daily specials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food or drink that is available at a special price in a restaurant, usually for one day only.
Vietnamese Meaning
Các món ăn hoặc đồ uống được bán với giá đặc biệt tại một nhà hàng, thường chỉ trong một ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The daily specials are listed on the chalkboard near the entrance."
"Các món đặc biệt trong ngày được liệt kê trên bảng đen gần lối vào."
-
"What are the daily specials today?"
"Hôm nay có món đặc biệt gì không?"
-
"I'll have the daily special, please."
"Cho tôi món đặc biệt hôm nay ạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | daily | hàng ngày, mỗi ngày |
| Adverb | daily | hàng ngày |
| Noun | day | ngày |
| Adjective | special | đặc biệt |
| Verb | specialize | chuyên về (một lĩnh vực nào đó) |
| Noun | specialty | đặc sản, chuyên môn |
| Noun | specialist | chuyên gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'daily specials' thường được sử dụng trong ngành nhà hàng để chỉ những món ăn hoặc đồ uống được khuyến mãi đặc biệt trong ngày hôm đó. Đây là một cách để thu hút khách hàng và giới thiệu những món mới hoặc sử dụng nguyên liệu tươi ngon theo mùa. Nó thường được viết trên bảng đen hoặc in trên menu đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
check the daily specials (xem/kiểm tra các món đặc biệt trong ngày)
-
offer daily specials (cung cấp các món đặc biệt trong ngày)
-
ask about the daily specials (hỏi về các món đặc biệt trong ngày)
-
recommend the daily specials (giới thiệu/gợi ý các món đặc biệt trong ngày)
-
chef's daily specials (các món đặc biệt trong ngày của đầu bếp)
-
lunch daily specials (các món đặc biệt cho bữa trưa trong ngày)
-
dinner daily specials (các món đặc biệt cho bữa tối trong ngày)
-
restaurant's daily specials (các món đặc biệt trong ngày của nhà hàng)
-
menu with daily specials (thực đơn có các món đặc biệt trong ngày)
Idioms
-
What's the daily special?
Được dùng một cách hài hước hoặc ẩn dụ để hỏi 'Có tin gì mới không?' hoặc 'Chuyện gì đang là chủ đề nóng hôm nay?'.
"I came back from vacation and asked my team, 'So, what's the daily special around here?'"
(Tôi trở về sau kỳ nghỉ và hỏi cả nhóm: 'Nào, có tin gì hot ở đây không vậy?')
-
(something is) the special of the day
Mô tả một sự kiện hoặc hoạt động là tâm điểm của ngày hôm đó, thường mang sắc thái mỉa mai.
"The printer is broken again. It seems like complaining about it is the special of the day."
(Máy in lại hỏng rồi. Có vẻ như phàn nàn về nó là 'món đặc biệt' của ngày hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily specials
Danh từCác món ăn hoặc đồ uống được bán với giá đặc biệt tại một nhà hàng, thường chỉ trong một ngày.
"The daily specials are listed on the chalkboard near the entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily specials".
