password
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ bí mật phải được sử dụng để được phép truy cập vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should choose a strong password to protect your account."
"Bạn nên chọn một mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản của bạn."
-
"I forgot my password and had to reset it."
"Tôi quên mật khẩu của mình và phải đặt lại nó."
-
"Make sure your password is at least 8 characters long."
"Hãy chắc chắn rằng mật khẩu của bạn dài ít nhất 8 ký tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | password | mật khẩu, từ khóa |
| Adjective | password-protected | được bảo vệ bằng mật khẩu |
| Noun | passphrase | cụm mật khẩu (một chuỗi từ dài hơn và thường dễ nhớ hơn mật khẩu truyền thống) |
| Noun | passcode | mã khóa, mã truy cập (thường là một chuỗi số hoặc ký tự ngắn, dùng cho điện thoại, két sắt...) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Password được sử dụng để xác thực người dùng và bảo vệ thông tin. Nó thường được yêu cầu khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến, truy cập vào hệ thống máy tính hoặc mở khóa thiết bị điện tử. Độ mạnh của password rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép. Nên sử dụng password có độ dài tối thiểu, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Tránh sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán như ngày sinh, tên người thân, hoặc các từ thông dụng.
Prepositions
* to: sử dụng khi nói về password để truy cập vào một cái gì đó cụ thể (ví dụ: password to my email account).
* for: sử dụng khi nói về password được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: password for security).
* on: ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi nói về password được lưu trữ hoặc sử dụng trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: password on this website).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong password (mật khẩu mạnh)
-
weak weak password (mật khẩu yếu)
-
forgotten forgotten password (mật khẩu đã quên)
-
new new password (mật khẩu mới)
-
unique unique password (mật khẩu duy nhất)
-
create create a password (tạo mật khẩu)
-
change change your password (thay đổi mật khẩu của bạn)
-
reset reset your password (đặt lại mật khẩu của bạn)
-
enter enter the password (nhập mật khẩu)
-
remember remember a password (nhớ mật khẩu)
-
password password protection (bảo vệ bằng mật khẩu)
-
password password manager (trình quản lý mật khẩu)
-
password password policy (chính sách mật khẩu)
Idioms
-
the password to success/happiness/etc.
chìa khóa dẫn đến thành công/hạnh phúc/v.v.
"Hard work is often seen as the password to success."
(Làm việc chăm chỉ thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công.)
-
change your password
thay đổi mật khẩu của bạn (cụm từ thông dụng trong điện toán)
"For security reasons, you should change your password every few months."
(Vì lý do bảo mật, bạn nên thay đổi mật khẩu của mình vài tháng một lần.)
-
reset your password
đặt lại mật khẩu của bạn (khi quên hoặc cần đổi)
"If you can't log in, click 'Forgot password?' to reset your password."
(Nếu bạn không thể đăng nhập, hãy nhấp vào 'Quên mật khẩu?' để đặt lại mật khẩu của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
password
danh từMột từ hoặc cụm từ bí mật phải được sử dụng để được phép truy cập vào một cái gì đó.
"You should choose a strong password to protect your account."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will access the account after I enter the correct password. |
Tôi sẽ truy cập tài khoản sau khi tôi nhập đúng mật khẩu. |
| Phủ định | Unless you provide the password, you cannot enter the building. |
Trừ khi bạn cung cấp mật khẩu, bạn không thể vào tòa nhà. |
| Nghi vấn | Can you log in if you forgot your password? |
Bạn có thể đăng nhập không nếu bạn quên mật khẩu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The password is a key to my account. |
Mật khẩu là chìa khóa vào tài khoản của tôi. |
| Phủ định | He does not know the password. |
Anh ấy không biết mật khẩu. |
| Nghi vấn | Do you change your password regularly? |
Bạn có thường xuyên thay đổi mật khẩu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "password".
