(Top Banner Ad)
cash flow projection
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cash flow projection

UK: /kæʃ fləʊ prəˈdʒɛkʃən/ • US: /kæʃ floʊ prəˈdʒɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo dòng tiền ước tính dòng tiền kế hoạch dòng tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future cash inflow and outflow of a company or project over a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Một ước tính về dòng tiền vào và dòng tiền ra trong tương lai của một công ty hoặc dự án trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cash flow projection shows a significant increase in revenue next year."

    "Bản dự báo dòng tiền cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu vào năm tới."

  • "We need a detailed cash flow projection before we can approve the loan."

    "Chúng ta cần một bản dự báo dòng tiền chi tiết trước khi có thể phê duyệt khoản vay này."

  • "The company's cash flow projection was overly optimistic, leading to financial difficulties."

    "Bản dự báo dòng tiền của công ty đã quá lạc quan, dẫn đến những khó khăn về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cash Tiền mặt
Verb Flow Chảy, lưu thông
Verb Project Dự báo, dự tính
Noun Projector Máy chiếu hoặc người lập kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Old French/Old English
capsa + flōwan + proiectio
Middle English
cash + flowe + projeccion
Modern English
cash flow projection

Sự kết hợp của ba khái niệm

Từ này là một danh từ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính. 'Cash' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'caisse' (hộp đựng tiền). 'Flow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan' (chảy), và 'Projection' đến từ tiếng Latin 'proiectio' (phóng ra phía trước). Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả việc 'nhìn thấy trước' dòng chảy của tiền bạc trong tương lai.

Usage Note

Cash flow projection là một công cụ quan trọng trong quản lý tài chính, giúp các nhà quản lý dự đoán nhu cầu tiền mặt và đưa ra các quyết định tài chính phù hợp. Nó khác với dự báo lợi nhuận (profit forecast) ở chỗ tập trung vào dòng tiền thực tế thay vì lợi nhuận kế toán. Dự báo lợi nhuận có thể bị ảnh hưởng bởi các bút toán không tiền mặt (ví dụ: khấu hao), trong khi cash flow projection chỉ xem xét tiền mặt thực tế.

Prepositions

of for

of: Được dùng để chỉ cái gì được dự báo (ví dụ: cash flow projection of a new product). for: Được dùng để chỉ khoảng thời gian được dự báo (ví dụ: cash flow projection for the next quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash flow projection
  • accurate accurate cash flow projection
    (bản dự báo dòng tiền chính xác)
  • realistic realistic cash flow projection
    (bản dự báo dòng tiền thực tế)
  • monthly monthly cash flow projection
    (bản dự báo dòng tiền hàng tháng)
Verb + cash flow projection
  • prepare prepare a cash flow projection
    (lập bản dự báo dòng tiền)
  • update update the cash flow projection
    (cập nhật bản dự báo dòng tiền)
  • analyze analyze a cash flow projection
    (phân tích bản dự báo dòng tiền)

Idioms

  • Positive cash flow projection

    Dự báo dòng tiền dương (thu nhiều hơn chi)

    "The startup is seeking investment based on its positive cash flow projection for next year."

    (Công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm đầu tư dựa trên dự báo dòng tiền dương cho năm tới.)

  • Negative cash flow projection

    Dự báo dòng tiền âm (chi nhiều hơn thu)

    "The negative cash flow projection warned the owners that they might run out of money by June."

    (Dự báo dòng tiền âm đã cảnh báo các chủ sở hữu rằng họ có thể hết tiền vào tháng Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash flow projection

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính về dòng tiền vào và dòng tiền ra trong tương lai của một công ty hoặc dự án trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The cash flow projection shows a significant increase in revenue next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the cash flow projections better before investing in that company.
Tôi ước tôi đã hiểu rõ hơn về các dự báo dòng tiền trước khi đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If only the company hadn't ignored the warning signs in their own cash flow projections.
Giá như công ty đừng bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo trong các dự báo dòng tiền của chính họ.
Nghi vấn
Do you wish the bank would have provided a more realistic cash flow projection before approving the loan?
Bạn có ước ngân hàng cung cấp một dự báo dòng tiền thực tế hơn trước khi phê duyệt khoản vay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash flow projection".

Tư duy 'Cash is King'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, câu nói 'Cash is King' nhấn mạnh rằng lợi nhuận trên giấy tờ không quan trọng bằng lượng tiền mặt thực tế. Vì vậy, 'cash flow projection' là một công cụ sống còn giúp doanh nghiệp tránh phá sản dù đang làm ăn có lãi.

Minh bạch tài chính

Việc lập dự báo dòng tiền là một yêu cầu bắt buộc khi các doanh nghiệp muốn vay vốn ngân hàng hoặc gọi vốn từ các nhà đầu tư mạo hiểm (VCs) tại Mỹ và Châu Âu.