(Top Banner Ad)
cash contract
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

cash contract

UK: /kæʃ ˈkɒn.trækt/ • US: /kæʃ ˈkɑːn.trækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng tiền mặt hợp đồng thanh toán bằng tiền mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement where payment is made in cash, often immediately or within a short timeframe after the agreement is made.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận mà thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, thường là ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thỏa thuận được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prefers cash contracts to reduce the risk of late payments."

    "Công ty thích các hợp đồng tiền mặt để giảm rủi ro thanh toán chậm."

  • "He insisted on a cash contract for the sale of the car."

    "Anh ấy khăng khăng đòi hợp đồng tiền mặt cho việc bán chiếc xe."

  • "The contractor only accepts cash contracts for small renovation projects."

    "Nhà thầu chỉ chấp nhận hợp đồng tiền mặt cho các dự án cải tạo nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cash Tiền mặt
Noun Contract Hợp đồng, sự ký kết
Adjective Contractual Thuộc về hợp đồng
Verb Contract Ký kết, thắt chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box) + contractus (drawn together)
Middle French
caisse (money box) + contract (agreement)
Early Modern English
cash (ready money) + contract (legal agreement)

Sự kết hợp giữa chiếc hòm và sự ràng buộc

Từ 'cash' có nguồn gốc từ 'capsa' trong tiếng Latin có nghĩa là chiếc hòm để đựng tiền. Trong khi đó, 'contract' đến từ 'contractus', mang nghĩa là sự kéo lại gần nhau hoặc ràng buộc. 'Cash contract' xuất hiện trong thương mại để chỉ các thỏa thuận mua bán hàng hóa mà việc thanh toán và giao hàng diễn ra gần như ngay lập tức hoặc theo giá thị trường hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh phương thức thanh toán là tiền mặt, khác với các hình thức thanh toán khác như chuyển khoản, séc, hoặc tín dụng. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, dịch vụ hoặc thỏa thuận tài chính mà người bán hoặc người cung cấp dịch vụ muốn đảm bảo nhận được tiền ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash contract
  • sign sign a cash contract
    (ký kết một hợp đồng tiền mặt)
  • execute execute a cash contract
    (thực hiện một hợp đồng tiền mặt)
Adjective + cash contract
  • standard standard cash contract
    (hợp đồng tiền mặt tiêu chuẩn)
  • forward forward cash contract
    (hợp đồng tiền mặt kỳ hạn (thanh toán sau))
  • deferred deferred cash contract
    (hợp đồng tiền mặt trả chậm)

Idioms

  • Cash contract for deed

    Hợp đồng trả góp trực tiếp cho chủ sở hữu (thường trong bất động sản)

    "They bought the farmhouse through a cash contract for deed because they couldn't get a bank mortgage."

    (Họ đã mua ngôi nhà trang trại thông qua hình thức hợp đồng trả góp trực tiếp vì không thể vay thế chấp ngân hàng.)

  • Spot cash contract

    Hợp đồng giao ngay bằng tiền mặt

    "The grain elevator offered a spot cash contract for immediate delivery of the corn."

    (Trạm thu mua ngũ cốc đã đưa ra một hợp đồng giao ngay bằng tiền mặt để nhận ngô ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash contract

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận mà thanh toán được thực hiện bằng tiền mặt, thường là ngay lập tức hoặc trong một khoảng thời gian ngắn sau khi thỏa thuận được thực hiện.

"The company prefers cash contracts to reduce the risk of late payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash contract".

Nông nghiệp Mỹ và Cash Contract

Trong văn hóa kinh doanh nông sản tại Mỹ, 'cash contract' là công cụ cực kỳ phổ biến giúp nông dân chốt giá bán sản phẩm (như ngô, đậu nành) với các đại lý thu mua ngay tại thời điểm thu hoạch hoặc trước đó để tránh rủi ro biến động giá thị trường.

Tính thanh khoản trong giao dịch

Trong giới tài chính phương Tây, một hợp đồng tiền mặt thường ngụ ý sự tin tưởng và tính thanh khoản cao, giúp các bên kết thúc giao dịch nhanh chóng mà không cần qua nhiều thủ tục vay vốn phức tạp.