bistro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, modest European restaurant, typically serving simple, moderately priced meals in a modest setting.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng nhỏ, giản dị kiểu châu Âu, thường phục vụ các món ăn đơn giản, giá cả phải chăng trong một khung cảnh khiêm tốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They met at a cozy bistro for a quick lunch."
"Họ gặp nhau tại một quán bistro ấm cúng để ăn trưa nhanh chóng."
-
"This bistro is known for its delicious French cuisine."
"Quán bistro này nổi tiếng với ẩm thực Pháp ngon miệng."
-
"Let's grab a bite at that bistro on the corner."
"Chúng ta hãy ghé qua quán bistro ở góc đường ăn chút gì đó đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | bistro table | bàn ăn nhỏ, cao, thường thấy trong các quán bistro |
| Noun (Compound) | bistro chair | ghế cao đi kèm với bàn bistro |
| Adjective | bistro-style | theo phong cách (trang trí, ẩm thực) của một quán bistro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bistro thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn so với một nhà hàng đầy đủ dịch vụ. Nó thường có một bầu không khí ấm cúng và thân thiện. Phân biệt với 'cafe' (quán cà phê) vốn chủ yếu phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ; 'restaurant' (nhà hàng) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bistro.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'We had lunch at a bistro'. 'In' được sử dụng để chỉ sự bao quanh: 'We sat in a charming bistro'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cozy bistro (quán ăn ấm cúng)
-
charming little bistro (quán ăn nhỏ xinh xắn)
-
local bistro (quán ăn địa phương)
-
authentic French bistro (quán ăn chuẩn vị Pháp)
-
eat at a bistro (ăn tại một quán bistro)
-
open a bistro (mở một quán bistro)
-
run a bistro (điều hành/quản lý một quán bistro)
-
find a nice bistro (tìm một quán bistro xinh xắn)
-
neighborhood bistro (quán ăn trong khu phố)
-
corner bistro (quán ăn ở góc phố)
-
seaside bistro (quán ăn ven biển)
Idioms
-
bistro fare
ẩm thực/món ăn đặc trưng của quán bistro (thường đơn giản, thịnh soạn và giá cả hợp lý).
"The restaurant is famous for its classic bistro fare, like steak frites and onion soup."
(Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn bistro cổ điển, như bít tết khoai tây chiên và súp hành tây.)
-
bistro culture
văn hóa bistro (ám chỉ không khí thân mật, xã giao, nơi mọi người gặp gỡ, ăn uống và trò chuyện).
"He moved to Paris to immerse himself in the city's vibrant bistro culture."
(Anh ấy chuyển đến Paris để đắm mình vào văn hóa bistro sôi động của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bistro
nounMột nhà hàng nhỏ, giản dị kiểu châu Âu, thường phục vụ các món ăn đơn giản, giá cả phải chăng trong một khung cảnh khiêm tốn.
"They met at a cozy bistro for a quick lunch."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The quintessential Parisian experience: a cozy bistro, a glass of wine, and lively conversation. |
Một trải nghiệm tiêu biểu ở Paris: một quán bistro ấm cúng, một ly rượu vang và cuộc trò chuyện sôi nổi. |
| Phủ định | Not all bistros are created equal: some offer exquisite cuisine, others, just basic fare. |
Không phải tất cả các quán bistro đều giống nhau: một số cung cấp ẩm thực tinh tế, số khác chỉ phục vụ các món ăn cơ bản. |
| Nghi vấn | Looking for authentic French cuisine: is there a bistro nearby that serves classic dishes like coq au vin? |
Tìm kiếm ẩm thực Pháp đích thực: có quán bistro nào gần đây phục vụ các món ăn cổ điển như coq au vin không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I'm in Paris, I always look for a charming bistro for lunch. |
Nếu tôi ở Paris, tôi luôn tìm một quán bistro quyến rũ để ăn trưa. |
| Phủ định | When the chef is absent, the bistro doesn't serve its signature dish. |
Khi đầu bếp vắng mặt, quán bistro không phục vụ món đặc trưng của mình. |
| Nghi vấn | If you are downtown, do you often eat at that bistro? |
Nếu bạn ở trung tâm thành phố, bạn có thường ăn ở quán bistro đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bistro".
