(Top Banner Ad)
immediate payment agreement
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

immediate payment agreement

UK: /ɪˈmiːdiət ˈpeɪmənt əˈɡriːmənt/ • US: /ɪˈmiːdiət ˈpeɪmənt əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận thanh toán ngay lập tức cam kết thanh toán tức thời hợp đồng thanh toán không chậm trễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement where payment is due immediately upon completion of a transaction or receipt of an invoice.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận mà theo đó khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức khi hoàn thành một giao dịch hoặc khi nhận được hóa đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract includes an immediate payment agreement to ensure timely compensation for the services rendered."

    "Hợp đồng bao gồm một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức để đảm bảo bồi thường kịp thời cho các dịch vụ đã cung cấp."

  • "We require an immediate payment agreement for all online purchases."

    "Chúng tôi yêu cầu một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức cho tất cả các giao dịch mua hàng trực tuyến."

  • "The supplier insisted on an immediate payment agreement before shipping the goods."

    "Nhà cung cấp khăng khăng đòi một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức trước khi giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payer người trả tiền, bên thanh toán
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì

Synonyms

instant payment agreement (thỏa thuận thanh toán tức thì)prompt payment agreement (thỏa thuận thanh toán nhanh chóng)

Antonyms

deferred payment agreement (thỏa thuận thanh toán trả chậm)installment payment agreement (thỏa thuận thanh toán trả góp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inmediatus (immediate), pacare (pay)
Old French
immediat, paiement, agrement
Middle English
immediate, paiment, agreement
English
immediate payment agreement

Nguồn gốc của sự cam kết thanh toán tức thời

Cụm từ 'immediate payment agreement' được hình thành từ ba từ tiếng Anh quan trọng. 'Immediate' (ngay lập tức) có gốc từ tiếng Latin 'inmediatus', mang ý nghĩa không có sự trung gian hay chậm trễ. 'Payment' (thanh toán) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'paiement'. Còn 'agreement' (thỏa thuận) cũng bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'agrement', có nghĩa là sự đồng ý hay chấp thuận. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm then chốt trong kinh doanh và pháp lý: một cam kết ràng buộc yêu cầu việc thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức, không trì hoãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc các thỏa thuận vay mượn tiền. 'Immediate' nhấn mạnh tính khẩn trương của việc thanh toán, khác với các thỏa thuận thanh toán trả chậm (delayed payment agreement) hoặc thanh toán theo kỳ hạn (installment payment agreement).

Prepositions

under in

‘Under’ thường dùng để chỉ sự chi phối của thỏa thuận: 'Payment is due under the immediate payment agreement.' ‘In’ có thể dùng để chỉ phương thức thanh toán trong thỏa thuận: 'Payment in full is required in the immediate payment agreement.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate payment agreement
  • strict strict immediate payment agreement
    (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức nghiêm ngặt)
  • formal formal immediate payment agreement
    (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức chính thức)
  • binding binding immediate payment agreement
    (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức ràng buộc)
Verb + immediate payment agreement
  • sign sign an immediate payment agreement
    (ký một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
  • enter into enter into an immediate payment agreement
    (ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
  • breach breach an immediate payment agreement
    (vi phạm một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
  • comply with comply with an immediate payment agreement
    (tuân thủ một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
Noun + immediate payment agreement
  • terms of the terms of the immediate payment agreement
    (các điều khoản của thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
  • breach of the breach of the immediate payment agreement
    (sự vi phạm thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)

Idioms

  • enter into an immediate payment agreement

    Ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức (mang ý nghĩa thiết lập một cam kết pháp lý về việc thanh toán tức thời)

    "The two parties decided to enter into an immediate payment agreement to finalize the deal."

    (Hai bên quyết định ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức để hoàn tất giao dịch.)

  • under an immediate payment agreement

    Theo một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức (ám chỉ điều khoản hoặc tình trạng mà việc thanh toán phải được thực hiện)

    "Payments are due within 24 hours under an immediate payment agreement."

    (Các khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 24 giờ theo một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate payment agreement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận mà theo đó khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức khi hoàn thành một giao dịch hoặc khi nhận được hóa đơn.

"The contract includes an immediate payment agreement to ensure timely compensation for the services rendered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate payment agreement".

Tầm quan trọng của hợp đồng và sự đúng hạn

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các thỏa thuận và hợp đồng bằng văn bản, đặc biệt là liên quan đến tài chính, có tầm quan trọng pháp lý và đạo đức rất cao. Một 'immediate payment agreement' nhấn mạnh sự mong đợi về việc tuân thủ nghiêm ngặt và thanh toán đúng hạn, là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và sự tin cậy trong các mối quan hệ kinh doanh.

Khái niệm 'tín dụng' và 'uy tín'

Việc tuân thủ các thỏa thuận thanh toán ngay lập tức góp phần củng cố 'tín dụng' (creditworthiness) của một cá nhân hay tổ chức. Trong một nền kinh tế dựa trên tín dụng, khả năng và sự sẵn lòng thanh toán đúng hạn là thước đo quan trọng về sự đáng tin cậy, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các giao dịch tài chính và đối tác kinh doanh trong tương lai.