(Top Banner Ad)
cart
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Vận tải

cart

UK: /kɑːt/ • US: /kɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

xe xe đẩy xe kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle for transporting goods or another specified purpose.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer loaded the vegetables into his cart."

    "Người nông dân chất rau củ lên xe của mình."

  • "She pushed the shopping cart down the aisle."

    "Cô ấy đẩy xe đẩy mua sắm xuống lối đi."

  • "The miners used carts to haul coal out of the mine."

    "Những người thợ mỏ dùng xe để kéo than ra khỏi mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cart xe đẩy, xe kéo hai bánh (thường do ngựa hoặc người kéo)
Verb cart chở hoặc vận chuyển bằng xe kéo (thường là vật nặng hoặc cồng kềnh)
Noun carter người đánh xe, người chuyên chở hàng bằng xe ngựa/xe bò
Verb cartwheel lộn nhào (động tác nhào lộn trông giống bánh xe đang quay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kartr
Middle English
carte
Modern English
cart

Từ Xe Ngựa Viking đến Giỏ Hàng Online

Từ 'cart' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'kartr', ban đầu dùng để chỉ những chiếc xe hai bánh chắc chắn do người Viking sử dụng. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng từ xe ngựa, xe đẩy hàng trong siêu thị, và giờ đây là 'giỏ hàng' ảo (shopping cart) khi bạn mua sắm online. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển cùng với xã hội.

Usage Note

Từ 'cart' thường chỉ một phương tiện nhỏ, thường là hai hoặc bốn bánh, được kéo bằng tay, súc vật (như ngựa, bò), hoặc động cơ. Nó khác với 'wagon' ở kích thước và mục đích sử dụng (wagon thường lớn hơn và dùng cho vận chuyển hàng hóa nặng hơn). 'Trolley' thường được dùng trong siêu thị hoặc nhà kho.

Prepositions

in on with

'in the cart' chỉ vị trí bên trong xe. 'on the cart' chỉ vị trí trên xe, thường dùng khi xe không có thành cao. 'with a cart' chỉ việc mang theo hoặc sử dụng một chiếc xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cart
  • push a cart
    (đẩy xe hàng)
  • pull a cart
    (kéo một chiếc xe)
  • load a cart with goods
    (chất hàng hóa lên xe)
Noun + cart
  • shopping cart
    (xe đẩy mua sắm (trong siêu thị))
  • golf cart
    (xe điện sân golf)
  • food cart
    (xe đẩy bán đồ ăn)
  • horse and cart
    (xe ngựa kéo)

Idioms

  • put the cart before the horse

    cầm đèn chạy trước ô tô; làm việc sai trình tự, làm việc ngược đời.

    "Planning the party decorations before you've even set a date is putting the cart before the horse."

    (Lên kế hoạch trang trí cho bữa tiệc trước khi chốt ngày là cầm đèn chạy trước ô tô rồi.)

  • upset the apple cart

    làm hỏng kế hoạch của ai đó; gây rối, làm đảo lộn tình hình.

    "Everything was going smoothly until he showed up late and upset the apple cart."

    (Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi anh ta đến muộn và làm đảo lộn tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cart

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.

"The farmer loaded the vegetables into his cart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cart".

Phát Minh Thay Đổi Ngành Bán Lẻ: Xe Đẩy Mua Sắm

Xe đẩy mua sắm được phát minh vào năm 1937 bởi Sylvan Goldman, chủ một chuỗi siêu thị ở Mỹ. Ban đầu, khách hàng (đặc biệt là nam giới) ngại dùng vì cho rằng nó trông yếu đuối. Goldman đã phải thuê người mẫu để đẩy những chiếc xe đầy ắp hàng quanh cửa hàng để khuyến khích mọi người sử dụng. Ngày nay, nó là một phần không thể thiếu của trải nghiệm mua sắm.

Văn Hóa Xe Đẩy Bán Đồ Ăn (Food Cart Culture)

Ở nhiều thành phố phương Tây như New York hay Portland, các xe đẩy bán đồ ăn (food carts) là một nét văn hóa ẩm thực đường phố đặc sắc. Chúng không chỉ bán đồ ăn nhanh như hot dog mà còn phục vụ các món ăn đa dạng từ khắp nơi trên thế giới với giá cả phải chăng, tương tự như văn hóa 'hàng rong' hay 'xe đẩy' ở Việt Nam.