immediate payment agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement where payment is due immediately upon completion of a transaction or receipt of an invoice.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận mà theo đó khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức khi hoàn thành một giao dịch hoặc khi nhận được hóa đơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract includes an immediate payment agreement to ensure timely compensation for the services rendered."
"Hợp đồng bao gồm một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức để đảm bảo bồi thường kịp thời cho các dịch vụ đã cung cấp."
-
"We require an immediate payment agreement for all online purchases."
"Chúng tôi yêu cầu một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức cho tất cả các giao dịch mua hàng trực tuyến."
-
"The supplier insisted on an immediate payment agreement before shipping the goods."
"Nhà cung cấp khăng khăng đòi một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức trước khi giao hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | thanh toán, trả tiền |
| Noun | payer | người trả tiền, bên thanh toán |
| Adjective | payable | phải trả, đến hạn thanh toán |
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, tức thì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc các thỏa thuận vay mượn tiền. 'Immediate' nhấn mạnh tính khẩn trương của việc thanh toán, khác với các thỏa thuận thanh toán trả chậm (delayed payment agreement) hoặc thanh toán theo kỳ hạn (installment payment agreement).
Prepositions
‘Under’ thường dùng để chỉ sự chi phối của thỏa thuận: 'Payment is due under the immediate payment agreement.' ‘In’ có thể dùng để chỉ phương thức thanh toán trong thỏa thuận: 'Payment in full is required in the immediate payment agreement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict immediate payment agreement (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức nghiêm ngặt)
-
formal formal immediate payment agreement (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức chính thức)
-
binding binding immediate payment agreement (thỏa thuận thanh toán ngay lập tức ràng buộc)
-
sign sign an immediate payment agreement (ký một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
-
enter into enter into an immediate payment agreement (ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
-
breach breach an immediate payment agreement (vi phạm một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
-
comply with comply with an immediate payment agreement (tuân thủ một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
-
terms of the terms of the immediate payment agreement (các điều khoản của thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
-
breach of the breach of the immediate payment agreement (sự vi phạm thỏa thuận thanh toán ngay lập tức)
Idioms
-
enter into an immediate payment agreement
Ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức (mang ý nghĩa thiết lập một cam kết pháp lý về việc thanh toán tức thời)
"The two parties decided to enter into an immediate payment agreement to finalize the deal."
(Hai bên quyết định ký kết một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức để hoàn tất giao dịch.)
-
under an immediate payment agreement
Theo một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức (ám chỉ điều khoản hoặc tình trạng mà việc thanh toán phải được thực hiện)
"Payments are due within 24 hours under an immediate payment agreement."
(Các khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 24 giờ theo một thỏa thuận thanh toán ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate payment agreement
Danh từMột thỏa thuận mà theo đó khoản thanh toán phải được thực hiện ngay lập tức khi hoàn thành một giao dịch hoặc khi nhận được hóa đơn.
"The contract includes an immediate payment agreement to ensure timely compensation for the services rendered."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate payment agreement".
