(Top Banner Ad)
cashier
A2
danh từ A2 Kinh tế

cashier

UK: /kæˈʃɪə(r)/ • US: /kæˈʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

người thu ngân nhân viên thu ngân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to receive and pay out money in a shop, bank, restaurant, etc.

Vietnamese Meaning

Người thu ngân; người làm công việc nhận và trả tiền tại một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier gave me the wrong change."

    "Người thu ngân đã trả lại tôi tiền thừa không đúng."

  • "She works as a cashier at the local supermarket."

    "Cô ấy làm thu ngân tại siêu thị địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash Tiền mặt.
Noun cash register Máy tính tiền.
Adjective cashless Không dùng tiền mặt, thanh toán không tiền mặt.
Verb cashier Sa thải, cách chức (thường dùng trong quân đội với lý do đáng hổ thẹn). Lưu ý: Động từ này có nguồn gốc khác với danh từ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Old Italian
cassa
Middle French
caissier
English
cashier

Từ chiếc hộp đến người giữ tiền

Từ 'cashier' có một nguồn gốc thú vị bắt nguồn từ chữ 'capsa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cái hộp'. Từ này phát triển thành 'cassa' trong tiếng Ý và 'caisse' trong tiếng Pháp, đều chỉ 'hộp đựng tiền'. Cuối cùng, từ 'caissier' trong tiếng Pháp ra đời để chỉ người phụ trách hộp tiền đó. Vì vậy, 'cashier' theo nghĩa đen chính là 'người giữ hộp tiền'.

Usage Note

Từ 'cashier' chỉ cụ thể người thực hiện giao dịch tiền mặt trực tiếp với khách hàng. Khác với 'teller' thường dùng trong ngân hàng, 'cashier' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, và các cơ sở kinh doanh khác. Không nên nhầm lẫn với 'accountant' (kế toán), người chịu trách nhiệm về sổ sách và tài chính tổng thể, không trực tiếp xử lý tiền mặt từ khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cashier
  • friendly cashier
    (nhân viên thu ngân thân thiện)
  • head cashier
    (thu ngân trưởng)
  • checkout cashier
    (nhân viên thu ngân tại quầy thanh toán)
Verb + cashier
  • pay the cashier
    (trả tiền cho nhân viên thu ngân)
  • work as a cashier
    (làm nghề thu ngân)
  • ask the cashier
    (hỏi nhân viên thu ngân)

Idioms

  • to be cashiered

    Bị cách chức hoặc sa thải khỏi một vị trí quan trọng (đặc biệt là trong quân đội) vì một lỗi lầm nghiêm trọng.

    "The officer was cashiered from the army for disobeying a direct order."

    (Viên sĩ quan đó đã bị cách chức khỏi quân đội vì không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp.)

  • cashier's check

    Séc bảo chi (một loại séc do ngân hàng phát hành và đảm bảo thanh toán, có độ an toàn cao hơn séc cá nhân).

    "To buy the car, he needed to provide a cashier's check for the full amount."

    (Để mua chiếc xe, anh ấy cần phải cung cấp một tờ séc bảo chi cho toàn bộ số tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cashier

danh từ
Lật mặt

Người thu ngân; người làm công việc nhận và trả tiền tại một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v.

