cash settlement deal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement where financial obligations are resolved through the payment of cash, rather than the delivery of the underlying asset.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận trong đó các nghĩa vụ tài chính được giải quyết thông qua việc thanh toán bằng tiền mặt, thay vì việc giao tài sản cơ sở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company opted for a cash settlement deal to avoid the complexities of physical delivery."
"Công ty đã chọn một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt để tránh sự phức tạp của việc giao hàng vật lý."
-
"The lawsuit was resolved with a cash settlement deal."
"Vụ kiện đã được giải quyết bằng một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt."
-
"The contract includes a clause for a cash settlement deal if the agreed-upon conditions are not met."
"Hợp đồng bao gồm một điều khoản cho một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt nếu các điều kiện đã thỏa thuận không được đáp ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cash | Tiền mặt |
| Verb | Settle | Giải quyết, thanh toán, dàn xếp |
| Noun | Settlement | Sự thỏa thuận, sự thanh quyết toán |
| Noun | Deal | Thỏa thuận, giao dịch |
| Verb | Dealer | Người giao dịch, đại lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các hợp đồng phái sinh, chứng khoán hoặc các giao dịch tài chính khác, khi các bên đồng ý giải quyết nghĩa vụ bằng tiền mặt thay vì thực hiện giao dịch tài sản thực tế. Nó nhấn mạnh việc giải quyết bằng tiền mặt là phương thức được thỏa thuận trước, loại bỏ nhu cầu giao hàng vật lý của tài sản.
Prepositions
Often used to specify conditions or terms: "The deal was contingent on a cash settlement."
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a cash settlement deal (đạt được một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
-
negotiate negotiate a cash settlement deal (thương thảo một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
-
sign sign a cash settlement deal (ký kết thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
-
reject reject a cash settlement deal (từ chối một đề nghị thỏa thuận bằng tiền mặt)
-
final a final cash settlement deal (một thỏa thuận thanh toán tiền mặt cuối cùng)
-
fair a fair cash settlement deal (một thỏa thuận thanh toán tiền mặt công bằng)
-
massive a massive cash settlement deal (một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt khổng lồ)
Idioms
-
Seal the deal
Chốt giao dịch, hoàn tất thỏa thuận
"They signed the papers and paid the money to seal the deal."
(Họ đã ký giấy tờ và trả tiền để chốt giao dịch.)
-
Sweeten the deal
Thêm các điều khoản hấp dẫn để dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn
"The company offered a car to sweeten the cash settlement deal."
(Công ty đã tặng thêm một chiếc xe hơi để làm cho thỏa thuận thanh toán tiền mặt trở nên hấp dẫn hơn.)
-
A done deal
Một thỏa thuận đã hoàn tất, không thể thay đổi
"Once the cash settlement deal is signed, it's a done deal."
(Một khi thỏa thuận thanh toán tiền mặt được ký kết, đó là một việc đã rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash settlement deal
Danh từMột thỏa thuận trong đó các nghĩa vụ tài chính được giải quyết thông qua việc thanh toán bằng tiền mặt, thay vì việc giao tài sản cơ sở.
"The company opted for a cash settlement deal to avoid the complexities of physical delivery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They finalized the cash settlement deal yesterday. |
Họ đã hoàn tất thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | We didn't expect them to reach a cash settlement deal so quickly. |
Chúng tôi không mong đợi họ đạt được thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Did anyone review the terms of the cash settlement deal before its approval? |
Có ai xem xét các điều khoản của thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt trước khi nó được phê duyệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash settlement deal".
