(Top Banner Ad)
hotpot
A2
danh từ A2 Ẩm thực

hotpot

UK: /ˈhɒtpɒt/ • US: /ˈhɑːtpɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

lẩu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communal cooking and eating experience where a pot of simmering broth is placed on a burner at the center of a table, and various raw ingredients are cooked in the broth by the diners themselves.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm nấu ăn và ăn uống tập thể, trong đó một nồi nước dùng đang sôi được đặt trên bếp ở trung tâm bàn, và các nguyên liệu tươi sống khác nhau được người ăn tự nấu trong nước dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a delicious hotpot with a variety of meats and vegetables."

    "Chúng tôi đã có một nồi lẩu ngon với nhiều loại thịt và rau củ."

  • "Let's go out for hotpot tonight."

    "Tối nay chúng ta đi ăn lẩu nhé."

  • "She enjoys cooking hotpot at home with her family."

    "Cô ấy thích nấu lẩu tại nhà với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pot Nồi, xoong
Adjective hot Nóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'hotpot'

Từ 'hotpot' khá đơn giản: 'hot' có nghĩa là nóng, và 'pot' là nồi. Nó mô tả chính xác món ăn – một nồi nước dùng nóng hổi dùng để nhúng các loại thực phẩm khác nhau. Món lẩu đã có từ rất lâu đời, và có lẽ bắt nguồn từ Trung Quốc, sau đó lan rộng khắp châu Á và thế giới.

Usage Note

Từ 'hotpot' chỉ một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là Đông Á và Đông Nam Á. Nó nhấn mạnh vào tính cộng đồng và sự tương tác trong bữa ăn. Khác với các món lẩu thông thường khác ở chỗ người ăn tự nấu chín thức ăn.

Prepositions

with for

'with' thường được dùng để chỉ các nguyên liệu ăn kèm (e.g., 'hotpot with beef and vegetables'). 'for' được dùng để chỉ mục đích (e.g., 'We're having hotpot for dinner').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotpot
  • delicious delicious hotpot
    (lẩu ngon)
  • spicy spicy hotpot
    (lẩu cay)
  • seafood seafood hotpot
    (lẩu hải sản)
Verb + hotpot
  • eat eat hotpot
    (ăn lẩu)
  • cook cook hotpot
    (nấu lẩu)
  • enjoy enjoy hotpot
    (thưởng thức lẩu)

Idioms

  • a melting pot

    một nơi/tình huống mà nhiều người hoặc nhiều thứ khác nhau cùng tồn tại và hoà nhập với nhau.

    "New York City is a melting pot of cultures."

    (Thành phố New York là một nơi pha trộn của nhiều nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotpot

danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm nấu ăn và ăn uống tập thể, trong đó một nồi nước dùng đang sôi được đặt trên bếp ở trung tâm bàn, và các nguyên liệu tươi sống khác nhau được người ăn tự nấu trong nước dùng.

"We had a delicious hotpot with a variety of meats and vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotpot".

Văn hóa ăn lẩu

Ăn lẩu thường là một hoạt động mang tính xã hội cao. Mọi người cùng nhau ngồi quanh nồi lẩu, nhúng thức ăn và trò chuyện. Nó tượng trưng cho sự gắn kết và chia sẻ.