(Top Banner Ad)
tapioca starch
B1
noun B1 Ẩm thực/Công nghiệp thực phẩm

tapioca starch

UK: /ˌtæpiˈɒkə stɑːtʃ/ • US: /ˌtæpiˈoʊkə stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bột năng tinh bột sắn dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A starch extracted from the cassava root, used as a thickening agent in cooking and baking.

Vietnamese Meaning

Một loại tinh bột được chiết xuất từ củ sắn (củ mì), được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tapioca starch is often used to thicken sauces and fillings in pies."

    "Tinh bột sắn dây thường được sử dụng để làm đặc nước sốt và nhân bánh."

  • "I used tapioca starch to make the mochi extra chewy."

    "Tôi đã sử dụng tinh bột sắn dây để làm cho mochi dẻo hơn."

  • "Many gluten-free recipes call for tapioca starch."

    "Nhiều công thức không chứa gluten yêu cầu tinh bột sắn dây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tapioca Bột sắn dây
Adjective tapioca-based Làm từ bột sắn dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Tupi
tipi'óka
Portuguese
tapioca
English
tapioca

Nguồn gốc của Tapioca

Từ 'tapioca' bắt nguồn từ 'tipi'óka' trong ngôn ngữ Tupi của người bản địa Brazil. Người Bồ Đào Nha đã tiếp nhận từ này khi họ đến Brazil, và sau đó nó lan rộng ra thế giới. Tinh bột sắn dây là một loại thực phẩm quan trọng trong văn hóa ẩm thực của nhiều quốc gia.

Usage Note

Tinh bột sắn dây (tapioca starch) có đặc tính làm đặc tốt và tạo độ trong cho món ăn. Nó thường được sử dụng trong các món súp, nước sốt, bánh pudding, và các sản phẩm không chứa gluten. So với bột mì, tinh bột sắn dây tạo ra kết cấu dai và dẻo hơn. Cần phân biệt với bột sắn (cassava flour) được làm từ toàn bộ củ sắn, có hương vị đậm đà hơn và chứa nhiều chất xơ hơn.

Prepositions

from in for

* **from**: Mô tả nguồn gốc của tinh bột (e.g., 'Tapioca starch is extracted *from* cassava root').
* **in**: Chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'Tapioca starch is used *in* puddings').
* **for**: Chỉ mục đích sử dụng, nhấn mạnh mục đích hơn (e.g., 'Tapioca starch is good *for* thickening sauces').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapioca starch
  • pure pure tapioca starch
    (tinh bột sắn dây nguyên chất)
  • modified modified tapioca starch
    (tinh bột sắn dây biến tính)
  • high-quality high-quality tapioca starch
    (tinh bột sắn dây chất lượng cao)
Verb + tapioca starch
  • use use tapioca starch
    (sử dụng tinh bột sắn dây)
  • add add tapioca starch
    (thêm tinh bột sắn dây)
  • mix mix tapioca starch
    (trộn tinh bột sắn dây)

Idioms

  • As smooth as tapioca

    Mịn màng như bột sắn dây (chỉ sự trơn tru, dễ dàng)

    "The negotiation went as smooth as tapioca."

    (Cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ như bột sắn dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapioca starch

noun
Lật mặt

Một loại tinh bột được chiết xuất từ củ sắn (củ mì), được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm bánh.

"Tapioca starch is often used to thicken sauces and fillings in pies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapioca starch".

Sử dụng trong ẩm thực

Tinh bột sắn dây là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á và toàn thế giới. Nó được sử dụng để làm các món tráng miệng, bánh, súp và nhiều món ăn khác. Tại Việt Nam, tinh bột sắn dây được dùng để làm bánh bột lọc, chè và nhiều món ăn truyền thống khác.