(Top Banner Ad)
daily specials
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Bán lẻ

daily specials

UK: /ˈdeɪ.li ˈspeʃ.əlz/ • US: /ˈdeɪ.li ˈspeʃ.əlz/

Nghĩa tiếng Việt

món đặc biệt trong ngày món ăn đặc biệt hàng ngày thực đơn đặc biệt trong ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food or drink that is available at a special price in a restaurant, usually for one day only.

Vietnamese Meaning

Các món ăn hoặc đồ uống được bán với giá đặc biệt tại một nhà hàng, thường chỉ trong một ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The daily specials are listed on the chalkboard near the entrance."

    "Các món đặc biệt trong ngày được liệt kê trên bảng đen gần lối vào."

  • "What are the daily specials today?"

    "Hôm nay có món đặc biệt gì không?"

  • "I'll have the daily special, please."

    "Cho tôi món đặc biệt hôm nay ạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày
Adverb daily hàng ngày
Noun day ngày
Adjective special đặc biệt
Verb specialize chuyên về (một lĩnh vực nào đó)
Noun specialty đặc sản, chuyên môn
Noun specialist chuyên gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnalis ('of the day')
Old French
jornel
Middle English
daily
Latin
species ('a kind, a type')
Late Latin
specialis ('particular')
Old French
especial
Middle English
special

Nguồn gốc của 'Ngày' và 'Loại'

Từ 'daily' (hàng ngày) có nguồn gốc từ từ Latin 'diurnalis', nghĩa là 'thuộc về ban ngày'. Từ 'special' (đặc biệt) lại đến từ một từ Latin khác là 'species', có nghĩa là 'một loại' hoặc 'một chủng loại'. Khi kết hợp lại, 'daily specials' có nghĩa đen là 'những loại đặc biệt của ngày hôm đó', thường chỉ các món ăn được nhà hàng sáng tạo riêng cho một ngày nhất định, không có trong thực đơn cố định.

Usage Note

Cụm từ 'daily specials' thường được sử dụng trong ngành nhà hàng để chỉ những món ăn hoặc đồ uống được khuyến mãi đặc biệt trong ngày hôm đó. Đây là một cách để thu hút khách hàng và giới thiệu những món mới hoặc sử dụng nguyên liệu tươi ngon theo mùa. Nó thường được viết trên bảng đen hoặc in trên menu đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daily specials
  • check the daily specials
    (xem/kiểm tra các món đặc biệt trong ngày)
  • offer daily specials
    (cung cấp các món đặc biệt trong ngày)
  • ask about the daily specials
    (hỏi về các món đặc biệt trong ngày)
  • recommend the daily specials
    (giới thiệu/gợi ý các món đặc biệt trong ngày)
Adjective + daily specials
  • chef's daily specials
    (các món đặc biệt trong ngày của đầu bếp)
  • lunch daily specials
    (các món đặc biệt cho bữa trưa trong ngày)
  • dinner daily specials
    (các món đặc biệt cho bữa tối trong ngày)
Noun + daily specials
  • restaurant's daily specials
    (các món đặc biệt trong ngày của nhà hàng)
  • menu with daily specials
    (thực đơn có các món đặc biệt trong ngày)

Idioms

  • What's the daily special?

    Được dùng một cách hài hước hoặc ẩn dụ để hỏi 'Có tin gì mới không?' hoặc 'Chuyện gì đang là chủ đề nóng hôm nay?'.

    "I came back from vacation and asked my team, 'So, what's the daily special around here?'"

    (Tôi trở về sau kỳ nghỉ và hỏi cả nhóm: 'Nào, có tin gì hot ở đây không vậy?')

  • (something is) the special of the day

    Mô tả một sự kiện hoặc hoạt động là tâm điểm của ngày hôm đó, thường mang sắc thái mỉa mai.

    "The printer is broken again. It seems like complaining about it is the special of the day."

    (Máy in lại hỏng rồi. Có vẻ như phàn nàn về nó là 'món đặc biệt' của ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily specials

Danh từ
Lật mặt

Các món ăn hoặc đồ uống được bán với giá đặc biệt tại một nhà hàng, thường chỉ trong một ngày.

"The daily specials are listed on the chalkboard near the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily specials".

Bảng Phấn và Sự Tươi Mới

Ở nhiều nhà hàng phương Tây, các món đặc biệt trong ngày thường được viết tay bằng phấn lên một tấm bảng đen. Điều này tạo cảm giác mộc mạc và cho thấy các món ăn được làm từ nguyên liệu tươi ngon, theo mùa. Đó là cách để đầu bếp thể hiện sự sáng tạo và tận dụng những sản phẩm tốt nhất có trong ngày.

Chiến Lược Kinh Doanh Thông Minh

'Daily specials' không chỉ là về ẩm thực mà còn là một chiến lược kinh doanh. Nó tạo ra cảm giác cấp bách và độc quyền, khuyến khích khách hàng thử món mới. Đồng thời, nó giúp nhà hàng sử dụng hết các nguyên liệu tồn kho, tránh lãng phí và tăng lợi nhuận.