(Top Banner Ad)
bistro
B1
noun B1 Ẩm thực, Văn hóa

bistro

UK: /ˈbiːstrəʊ/ • US: /ˈbiːstroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

quán ăn nhỏ kiểu Pháp nhà hàng nhỏ bistro
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, modest European restaurant, typically serving simple, moderately priced meals in a modest setting.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng nhỏ, giản dị kiểu châu Âu, thường phục vụ các món ăn đơn giản, giá cả phải chăng trong một khung cảnh khiêm tốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They met at a cozy bistro for a quick lunch."

    "Họ gặp nhau tại một quán bistro ấm cúng để ăn trưa nhanh chóng."

  • "This bistro is known for its delicious French cuisine."

    "Quán bistro này nổi tiếng với ẩm thực Pháp ngon miệng."

  • "Let's grab a bite at that bistro on the corner."

    "Chúng ta hãy ghé qua quán bistro ở góc đường ăn chút gì đó đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) bistro table bàn ăn nhỏ, cao, thường thấy trong các quán bistro
Noun (Compound) bistro chair ghế cao đi kèm với bàn bistro
Adjective bistro-style theo phong cách (trang trí, ẩm thực) của một quán bistro

Synonyms

cafe (quán cà phê (đôi khi có phục vụ đồ ăn đơn giản))brasserie (quán ăn, nhà hàng (thường lớn hơn bistro, có phục vụ rượu))

Antonyms

fine dining restaurant (nhà hàng sang trọng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
быстро (bystro)
French
bistro
English
bistro

Nhanh lên! Nhanh lên! (Hurry up! Hurry up!)

Một giả thuyết phổ biến cho rằng 'bistro' bắt nguồn từ từ 'быстро' (bystro) trong tiếng Nga, có nghĩa là 'nhanh'. Tương truyền, trong thời kỳ chiếm đóng Paris năm 1814, các binh lính Nga thường hét lên 'bystro!' để yêu cầu được phục vụ đồ ăn thức uống một cách nhanh chóng. Dù câu chuyện này chưa được xác thực hoàn toàn, nó đã trở thành một giai thoại thú vị về nguồn gốc của từ này.

Usage Note

Bistro thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn so với một nhà hàng đầy đủ dịch vụ. Nó thường có một bầu không khí ấm cúng và thân thiện. Phân biệt với 'cafe' (quán cà phê) vốn chủ yếu phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ; 'restaurant' (nhà hàng) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bistro.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'We had lunch at a bistro'. 'In' được sử dụng để chỉ sự bao quanh: 'We sat in a charming bistro'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bistro
  • cozy bistro
    (quán ăn ấm cúng)
  • charming little bistro
    (quán ăn nhỏ xinh xắn)
  • local bistro
    (quán ăn địa phương)
  • authentic French bistro
    (quán ăn chuẩn vị Pháp)
Verb + bistro
  • eat at a bistro
    (ăn tại một quán bistro)
  • open a bistro
    (mở một quán bistro)
  • run a bistro
    (điều hành/quản lý một quán bistro)
  • find a nice bistro
    (tìm một quán bistro xinh xắn)
Noun + bistro
  • neighborhood bistro
    (quán ăn trong khu phố)
  • corner bistro
    (quán ăn ở góc phố)
  • seaside bistro
    (quán ăn ven biển)

Idioms

  • bistro fare

    ẩm thực/món ăn đặc trưng của quán bistro (thường đơn giản, thịnh soạn và giá cả hợp lý).

    "The restaurant is famous for its classic bistro fare, like steak frites and onion soup."

    (Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn bistro cổ điển, như bít tết khoai tây chiên và súp hành tây.)

  • bistro culture

    văn hóa bistro (ám chỉ không khí thân mật, xã giao, nơi mọi người gặp gỡ, ăn uống và trò chuyện).

    "He moved to Paris to immerse himself in the city's vibrant bistro culture."

    (Anh ấy chuyển đến Paris để đắm mình vào văn hóa bistro sôi động của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bistro

noun
Lật mặt

Một nhà hàng nhỏ, giản dị kiểu châu Âu, thường phục vụ các món ăn đơn giản, giá cả phải chăng trong một khung cảnh khiêm tốn.

"They met at a cozy bistro for a quick lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quintessential Parisian experience: a cozy bistro, a glass of wine, and lively conversation.
Một trải nghiệm tiêu biểu ở Paris: một quán bistro ấm cúng, một ly rượu vang và cuộc trò chuyện sôi nổi.
Phủ định
Not all bistros are created equal: some offer exquisite cuisine, others, just basic fare.
Không phải tất cả các quán bistro đều giống nhau: một số cung cấp ẩm thực tinh tế, số khác chỉ phục vụ các món ăn cơ bản.
Nghi vấn
Looking for authentic French cuisine: is there a bistro nearby that serves classic dishes like coq au vin?
Tìm kiếm ẩm thực Pháp đích thực: có quán bistro nào gần đây phục vụ các món ăn cổ điển như coq au vin không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I'm in Paris, I always look for a charming bistro for lunch.
Nếu tôi ở Paris, tôi luôn tìm một quán bistro quyến rũ để ăn trưa.
Phủ định
When the chef is absent, the bistro doesn't serve its signature dish.
Khi đầu bếp vắng mặt, quán bistro không phục vụ món đặc trưng của mình.
Nghi vấn
If you are downtown, do you often eat at that bistro?
Nếu bạn ở trung tâm thành phố, bạn có thường ăn ở quán bistro đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bistro".

Không Chỉ Là Nơi Để Ăn

Ở Pháp và nhiều nước phương Tây, bistro không chỉ là một nhà hàng nhỏ. Nó là một trung tâm xã hội, một nơi ấm cúng để gặp gỡ bạn bè, uống cà phê, dùng một ly rượu vang, hoặc thưởng thức một bữa ăn đơn giản. Không khí thường rất thân mật và thoải mái, khác với các nhà hàng sang trọng (fine dining).

Ẩm Thực 'Fait Maison' (Đồ Nhà Làm)

Thực đơn của một bistro truyền thống thường tập trung vào các món ăn Pháp đơn giản, thịnh soạn và được chế biến từ nguyên liệu tươi ngon theo mùa. Các món kinh điển bao gồm 'steak frites' (bít tết và khoai tây chiên), 'coq au vin' (gà hầm rượu vang), và súp hành kiểu Pháp. Trọng tâm là chất lượng và hương vị 'nhà làm' (fait maison).