(Top Banner Ad)
cash flow forecast
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cash flow forecast

UK: /kæʃ fləʊ ˈfɔːkɑːst/ • US: /kæʃ floʊ ˈfɔːrkæst/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo dòng tiền ước tính dòng tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate of future cash inflows and outflows of a company or individual over a specific period of time.

Vietnamese Meaning

Một ước tính về dòng tiền vào và ra trong tương lai của một công ty hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cash flow forecast indicated a potential shortfall in funding next month."

    "Dự báo dòng tiền chỉ ra sự thiếu hụt vốn tiềm năng vào tháng tới."

  • "We need to prepare a cash flow forecast to present to the bank."

    "Chúng ta cần chuẩn bị dự báo dòng tiền để trình bày cho ngân hàng."

  • "The company uses a sophisticated software to generate its cash flow forecast."

    "Công ty sử dụng một phần mềm phức tạp để tạo ra dự báo dòng tiền của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cash flow Dòng tiền
Verb Forecast Dự báo
Noun Forecaster Người dự báo
Adjective Forecasting Mang tính dự báo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kap- (to grasp/hold)
Latin
capsa (box/receptacle)
Old English
flōwan (to flow/stream)
Middle English
forecasten (to plan or scheme beforehand)

Sự kết hợp giữa Tiền bạc và Khí tượng

Từ 'Cash flow forecast' là sự kết hợp của ba khái niệm: 'Cash' (từ tiếng Pháp cổ 'casse' nghĩa là hộp đựng tiền), 'Flow' (dòng chảy của chất lỏng) và 'Forecast' (vốn ban đầu được dùng cho dự báo thời tiết). Thuật ngữ này phản ánh cách các doanh nghiệp hiện đại nhìn nhận tiền tệ như một dòng nước cần được dự đoán hướng đi để tránh bị 'khô hạn' tài chính.

Usage Note

Dự báo dòng tiền là một công cụ quản lý tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch cho các khoản đầu tư, trả nợ và quản lý vốn lưu động. Nó khác với báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement) ở chỗ báo cáo này là một tài liệu lịch sử, ghi lại dòng tiền thực tế đã xảy ra trong quá khứ, trong khi dự báo dòng tiền là một dự đoán về tương lai.

Prepositions

about for

“About” thường được sử dụng khi nói về độ chính xác hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo (e.g., questions about the cash flow forecast). “For” thường được sử dụng khi chỉ ra khoảng thời gian mà dự báo đề cập đến (e.g., cash flow forecast for the next quarter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash flow forecast
  • accurate accurate cash flow forecast
    (dự báo dòng tiền chính xác)
  • realistic realistic cash flow forecast
    (dự báo dòng tiền thực tế)
  • monthly monthly cash flow forecast
    (dự báo dòng tiền hàng tháng)
Verb + cash flow forecast
  • prepare prepare a cash flow forecast
    (lập bản dự báo dòng tiền)
  • update update the cash flow forecast
    (cập nhật dự báo dòng tiền)
  • review review a cash flow forecast
    (xem xét/kiểm tra dự báo dòng tiền)

Idioms

  • A rolling cash flow forecast

    Dự báo dòng tiền lũy kế (liên tục cập nhật kỳ hạn mới)

    "We use a 12-month rolling cash flow forecast to keep our projections current."

    (Chúng tôi sử dụng dự báo dòng tiền lũy kế 12 tháng để giữ cho các dự đoán luôn được cập nhật.)

  • Cash is king

    Tiền mặt là vua (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có sẵn tiền mặt thông qua dự báo)

    "The cash flow forecast reminded us that cash is king when it comes to paying suppliers."

    (Bản dự báo dòng tiền nhắc nhở chúng tôi rằng tiền mặt là quan trọng nhất khi thanh toán cho nhà cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash flow forecast

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính về dòng tiền vào và ra trong tương lai của một công ty hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The cash flow forecast indicated a potential shortfall in funding next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cash flow forecast shows a significant increase in revenue next quarter!
Ồ, dự báo dòng tiền cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu trong quý tới!
Phủ định
Oops, the cash flow forecast doesn't seem to account for the new equipment purchase.
Ôi, dự báo dòng tiền dường như không tính đến việc mua thiết bị mới.
Nghi vấn
Hey, does the cash flow forecast include potential cost overruns?
Này, dự báo dòng tiền có bao gồm khả năng vượt quá chi phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash flow forecast".

Văn hóa Khởi nghiệp (Burn Rate)

Trong giới startup phương Tây, 'cash flow forecast' là tài liệu sống còn để xác định 'burn rate' (tốc độ đốt tiền). Các nhà đầu tư mạo hiểm thường dựa vào bản dự báo này để quyết định xem một công ty có đủ khả năng tồn tại cho đến đợt gọi vốn tiếp theo hay không.

Tính minh bạch trong quản trị

Ở các nước phát triển, việc lập dự báo dòng tiền không chỉ dành cho kế toán mà là một kỹ năng quản trị cơ bản. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và tính minh bạch của doanh nghiệp đối với các cổ đông và ngân hàng.