castro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common Spanish surname. Most notably referring to Fidel Castro (1926-2016), the Cuban revolutionary and politician who governed Cuba as Prime Minister from 1959 to 1976 and then as President from 1976 to 2008.
Vietnamese Meaning
Một họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Nổi tiếng nhất là Fidel Castro (1926-2016), nhà cách mạng và chính trị gia Cuba, người lãnh đạo Cuba với vai trò Thủ tướng từ 1959 đến 1976 và sau đó là Tổng thống từ 1976 đến 2008.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The policies of the Castro regime had a profound impact on Cuban society."
"Các chính sách của chế độ Castro đã có tác động sâu sắc đến xã hội Cuba."
-
"Many scholars have studied the influence of Castro on the global political landscape."
"Nhiều học giả đã nghiên cứu ảnh hưởng của Castro đến bối cảnh chính trị toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | castle | Lâu đài, thành trì. Từ này bắt nguồn từ 'castellum', một dạng nhỏ hơn của từ gốc Latin 'castrum'. |
| Suffix | -chester / -caster | Một hậu tố phổ biến trong tên các thành phố ở Anh (ví dụ: Manchester, Lancaster), cũng có nguồn gốc từ 'castrum', có nghĩa là 'trại' hoặc 'thành trì'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ Fidel Castro, nhưng cũng có thể đề cập đến các thành viên khác trong gia đình hoặc những người có cùng họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fidel Castro (Fidel Castro, nhà lãnh đạo cách mạng của Cuba.)
-
Raúl Castro (Raúl Castro, chính trị gia người Cuba và là em trai của Fidel Castro.)
-
the Castro District (Khu phố Castro (ở San Francisco, Hoa Kỳ).)
-
Castro Street (Phố Castro (thường là con phố chính trong khu phố Castro).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
castro
Noun (Proper Noun)Một họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha. Nổi tiếng nhất là Fidel Castro (1926-2016), nhà cách mạng và chính trị gia Cuba, người lãnh đạo Cuba với vai trò Thủ tướng từ 1959 đến 1976 và sau đó là Tổng thống từ 1976 đến 2008.
"The policies of the Castro regime had a profound impact on Cuban society."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castro".
