cashier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to receive and pay out money in a shop, bank, restaurant, etc.
Vietnamese Meaning
Người thu ngân; người làm công việc nhận và trả tiền tại một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier gave me the wrong change."
"Người thu ngân đã trả lại tôi tiền thừa không đúng."
-
"She works as a cashier at the local supermarket."
"Cô ấy làm thu ngân tại siêu thị địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cash | Tiền mặt. |
| Noun | cash register | Máy tính tiền. |
| Adjective | cashless | Không dùng tiền mặt, thanh toán không tiền mặt. |
| Verb | cashier | Sa thải, cách chức (thường dùng trong quân đội với lý do đáng hổ thẹn). Lưu ý: Động từ này có nguồn gốc khác với danh từ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cashier' chỉ cụ thể người thực hiện giao dịch tiền mặt trực tiếp với khách hàng. Khác với 'teller' thường dùng trong ngân hàng, 'cashier' có phạm vi sử dụng rộng hơn, bao gồm cả các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, và các cơ sở kinh doanh khác. Không nên nhầm lẫn với 'accountant' (kế toán), người chịu trách nhiệm về sổ sách và tài chính tổng thể, không trực tiếp xử lý tiền mặt từ khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly cashier (nhân viên thu ngân thân thiện)
-
head cashier (thu ngân trưởng)
-
checkout cashier (nhân viên thu ngân tại quầy thanh toán)
-
pay the cashier (trả tiền cho nhân viên thu ngân)
-
work as a cashier (làm nghề thu ngân)
-
ask the cashier (hỏi nhân viên thu ngân)
Idioms
-
to be cashiered
Bị cách chức hoặc sa thải khỏi một vị trí quan trọng (đặc biệt là trong quân đội) vì một lỗi lầm nghiêm trọng.
"The officer was cashiered from the army for disobeying a direct order."
(Viên sĩ quan đó đã bị cách chức khỏi quân đội vì không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp.)
-
cashier's check
Séc bảo chi (một loại séc do ngân hàng phát hành và đảm bảo thanh toán, có độ an toàn cao hơn séc cá nhân).
"To buy the car, he needed to provide a cashier's check for the full amount."
(Để mua chiếc xe, anh ấy cần phải cung cấp một tờ séc bảo chi cho toàn bộ số tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cashier
danh từNgười thu ngân; người làm công việc nhận và trả tiền tại một cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng, v.v.
"The cashier gave me the wrong change."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the cashier was efficient, the line moved quickly. |
Vì nhân viên thu ngân làm việc hiệu quả, hàng đợi di chuyển nhanh chóng. |
| Phủ định | Although the cashier didn't smile, she processed the transaction quickly. |
Mặc dù nhân viên thu ngân không cười, cô ấy vẫn xử lý giao dịch nhanh chóng. |
| Nghi vấn | If the cashier is busy, will you wait or go to another line? |
Nếu nhân viên thu ngân bận, bạn sẽ đợi hay chuyển sang hàng khác? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier had a difficult task: she had to count a large sum of money quickly. |
Cô thu ngân có một nhiệm vụ khó khăn: cô ấy phải đếm một số tiền lớn một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He wasn't just a cashier: he was also responsible for managing the store's inventory. |
Anh ấy không chỉ là một thu ngân: anh ấy còn chịu trách nhiệm quản lý hàng tồn kho của cửa hàng. |
| Nghi vấn | Was the cashier helpful: did she provide quick and friendly service? |
Cô thu ngân có nhiệt tình không: cô ấy có cung cấp dịch vụ nhanh chóng và thân thiện không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier, known for her speed and accuracy, quickly processed my transaction. |
Cô thu ngân, nổi tiếng vì tốc độ và sự chính xác, nhanh chóng xử lý giao dịch của tôi. |
| Phủ định | Despite the long line, the cashier, surprisingly, didn't seem stressed. |
Mặc dù hàng dài, người thu ngân, đáng ngạc nhiên, dường như không căng thẳng. |
| Nghi vấn | Excuse me, cashier, is this coupon still valid? |
Xin lỗi, cô thu ngân, phiếu giảm giá này còn giá trị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a cashier at the local supermarket. |
Cô ấy là một thu ngân tại siêu thị địa phương. |
| Phủ định | Are you not the cashier who helped me yesterday? |
Bạn không phải là thu ngân đã giúp tôi ngày hôm qua sao? |
| Nghi vấn | Is he the new cashier? |
Anh ấy có phải là thu ngân mới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the manager arrives, the cashier will have already balanced the till. |
Khi người quản lý đến, thu ngân sẽ đã cân bằng tiền trong ngăn kéo. |
| Phủ định | The new cashier won't have learned all the product codes by the end of their first week. |
Thu ngân mới sẽ không học được tất cả mã sản phẩm vào cuối tuần đầu tiên của họ. |
| Nghi vấn | Will the cashier have processed all the refunds before closing time? |
Thu ngân sẽ đã xử lý tất cả các khoản hoàn tiền trước giờ đóng cửa chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a cashier at the new supermarket. |
Cô ấy sẽ là một nhân viên thu ngân tại siêu thị mới. |
| Phủ định | He is not going to be a cashier; he wants to work in IT. |
Anh ấy sẽ không làm nhân viên thu ngân; anh ấy muốn làm việc trong lĩnh vực IT. |
| Nghi vấn | Will you be a cashier after graduation? |
Bạn sẽ làm nhân viên thu ngân sau khi tốt nghiệp chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store manager had already hired a cashier by the time I applied for the job. |
Quản lý cửa hàng đã thuê một nhân viên thu ngân trước khi tôi nộp đơn xin việc. |
| Phủ định | She had not believed that the cashier had made an error until she reviewed the receipts. |
Cô ấy đã không tin rằng nhân viên thu ngân đã mắc lỗi cho đến khi cô ấy xem lại hóa đơn. |
| Nghi vấn | Had the cashier finished counting the money before the manager arrived? |
Nhân viên thu ngân đã đếm xong tiền trước khi người quản lý đến chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to work as a cashier at the local grocery store before becoming a manager. |
Cô ấy từng làm nhân viên thu ngân tại cửa hàng tạp hóa địa phương trước khi trở thành quản lý. |
| Phủ định | He didn't use to be a cashier; he always worked in the stockroom. |
Anh ấy đã không từng làm nhân viên thu ngân; anh ấy luôn làm việc trong kho hàng. |
| Nghi vấn | Did you use to work as a cashier when you were in college? |
Bạn đã từng làm nhân viên thu ngân khi còn học đại học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cashier".
