cart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer loaded the vegetables into his cart."
"Người nông dân chất rau củ lên xe của mình."
-
"She pushed the shopping cart down the aisle."
"Cô ấy đẩy xe đẩy mua sắm xuống lối đi."
-
"The miners used carts to haul coal out of the mine."
"Những người thợ mỏ dùng xe để kéo than ra khỏi mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cart | xe đẩy, xe kéo hai bánh (thường do ngựa hoặc người kéo) |
| Verb | cart | chở hoặc vận chuyển bằng xe kéo (thường là vật nặng hoặc cồng kềnh) |
| Noun | carter | người đánh xe, người chuyên chở hàng bằng xe ngựa/xe bò |
| Verb | cartwheel | lộn nhào (động tác nhào lộn trông giống bánh xe đang quay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cart' thường chỉ một phương tiện nhỏ, thường là hai hoặc bốn bánh, được kéo bằng tay, súc vật (như ngựa, bò), hoặc động cơ. Nó khác với 'wagon' ở kích thước và mục đích sử dụng (wagon thường lớn hơn và dùng cho vận chuyển hàng hóa nặng hơn). 'Trolley' thường được dùng trong siêu thị hoặc nhà kho.
Prepositions
'in the cart' chỉ vị trí bên trong xe. 'on the cart' chỉ vị trí trên xe, thường dùng khi xe không có thành cao. 'with a cart' chỉ việc mang theo hoặc sử dụng một chiếc xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
push a cart (đẩy xe hàng)
-
pull a cart (kéo một chiếc xe)
-
load a cart with goods (chất hàng hóa lên xe)
-
shopping cart (xe đẩy mua sắm (trong siêu thị))
-
golf cart (xe điện sân golf)
-
food cart (xe đẩy bán đồ ăn)
-
horse and cart (xe ngựa kéo)
Idioms
-
put the cart before the horse
cầm đèn chạy trước ô tô; làm việc sai trình tự, làm việc ngược đời.
"Planning the party decorations before you've even set a date is putting the cart before the horse."
(Lên kế hoạch trang trí cho bữa tiệc trước khi chốt ngày là cầm đèn chạy trước ô tô rồi.)
-
upset the apple cart
làm hỏng kế hoạch của ai đó; gây rối, làm đảo lộn tình hình.
"Everything was going smoothly until he showed up late and upset the apple cart."
(Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi anh ta đến muộn và làm đảo lộn tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cart
danh từMột phương tiện để vận chuyển hàng hóa hoặc cho một mục đích cụ thể khác.
"The farmer loaded the vegetables into his cart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cart".
