(Top Banner Ad)
handstand
B1
noun B1 Thể thao, Thể dục

handstand

UK: /ˈhænd.stænd/ • US: /ˈhænd.stænd/

Nghĩa tiếng Việt

trồng cây chuối tư thế trồng cây chuối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of supporting the body in a stable vertical position on the hands.

Vietnamese Meaning

Tư thế trồng cây chuối, hành động giữ cơ thể ở vị trí thẳng đứng ổn định bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can do a perfect handstand."

    "Cô ấy có thể trồng cây chuối một cách hoàn hảo."

  • "He tried to do a handstand but fell over."

    "Anh ấy cố gắng trồng cây chuối nhưng bị ngã."

  • "The gymnast performed a handstand on the balance beam."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện trồng cây chuối trên cầu thăng bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handstand Trồng cây chuối bằng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
handstand

Nguồn gốc của 'handstand'

Từ 'handstand' đơn giản là sự kết hợp của 'hand' (tay) và 'stand' (đứng), mô tả chính xác hành động đứng bằng tay. Nó là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển của thể dục dụng cụ và các hoạt động thể chất khác.

Usage Note

Từ 'handstand' thường được sử dụng để mô tả một tư thế hoặc động tác trong thể dục dụng cụ, yoga, hoặc các hoạt động thể thao khác. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và sức mạnh cần thiết để giữ tư thế này. Khác với 'headstand' (trồng chuối bằng đầu), 'handstand' đòi hỏi lực tập trung vào tay.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 'practicing handstands in the gym', 'performing a handstand in a competition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handstand
  • perfect perfect handstand
    (trồng cây chuối bằng tay hoàn hảo)
  • long long handstand
    (trồng cây chuối bằng tay lâu)
  • difficult difficult handstand
    (trồng cây chuối bằng tay khó)
Verb + handstand
  • do do a handstand
    (trồng cây chuối bằng tay)
  • practice practice handstands
    (tập trồng cây chuối bằng tay)
  • hold hold a handstand
    (giữ tư thế trồng cây chuối bằng tay)

Idioms

  • bend over backwards

    cố gắng hết sức để giúp ai đó (tương tự như trồng cây chuối để giúp ai đó)

    "I'm bending over backwards to help him, but he doesn't appreciate it."

    (Tôi đang cố gắng hết sức để giúp anh ta, nhưng anh ta không trân trọng điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handstand

noun
Lật mặt

Tư thế trồng cây chuối, hành động giữ cơ thể ở vị trí thẳng đứng ổn định bằng tay.

"She can do a perfect handstand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She practices her handstand every day.
Cô ấy luyện tập trồng cây chuối mỗi ngày.
Phủ định
He doesn't attempt a handstand because of his wrist injury.
Anh ấy không thử trồng cây chuối vì chấn thương cổ tay.
Nghi vấn
Does she know how to do a handstand?
Cô ấy có biết cách trồng cây chuối không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has practiced handstands for years.
Cô ấy đã luyện tập trồng cây chuối trong nhiều năm.
Phủ định
I have not done a handstand since I was a child.
Tôi đã không trồng cây chuối kể từ khi còn bé.
Nghi vấn
Has he ever tried to do a handstand?
Anh ấy đã bao giờ thử trồng cây chuối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handstand".

Handstand trong thể dục dụng cụ

Trồng cây chuối là một kỹ năng cơ bản trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là thể dục dụng cụ. Nó đòi hỏi sự cân bằng, sức mạnh và kiểm soát cơ thể tốt. Các vận động viên thường luyện tập trồng cây chuối để phát triển những kỹ năng này.