(Top Banner Ad)
cash settlement deal
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

cash settlement deal

UK: /kæʃ ˈsɛtəlmənt diːl/ • US: /kæʃ ˈsɛtəlmənt diːl/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt giao dịch thanh toán tiền mặt hợp đồng thanh toán bằng tiền mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement where financial obligations are resolved through the payment of cash, rather than the delivery of the underlying asset.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó các nghĩa vụ tài chính được giải quyết thông qua việc thanh toán bằng tiền mặt, thay vì việc giao tài sản cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company opted for a cash settlement deal to avoid the complexities of physical delivery."

    "Công ty đã chọn một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt để tránh sự phức tạp của việc giao hàng vật lý."

  • "The lawsuit was resolved with a cash settlement deal."

    "Vụ kiện đã được giải quyết bằng một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt."

  • "The contract includes a clause for a cash settlement deal if the agreed-upon conditions are not met."

    "Hợp đồng bao gồm một điều khoản cho một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt nếu các điều kiện đã thỏa thuận không được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cash Tiền mặt
Verb Settle Giải quyết, thanh toán, dàn xếp
Noun Settlement Sự thỏa thuận, sự thanh quyết toán
Noun Deal Thỏa thuận, giao dịch
Verb Dealer Người giao dịch, đại lý

Synonyms

monetary resolution (giải quyết bằng tiền tệ)cash-based agreement (thỏa thuận dựa trên tiền mặt)

Antonyms

physical settlement deal (thỏa thuận thanh toán vật lý)delivery-based agreement (thỏa thuận dựa trên giao hàng)

Related Words

derivative (chứng khoán phái sinh)financial obligation (nghĩa vụ tài chính)underlying asset (tài sản cơ sở)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Old French
casse
Old English
setlan
Old English
dǣl
Middle English
cash settlement deel

Nguồn gốc từ 'Hộp đựng tiền'

Từ 'cash' bắt nguồn từ 'capsa' trong tiếng Latinh, nghĩa là cái hộp. Ban đầu nó dùng để chỉ chiếc hòm đựng tiền của thủ quỹ, sau đó mới chuyển sang nghĩa là số tiền bên trong đó. Kết hợp với 'settlement' (sự dàn xếp) và 'deal' (thỏa thuận), cụm từ này mô tả một giao dịch kết thúc bằng tiền mặt thay vì hiện vật hay cổ phiếu.

Sự tiến hóa của việc 'Ngồi xuống'

'Settlement' có gốc từ 'setlan' (ngồi xuống). Trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, nó mang hàm ý các bên 'ngồi lại với nhau' để làm cho mọi thứ trở nên ổn định, không còn tranh chấp, dẫn đến việc thanh toán dứt điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các hợp đồng phái sinh, chứng khoán hoặc các giao dịch tài chính khác, khi các bên đồng ý giải quyết nghĩa vụ bằng tiền mặt thay vì thực hiện giao dịch tài sản thực tế. Nó nhấn mạnh việc giải quyết bằng tiền mặt là phương thức được thỏa thuận trước, loại bỏ nhu cầu giao hàng vật lý của tài sản.

Prepositions

on

Often used to specify conditions or terms: "The deal was contingent on a cash settlement."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash settlement deal
  • reach reach a cash settlement deal
    (đạt được một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
  • negotiate negotiate a cash settlement deal
    (thương thảo một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
  • sign sign a cash settlement deal
    (ký kết thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt)
  • reject reject a cash settlement deal
    (từ chối một đề nghị thỏa thuận bằng tiền mặt)
Adjective + cash settlement deal
  • final a final cash settlement deal
    (một thỏa thuận thanh toán tiền mặt cuối cùng)
  • fair a fair cash settlement deal
    (một thỏa thuận thanh toán tiền mặt công bằng)
  • massive a massive cash settlement deal
    (một thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt khổng lồ)

Idioms

  • Seal the deal

    Chốt giao dịch, hoàn tất thỏa thuận

    "They signed the papers and paid the money to seal the deal."

    (Họ đã ký giấy tờ và trả tiền để chốt giao dịch.)

  • Sweeten the deal

    Thêm các điều khoản hấp dẫn để dễ dàng đạt được thỏa thuận hơn

    "The company offered a car to sweeten the cash settlement deal."

    (Công ty đã tặng thêm một chiếc xe hơi để làm cho thỏa thuận thanh toán tiền mặt trở nên hấp dẫn hơn.)

  • A done deal

    Một thỏa thuận đã hoàn tất, không thể thay đổi

    "Once the cash settlement deal is signed, it's a done deal."

    (Một khi thỏa thuận thanh toán tiền mặt được ký kết, đó là một việc đã rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash settlement deal

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó các nghĩa vụ tài chính được giải quyết thông qua việc thanh toán bằng tiền mặt, thay vì việc giao tài sản cơ sở.

"The company opted for a cash settlement deal to avoid the complexities of physical delivery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They finalized the cash settlement deal yesterday.
Họ đã hoàn tất thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt vào ngày hôm qua.
Phủ định
We didn't expect them to reach a cash settlement deal so quickly.
Chúng tôi không mong đợi họ đạt được thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt nhanh như vậy.
Nghi vấn
Did anyone review the terms of the cash settlement deal before its approval?
Có ai xem xét các điều khoản của thỏa thuận thanh toán bằng tiền mặt trước khi nó được phê duyệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash settlement deal".

Thỏa thuận ngoài tòa án (Out-of-court settlement)

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các vụ kiện dân sự thường kết thúc bằng một 'cash settlement deal' trước khi ra tòa. Điều này giúp các bên tiết kiệm chi phí pháp lý đắt đỏ và tránh rủi ro từ phán quyết của bồi thẩm đoàn.

Tâm lý 'Cash is King'

Trong kinh doanh quốc tế, một thỏa thuận bằng tiền mặt (cash deal) thường được ưu tiên hơn so với việc trao đổi cổ phiếu hoặc tài sản khác vì tính thanh khoản cao và giá trị xác thực ngay lập tức, phản ánh niềm tin vào sức mạnh của tiền mặt.