(Top Banner Ad)
username
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

username

UK: /ˈjuːzərneɪm/ • US: /ˈjuːzərneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên người dùng tên truy cập tên tài khoản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique name or identifier used by a person to access a computer system, network, or online service.

Vietnamese Meaning

Tên người dùng; một tên hoặc mã định danh duy nhất được sử dụng bởi một người để truy cập một hệ thống máy tính, mạng hoặc dịch vụ trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter your username and password."

    "Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu của bạn."

  • "I forgot my username and password."

    "Tôi quên tên người dùng và mật khẩu của mình."

  • "You need a valid username to access the forum."

    "Bạn cần một tên người dùng hợp lệ để truy cập diễn đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Noun name tên
Verb use sử dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
user
English
name
English
username

Sự ra đời của 'username'

Vào thời kỳ đầu của máy tính và internet, việc xác định người dùng trở nên quan trọng. 'Username' được tạo ra như một cách đơn giản để kết hợp 'user' (người dùng) và 'name' (tên), tạo thành một định danh duy nhất cho mỗi người trên hệ thống. Nó giúp phân biệt bạn với những người dùng khác và cho phép bạn truy cập vào tài khoản cá nhân.

Usage Note

Username thường được sử dụng kết hợp với mật khẩu (password) để xác thực danh tính của người dùng. Nó phải là duy nhất trong hệ thống mà nó được sử dụng, để phân biệt người dùng này với người dùng khác. Đôi khi nó còn được gọi là 'login name' hoặc 'account name'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + username
  • valid username
    (tên người dùng hợp lệ)
  • invalid username
    (tên người dùng không hợp lệ)
  • strong username
    (tên người dùng mạnh (khó đoán))
Verb + username
  • create a username
    (tạo một tên người dùng)
  • enter your username
    (nhập tên người dùng của bạn)
  • change your username
    (thay đổi tên người dùng của bạn)

Idioms

  • handle

    Trong bối cảnh trực tuyến, 'handle' có thể được dùng thay thế cho 'username', đặc biệt trên mạng xã hội.

    "What's your Twitter handle?"

    (Tài khoản Twitter của bạn là gì?)

  • screen name

    Một cách khác để gọi username, thường được dùng trong các diễn đàn hoặc trò chơi trực tuyến.

    "My screen name is GamerX123."

    (Tên người dùng của tôi là GamerX123.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

username

danh từ
Lật mặt

Tên người dùng; một tên hoặc mã định danh duy nhất được sử dụng bởi một người để truy cập một hệ thống máy tính, mạng hoặc dịch vụ trực tuyến.

"Please enter your username and password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "username".

Bảo mật tài khoản trực tuyến

Ở phương Tây, cũng như trên toàn thế giới, việc bảo mật 'username' và mật khẩu là vô cùng quan trọng. Mọi người thường được khuyến khích sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ thông tin đăng nhập với người khác để tránh bị hack tài khoản.