(Top Banner Ad)
cash drawer
B1
danh từ B1 Kinh tế

cash drawer

UK: /ˈkæʃ ˌdrɔː(r)/ • US: /ˈkæʃ ˌdrɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn kéo đựng tiền hộc đựng tiền khay đựng tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sliding tray that holds the money in a cash register.

Vietnamese Meaning

Một khay trượt đựng tiền trong máy tính tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier opened the cash drawer to give the customer change."

    "Nhân viên thu ngân mở ngăn kéo đựng tiền để trả lại tiền thừa cho khách hàng."

  • "He slammed the cash drawer shut in frustration."

    "Anh ta đóng sầm ngăn kéo đựng tiền lại một cách bực bội."

  • "The robbery suspect forced the clerk to open the cash drawer."

    "Nghi phạm cướp buộc nhân viên bán hàng phải mở ngăn kéo đựng tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cashier nhân viên thu ngân
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun cash flow dòng tiền
Verb encash đổi thành tiền mặt

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Middle French
caisse
Old English
dragan
Middle English
drawere
Modern English
cash drawer

Nguồn gốc từ chiếc hộp

Từ 'cash' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'caisse' (hộp đựng tiền), vốn có gốc từ tiếng Latin 'capsa'. Trong khi đó, 'drawer' mô tả một vật được thiết kế để 'kéo ra' (draw out). Kết hợp lại, 'cash drawer' mô tả chính xác ngăn kéo dùng để đựng tiền mặt trong các cửa hàng.

Sự tiến hóa của sự an toàn

Trước khi có máy tính tiền điện tử, ngăn kéo đựng tiền thường có một chiếc chuông cơ học. Mỗi khi ngăn kéo mở ra, tiếng 'đing' sẽ vang lên để báo hiệu cho chủ cửa hàng rằng giao dịch đang diễn ra, tránh việc nhân viên lén lút lấy tiền.

Usage Note

Chỉ ngăn kéo dùng để cất giữ tiền mặt trong máy tính tiền. Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa và có thể khóa được.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ vị trí bên trong ngăn kéo. Ví dụ: 'The money is in the cash drawer.' (Tiền nằm trong ngăn kéo đựng tiền.) * **of:** Chỉ thành phần của ngăn kéo hoặc liên quan đến ngăn kéo. Ví dụ: 'The sound of the cash drawer opening.' (Âm thanh của ngăn kéo đựng tiền mở ra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash drawer
  • empty empty cash drawer
    (ngăn kéo đựng tiền trống rỗng)
  • locked locked cash drawer
    (ngăn kéo đựng tiền đã khóa)
Verb + cash drawer
  • balance balance the cash drawer
    (đối soát/kết toán tiền trong ngăn kéo)
  • open open the cash drawer
    (mở ngăn kéo đựng tiền)
  • raid raid the cash drawer
    (ăn trộm tiền trong ngăn kéo)

Idioms

  • hand in the till

    thụt két, ăn cắp tiền nơi mình làm việc

    "The accountant was caught with his hand in the till."

    (Tay kế toán đã bị bắt quả tang khi đang thụt két.)

  • short in the cash drawer

    thiếu hụt tiền khi kết toán

    "At the end of the night, she was ten dollars short in the cash drawer."

    (Vào cuối ca, cô ấy bị hụt mất 10 đô la trong ngăn kéo đựng tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash drawer

danh từ
Lật mặt

Một khay trượt đựng tiền trong máy tính tiền.

"The cashier opened the cash drawer to give the customer change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier opens the cash drawer after each transaction.
Nhân viên thu ngân mở ngăn kéo đựng tiền sau mỗi giao dịch.
Phủ định
The security guard does not check the cash drawer regularly.
Nhân viên bảo vệ không kiểm tra ngăn kéo đựng tiền thường xuyên.
Nghi vấn
Does the manager count the money in the cash drawer every night?
Người quản lý có đếm tiền trong ngăn kéo đựng tiền mỗi đêm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the customer pays with a large bill, the cashier will open the cash drawer.
Nếu khách hàng trả bằng tờ tiền lớn, nhân viên thu ngân sẽ mở ngăn kéo đựng tiền.
Phủ định
If the cash drawer doesn't open automatically, the cashier will check the connection.
Nếu ngăn kéo đựng tiền không tự động mở, nhân viên thu ngân sẽ kiểm tra kết nối.
Nghi vấn
Will the alarm sound if someone tries to force the cash drawer open?
Liệu chuông báo động có kêu nếu ai đó cố gắng cạy ngăn kéo đựng tiền không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a cashier, I would always keep the cash drawer locked when not in use.
Nếu tôi là một nhân viên thu ngân, tôi sẽ luôn khóa ngăn kéo đựng tiền khi không sử dụng.
Phủ định
If the store didn't have a functioning cash drawer, they wouldn't be able to process cash transactions efficiently.
Nếu cửa hàng không có ngăn kéo đựng tiền hoạt động, họ sẽ không thể xử lý các giao dịch tiền mặt một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would you feel secure if the cash drawer were left open and unattended?
Bạn có cảm thấy an toàn không nếu ngăn kéo đựng tiền bị để mở và không có người trông coi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier's cash drawer was overflowing with bills.
Ngăn kéo đựng tiền của nhân viên thu ngân tràn ngập tiền giấy.
Phủ định
The store manager said it wasn't the cashier's cash drawer that was short, but the assistant's.
Quản lý cửa hàng nói rằng không phải ngăn kéo đựng tiền của nhân viên thu ngân bị thiếu, mà là của trợ lý.
Nghi vấn
Is this the owner's or the manager's cash drawer?
Đây là ngăn kéo đựng tiền của chủ sở hữu hay của người quản lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash drawer".

Văn hóa 'Cashing Up'

Ở các nước phương Tây, 'cashing up' là một nghi thức cuối ngày quan trọng. Nhân viên phải đếm toàn bộ số tiền mặt trong 'cash drawer' và đối chiếu với hóa đơn bán hàng để đảm bảo không có sai sót hay gian lận.

Sự biến mất của tiền mặt

Với sự phát triển của POS và thanh toán không tiếp xúc, nhiều cửa hàng hiện đại tại Mỹ và Châu Âu đã loại bỏ hoàn toàn 'cash drawer' vật lý để chuyển sang hệ thống thanh toán số hoàn toàn.