(Top Banner Ad)
cassava starch
B1
Noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

cassava starch

UK: /kəˈsɑːvə stɑːtʃ/ • US: /kəˈsɑːvə stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bột năng tinh bột sắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbohydrate extracted from cassava root, used as food and in industry.

Vietnamese Meaning

Tinh bột sắn (còn gọi là bột năng), một loại carbohydrate được chiết xuất từ củ sắn, được sử dụng làm thực phẩm và trong công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cassava starch is a versatile ingredient used in many Asian dishes."

    "Tinh bột sắn là một nguyên liệu linh hoạt được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á."

  • "This recipe calls for cassava starch to thicken the sauce."

    "Công thức này yêu cầu tinh bột sắn để làm đặc nước sốt."

  • "Cassava starch is a gluten-free alternative to wheat flour."

    "Tinh bột sắn là một sự thay thế không chứa gluten cho bột mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch Tinh bột, bột năng.
Verb to starch Hồ (quần áo) cho cứng.
Adjective starchy Có chứa nhiều tinh bột (ví dụ: starchy foods - thực phẩm giàu tinh bột); hoặc cứng nhắc, câu nệ (nghĩa bóng).

Synonyms

tapioca starch (tinh bột tapioca)manioc starch (tinh bột manioc)

Related Words

cassava flour (bột sắn)cassava root (củ sắn)starch (tinh bột)

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (Caribbean)
caçabi (bread made from the root)
Spanish
casabe
English
cassava
Proto-Germanic
*starkuz (strong, stiff)
Old English
stearc (stiff)
English
starch (the substance used to stiffen)

Nguồn Gốc Caribe của 'Cassava'

Từ 'cassava' có nguồn gốc từ tiếng Taíno, ngôn ngữ của người bản địa vùng Caribe. Ban đầu, từ 'caçabi' của họ không chỉ củ sắn mà là tên gọi của một loại bánh mì dẹt làm từ củ sắn. Khi người Tây Ban Nha đến châu Mỹ, họ đã mượn từ này và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là củ sắn.

Tại Sao 'Starch' Lại Liên Quan Đến 'Sự Cứng'?

Từ 'starch' (tinh bột) có chung gốc với từ 'stark' (cứng, mạnh) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó dùng để chỉ quá trình làm cứng quần áo bằng một chất bột chiết xuất từ thực vật. Dần dần, 'starch' trở thành tên gọi cho chính chất bột đó, bao gồm cả tinh bột sắn.

Usage Note

Tinh bột sắn là một loại tinh bột phổ biến, có nhiều ứng dụng trong ẩm thực (ví dụ: làm bánh, tạo độ sánh cho món ăn) và công nghiệp (ví dụ: sản xuất keo dán, chất ổn định). Khác với bột sắn dây (arrowroot starch), tinh bột sắn có độ trong và dẻo hơn khi nấu chín.

Prepositions

from in for

- from: Chỉ nguồn gốc (e.g., cassava starch from cassava root).
- in: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., used in food processing).
- for: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., suitable for making tapioca).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassava starch
  • modified cassava starch
    (tinh bột sắn biến tính)
  • native cassava starch
    (tinh bột sắn tự nhiên, nguyên bản)
  • refined cassava starch
    (tinh bột sắn tinh luyện)
Verb + cassava starch
  • produce cassava starch
    (sản xuất tinh bột sắn)
  • add cassava starch to a soup
    (thêm tinh bột sắn vào súp)
  • thicken with cassava starch
    (làm đặc bằng tinh bột sắn)
cassava starch + Noun
  • cassava starch production
    (ngành sản xuất tinh bột sắn)
  • cassava starch factory
    (nhà máy sản xuất tinh bột sắn)
  • cassava starch slurry
    (hỗn hợp sệt của tinh bột sắn (và nước))

Idioms

  • to take the starch out of someone

    Làm ai đó nhụt chí, kiệt sức hoặc bớt kiêu căng, hăng hái.

    "The unexpected criticism really took the starch out of his presentation."

    (Lời phê bình bất ngờ đã thực sự làm anh ấy mất hết tự tin trong bài thuyết trình.)

  • stiff with starch

    Rất cứng nhắc, trang trọng hoặc câu nệ (về cả quần áo và tính cách).

    "He arrived at the casual party in a suit that was stiff with starch."

    (Anh ta đến bữa tiệc thân mật trong một bộ vest được hồ cứng đơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassava starch

Noun
Lật mặt

Tinh bột sắn (còn gọi là bột năng), một loại carbohydrate được chiết xuất từ củ sắn, được sử dụng làm thực phẩm và trong công nghiệp.

"Cassava starch is a versatile ingredient used in many Asian dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassava starch".

Boba và Cuộc Cách Mạng Trà Sữa Toàn Cầu

Tinh bột sắn (còn gọi là bột năng) là thành phần chính tạo nên những viên trân châu (tapioca pearls/boba) dai dai trong món trà sữa nổi tiếng. Bắt nguồn từ Đài Loan vào những năm 1980, trà sữa trân châu đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng, kết nối giới trẻ từ châu Á đến châu Mỹ.

Ngôi Sao trong Bếp Bánh Không Gluten (Gluten-Free)

Ở các nước phương Tây, tinh bột sắn ngày càng phổ biến như một nguyên liệu không chứa gluten thay thế cho bột mì. Nó được dùng để làm các loại bánh mì, bánh ngọt và làm đặc sốt, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của những người bị bệnh celiac hoặc có chế độ ăn không gluten.