trang trọng hoặc cổ điển).
"Many people in the village were carried off by the plague."
(Nhiều người trong làng đã chết vì bệnh dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Carry off
VerbThành công trong việc làm hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
"She managed to carry off the difficult role."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She managed to carry off the difficult piano concerto, even though she had very little time to practice. |
Cô ấy đã xoay sở để trình diễn thành công bản concerto piano khó, mặc dù cô ấy có rất ít thời gian để luyện tập. |
| Phủ định | Although he had practiced for months, he couldn't carry off the magic trick because he was too nervous. |
Mặc dù đã luyện tập hàng tháng trời, anh ấy vẫn không thể thực hiện thành công trò ảo thuật vì quá căng thẳng. |
| Nghi vấn | Even though the odds were stacked against them, did they carry off the daring heist? |
Mặc dù mọi thứ đều chống lại họ, liệu họ có thực hiện thành công vụ trộm táo bạo không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had practiced the song for weeks: she managed to carry it off perfectly at the concert. |
Cô ấy đã luyện tập bài hát trong nhiều tuần: cô ấy đã xoay sở để trình diễn nó một cách hoàn hảo tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | The plan seemed impossible at first: they couldn't carry it off without additional funding. |
Kế hoạch có vẻ bất khả thi lúc đầu: họ không thể thực hiện nó nếu không có thêm kinh phí. |
| Nghi vấn | The task was very difficult: could they carry off the negotiation successfully? |
Nhiệm vụ rất khó khăn: liệu họ có thể thực hiện thành công cuộc đàm phán không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She managed to carry off the difficult role with ease. |
Cô ấy đã xoay sở để đảm nhận vai diễn khó khăn một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He couldn't carry off the daring heist without being noticed. |
Anh ấy không thể thực hiện vụ trộm táo bạo mà không bị chú ý. |
| Nghi vấn | Do you think they can carry off this risky plan? |
Bạn có nghĩ họ có thể thực hiện kế hoạch rủi ro này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She managed to carry off the difficult role with ease. |
Cô ấy đã xoay sở để hoàn thành vai diễn khó khăn một cách dễ dàng. |
| Phủ định | They didn't carry off the bank robbery; they were caught. |
Họ đã không thực hiện thành công vụ cướp ngân hàng; họ đã bị bắt. |
| Nghi vấn | How did he carry off such a daring stunt? |
Làm thế nào mà anh ấy có thể thực hiện thành công một pha nguy hiểm táo bạo như vậy? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carried off the performance more gracefully than her rival. |
Cô ấy đã thực hiện màn trình diễn duyên dáng hơn đối thủ của mình. |
| Phủ định | He didn't carry off the difficult task as easily as he had hoped. |
Anh ấy đã không hoàn thành nhiệm vụ khó khăn dễ dàng như anh ấy đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Did she carry off the negotiation as skillfully as her mentor? |
Cô ấy đã thực hiện cuộc đàm phán khéo léo như người cố vấn của cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Carry off".
