cash flow forecast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An estimate of future cash inflows and outflows of a company or individual over a specific period of time.
Vietnamese Meaning
Một ước tính về dòng tiền vào và ra trong tương lai của một công ty hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cash flow forecast indicated a potential shortfall in funding next month."
"Dự báo dòng tiền chỉ ra sự thiếu hụt vốn tiềm năng vào tháng tới."
-
"We need to prepare a cash flow forecast to present to the bank."
"Chúng ta cần chuẩn bị dự báo dòng tiền để trình bày cho ngân hàng."
-
"The company uses a sophisticated software to generate its cash flow forecast."
"Công ty sử dụng một phần mềm phức tạp để tạo ra dự báo dòng tiền của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cash flow | Dòng tiền |
| Verb | Forecast | Dự báo |
| Noun | Forecaster | Người dự báo |
| Adjective | Forecasting | Mang tính dự báo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dự báo dòng tiền là một công cụ quản lý tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp lập kế hoạch cho các khoản đầu tư, trả nợ và quản lý vốn lưu động. Nó khác với báo cáo lưu chuyển tiền tệ (cash flow statement) ở chỗ báo cáo này là một tài liệu lịch sử, ghi lại dòng tiền thực tế đã xảy ra trong quá khứ, trong khi dự báo dòng tiền là một dự đoán về tương lai.
Prepositions
“About” thường được sử dụng khi nói về độ chính xác hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến dự báo (e.g., questions about the cash flow forecast). “For” thường được sử dụng khi chỉ ra khoảng thời gian mà dự báo đề cập đến (e.g., cash flow forecast for the next quarter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate cash flow forecast (dự báo dòng tiền chính xác)
-
realistic realistic cash flow forecast (dự báo dòng tiền thực tế)
-
monthly monthly cash flow forecast (dự báo dòng tiền hàng tháng)
-
prepare prepare a cash flow forecast (lập bản dự báo dòng tiền)
-
update update the cash flow forecast (cập nhật dự báo dòng tiền)
-
review review a cash flow forecast (xem xét/kiểm tra dự báo dòng tiền)
Idioms
-
A rolling cash flow forecast
Dự báo dòng tiền lũy kế (liên tục cập nhật kỳ hạn mới)
"We use a 12-month rolling cash flow forecast to keep our projections current."
(Chúng tôi sử dụng dự báo dòng tiền lũy kế 12 tháng để giữ cho các dự đoán luôn được cập nhật.)
-
Cash is king
Tiền mặt là vua (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có sẵn tiền mặt thông qua dự báo)
"The cash flow forecast reminded us that cash is king when it comes to paying suppliers."
(Bản dự báo dòng tiền nhắc nhở chúng tôi rằng tiền mặt là quan trọng nhất khi thanh toán cho nhà cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash flow forecast
Danh từMột ước tính về dòng tiền vào và ra trong tương lai của một công ty hoặc cá nhân trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The cash flow forecast indicated a potential shortfall in funding next month."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the cash flow forecast shows a significant increase in revenue next quarter! |
Ồ, dự báo dòng tiền cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu trong quý tới! |
| Phủ định | Oops, the cash flow forecast doesn't seem to account for the new equipment purchase. |
Ôi, dự báo dòng tiền dường như không tính đến việc mua thiết bị mới. |
| Nghi vấn | Hey, does the cash flow forecast include potential cost overruns? |
Này, dự báo dòng tiền có bao gồm khả năng vượt quá chi phí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash flow forecast".
