(Top Banner Ad)
password
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

password

UK: /ˈpæs.wɜːd/ • US: /ˈpæs.wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

mật khẩu mật mã
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret word or phrase that must be used to gain admission to something.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ bí mật phải được sử dụng để được phép truy cập vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should choose a strong password to protect your account."

    "Bạn nên chọn một mật khẩu mạnh để bảo vệ tài khoản của bạn."

  • "I forgot my password and had to reset it."

    "Tôi quên mật khẩu của mình và phải đặt lại nó."

  • "Make sure your password is at least 8 characters long."

    "Hãy chắc chắn rằng mật khẩu của bạn dài ít nhất 8 ký tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun password mật khẩu, từ khóa
Adjective password-protected được bảo vệ bằng mật khẩu
Noun passphrase cụm mật khẩu (một chuỗi từ dài hơn và thường dễ nhớ hơn mật khẩu truyền thống)
Noun passcode mã khóa, mã truy cập (thường là một chuỗi số hoặc ký tự ngắn, dùng cho điện thoại, két sắt...)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passer
Old English
word
English (Early 19th Century)
password

Nguồn gốc từ quân sự

Từ 'password' kết hợp hai từ 'pass' (vượt qua) và 'word' (từ). Ban đầu, nó được dùng trong quân đội hoặc tại các điểm kiểm soát an ninh, nơi người ta phải nói một từ bí mật để được phép đi qua hoặc vào một khu vực. Nó giống như một 'chìa khóa bằng lời nói' để mở cửa.

Usage Note

Password được sử dụng để xác thực người dùng và bảo vệ thông tin. Nó thường được yêu cầu khi đăng nhập vào tài khoản trực tuyến, truy cập vào hệ thống máy tính hoặc mở khóa thiết bị điện tử. Độ mạnh của password rất quan trọng để ngăn chặn truy cập trái phép. Nên sử dụng password có độ dài tối thiểu, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Tránh sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán như ngày sinh, tên người thân, hoặc các từ thông dụng.

Prepositions

to for on

* to: sử dụng khi nói về password để truy cập vào một cái gì đó cụ thể (ví dụ: password to my email account).
* for: sử dụng khi nói về password được sử dụng cho mục đích gì (ví dụ: password for security).
* on: ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi nói về password được lưu trữ hoặc sử dụng trên một nền tảng cụ thể (ví dụ: password on this website).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + password
  • strong strong password
    (mật khẩu mạnh)
  • weak weak password
    (mật khẩu yếu)
  • forgotten forgotten password
    (mật khẩu đã quên)
  • new new password
    (mật khẩu mới)
  • unique unique password
    (mật khẩu duy nhất)
Verb + password
  • create create a password
    (tạo mật khẩu)
  • change change your password
    (thay đổi mật khẩu của bạn)
  • reset reset your password
    (đặt lại mật khẩu của bạn)
  • enter enter the password
    (nhập mật khẩu)
  • remember remember a password
    (nhớ mật khẩu)
password + Noun
  • password password protection
    (bảo vệ bằng mật khẩu)
  • password password manager
    (trình quản lý mật khẩu)
  • password password policy
    (chính sách mật khẩu)

Idioms

  • the password to success/happiness/etc.

    chìa khóa dẫn đến thành công/hạnh phúc/v.v.

    "Hard work is often seen as the password to success."

    (Làm việc chăm chỉ thường được coi là chìa khóa dẫn đến thành công.)

  • change your password

    thay đổi mật khẩu của bạn (cụm từ thông dụng trong điện toán)

    "For security reasons, you should change your password every few months."

    (Vì lý do bảo mật, bạn nên thay đổi mật khẩu của mình vài tháng một lần.)

  • reset your password

    đặt lại mật khẩu của bạn (khi quên hoặc cần đổi)

    "If you can't log in, click 'Forgot password?' to reset your password."

    (Nếu bạn không thể đăng nhập, hãy nhấp vào 'Quên mật khẩu?' để đặt lại mật khẩu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

password

danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ bí mật phải được sử dụng để được phép truy cập vào một cái gì đó.

"You should choose a strong password to protect your account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will access the account after I enter the correct password.
Tôi sẽ truy cập tài khoản sau khi tôi nhập đúng mật khẩu.
Phủ định
Unless you provide the password, you cannot enter the building.
Trừ khi bạn cung cấp mật khẩu, bạn không thể vào tòa nhà.
Nghi vấn
Can you log in if you forgot your password?
Bạn có thể đăng nhập không nếu bạn quên mật khẩu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The password is a key to my account.
Mật khẩu là chìa khóa vào tài khoản của tôi.
Phủ định
He does not know the password.
Anh ấy không biết mật khẩu.
Nghi vấn
Do you change your password regularly?
Bạn có thường xuyên thay đổi mật khẩu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "password".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Mật khẩu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thế giới kỹ thuật số hiện đại. Chúng là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ thông tin cá nhân, tài khoản ngân hàng, email và mạng xã hội của chúng ta khỏi sự truy cập trái phép. Việc sử dụng mật khẩu mạnh, duy nhất và thường xuyên thay đổi là rất cần thiết để đảm bảo an toàn trực tuyến.

Ngày Mật khẩu Thế giới

Ngày Mật khẩu Thế giới (World Password Day) được tổ chức vào ngày thứ Năm đầu tiên của tháng 5 hàng năm. Đây là một sáng kiến toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tạo và quản lý mật khẩu an toàn, khuyến khích người dùng kiểm tra lại thói quen sử dụng mật khẩu của mình.