"The cashier gave me the wrong change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the cashier was efficient, the line moved quickly.
Vì nhân viên thu ngân làm việc hiệu quả, hàng đợi di chuyển nhanh chóng.
Phủ định
Although the cashier didn't smile, she processed the transaction quickly.
Mặc dù nhân viên thu ngân không cười, cô ấy vẫn xử lý giao dịch nhanh chóng.
Nghi vấn
If the cashier is busy, will you wait or go to another line?
Nếu nhân viên thu ngân bận, bạn sẽ đợi hay chuyển sang hàng khác?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier had a difficult task: she had to count a large sum of money quickly.
Cô thu ngân có một nhiệm vụ khó khăn: cô ấy phải đếm một số tiền lớn một cách nhanh chóng.
Phủ định
He wasn't just a cashier: he was also responsible for managing the store's inventory.
Anh ấy không chỉ là một thu ngân: anh ấy còn chịu trách nhiệm quản lý hàng tồn kho của cửa hàng.
Nghi vấn
Was the cashier helpful: did she provide quick and friendly service?
Cô thu ngân có nhiệt tình không: cô ấy có cung cấp dịch vụ nhanh chóng và thân thiện không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier, known for her speed and accuracy, quickly processed my transaction.
Cô thu ngân, nổi tiếng vì tốc độ và sự chính xác, nhanh chóng xử lý giao dịch của tôi.
Phủ định
Despite the long line, the cashier, surprisingly, didn't seem stressed.
Mặc dù hàng dài, người thu ngân, đáng ngạc nhiên, dường như không căng thẳng.
Nghi vấn
Excuse me, cashier, is this coupon still valid?
Xin lỗi, cô thu ngân, phiếu giảm giá này còn giá trị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a cashier at the local supermarket.
Cô ấy là một thu ngân tại siêu thị địa phương.
Phủ định
Are you not the cashier who helped me yesterday?
Bạn không phải là thu ngân đã giúp tôi ngày hôm qua sao?
Nghi vấn
Is he the new cashier?
Anh ấy có phải là thu ngân mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the cashier will have already balanced the till.
Khi người quản lý đến, thu ngân sẽ đã cân bằng tiền trong ngăn kéo.
Phủ định
The new cashier won't have learned all the product codes by the end of their first week.
Thu ngân mới sẽ không học được tất cả mã sản phẩm vào cuối tuần đầu tiên của họ.
Nghi vấn
Will the cashier have processed all the refunds before closing time?
Thu ngân sẽ đã xử lý tất cả các khoản hoàn tiền trước giờ đóng cửa chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a cashier at the new supermarket.
Cô ấy sẽ là một nhân viên thu ngân tại siêu thị mới.
Phủ định
He is not going to be a cashier; he wants to work in IT.
Anh ấy sẽ không làm nhân viên thu ngân; anh ấy muốn làm việc trong lĩnh vực IT.
Nghi vấn
Will you be a cashier after graduation?
Bạn sẽ làm nhân viên thu ngân sau khi tốt nghiệp chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store manager had already hired a cashier by the time I applied for the job.
Quản lý cửa hàng đã thuê một nhân viên thu ngân trước khi tôi nộp đơn xin việc.
Phủ định
She had not believed that the cashier had made an error until she reviewed the receipts.
Cô ấy đã không tin rằng nhân viên thu ngân đã mắc lỗi cho đến khi cô ấy xem lại hóa đơn.
Nghi vấn
Had the cashier finished counting the money before the manager arrived?
Nhân viên thu ngân đã đếm xong tiền trước khi người quản lý đến chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work as a cashier at the local grocery store before becoming a manager.
Cô ấy từng làm nhân viên thu ngân tại cửa hàng tạp hóa địa phương trước khi trở thành quản lý.
Phủ định
He didn't use to be a cashier; he always worked in the stockroom.
Anh ấy đã không từng làm nhân viên thu ngân; anh ấy luôn làm việc trong kho hàng.
Nghi vấn
Did you use to work as a cashier when you were in college?
Bạn đã từng làm nhân viên thu ngân khi còn học đại học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashier".

Văn hóa tiền boa (tip) cho thu ngân

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, Úc, việc boa (tip) cho nhân viên thu ngân tại siêu thị, cửa hàng bán lẻ hay quán ăn nhanh là không phổ biến. Tiền boa thường dành cho nhân viên phục vụ tại nhà hàng, thợ cắt tóc, tài xế taxi, những người cung cấp dịch vụ cá nhân kéo dài.

Giao tiếp tại quầy thanh toán

Nhân viên thu ngân ở các nước nói tiếng Anh thường bắt đầu cuộc trò chuyện ngắn với khách hàng bằng những câu hỏi như 'How are you today?' (Hôm nay bạn thế nào?) hoặc 'Did you find everything okay?' (Bạn đã tìm được mọi thứ ổn chứ?). Đây là một phần của văn hóa dịch vụ khách hàng, tạo không khí thân thiện dù chỉ là một giao dịch ngắn.