cash contract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement where payment is made in cash, often immediately or within a short timeframe after the agreement is made.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận mà thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, thường là ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thỏa thuận được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company prefers cash contracts to reduce the risk of late payments."
"Công ty thích các hợp đồng tiền mặt để giảm rủi ro thanh toán chậm."
-
"He insisted on a cash contract for the sale of the car."
"Anh ấy khăng khăng đòi hợp đồng tiền mặt cho việc bán chiếc xe."
-
"The contractor only accepts cash contracts for small renovation projects."
"Nhà thầu chỉ chấp nhận hợp đồng tiền mặt cho các dự án cải tạo nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh phương thức thanh toán là tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản, séc, hoặc tín dụng. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, dịch vụ hoặc thỏa thuận tài chính mà người bán hoặc người cung cấp dịch vụ muốn đảm bảo nhận được tiền ngay lập tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sign sign a cash contract (ký kết một hợp đồng tiền mặt)
-
execute execute a cash contract (thực hiện một hợp đồng tiền mặt)
-
standard standard cash contract (hợp đồng tiền mặt tiêu chuẩn)
-
forward forward cash contract (hợp đồng tiền mặt kỳ hạn (thanh toán sau))
-
deferred deferred cash contract (hợp đồng tiền mặt trả chậm)
Idioms
-
Cash contract for deed
Hợp đồng trả góp trực tiếp cho chủ sở hữu (thường trong bất động sản)
"They bought the farmhouse through a cash contract for deed because they couldn't get a bank mortgage."
(Họ đã mua ngôi nhà trang trại thông qua hình thức hợp đồng trả góp trực tiếp vì không thể vay thế chấp ngân hàng.)
-
Spot cash contract
Hợp đồng giao ngay bằng tiền mặt
"The grain elevator offered a spot cash contract for immediate delivery of the corn."
(Trạm thu mua ngũ cốc đã đưa ra một hợp đồng giao ngay bằng tiền mặt để nhận ngô ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash contract
Danh từMột thỏa thuận mà thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, thường là ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thỏa thuận được thực hiện.
"The company prefers cash contracts to reduce the risk of late payments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash contract".
